(Top Banner Ad)
become distracted
B1
Verb phrase B1 Tâm lý học, Hành vi

become distracted

UK: /bɪˈkʌm dɪˈstræktɪd/ • US: /bɪˈkʌm dɪˈstræktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị xao nhãng mất tập trung lơ là bị phân tâm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have one's attention drawn away from something.

Vietnamese Meaning

Bị xao nhãng, mất tập trung vào một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I easily become distracted by social media when I'm trying to work."

    "Tôi dễ bị xao nhãng bởi mạng xã hội khi tôi đang cố gắng làm việc."

  • "She became distracted by the noise outside."

    "Cô ấy bị xao nhãng bởi tiếng ồn bên ngoài."

  • "He easily becomes distracted during long meetings."

    "Anh ấy dễ dàng bị xao nhãng trong những cuộc họp dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun distraction Sự xao nhãng, sự phân tâm
Adjective distracting Gây xao nhãng, gây mất tập trung
Verb distract Làm xao nhãng, đánh lạc hướng (transititve)
Adverb distractedly Một cách xao nhãng, thiếu tập trung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distrahere (to draw apart)
Old English
becuman (to come to, arrive)
Middle English
distracten / becumen
Modern English
become distracted

Nguồn gốc của ‘Distract’

Phần ‘distract’ có nguồn gốc từ tiếng Latinh là 'distrahere', ghép từ 'dis-' (nghĩa là 'phân tán, tách rời') và 'trahere' (nghĩa là 'kéo'). Vì vậy, việc 'become distracted' ban đầu mang ý nghĩa là tâm trí bạn bị một thứ gì đó kéo ra xa khỏi nơi nó cần tập trung.

Ý nghĩa của ‘Become’

Động từ 'become' chỉ sự thay đổi trạng thái hoặc kết quả. Trong cụm từ này, nó nhấn mạnh sự chuyển đổi từ trạng thái tập trung sang trạng thái xao nhãng. Nó giống như việc 'đi tới' một trạng thái mới (trạng thái bị phân tâm).

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một trạng thái bị động, khi sự chú ý của ai đó bị kéo khỏi việc họ đang làm hoặc đang cố gắng tập trung vào. 'Become' ở đây là động từ nối (linking verb), diễn tả sự thay đổi trạng thái. 'Distracted' là tính từ, miêu tả trạng thái mất tập trung.

Prepositions

by with

'- Become distracted by something': Bị xao nhãng bởi điều gì đó (tác nhân gây xao nhãng).
- Become distracted with something': Bị xao nhãng bởi vì quá quan tâm, lo lắng về điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become distracted
  • easily easily become distracted
    (dễ dàng bị xao nhãng)
  • quickly quickly become distracted
    (nhanh chóng mất tập trung)
  • suddenly suddenly become distracted
    (đột nhiên bị phân tâm)
become distracted + Preposition
  • by become distracted by noise
    (bị xao nhãng bởi tiếng ồn)
  • from become distracted from one's work
    (bị phân tâm khỏi công việc của ai đó)

Idioms

  • Become distracted by a shiny object.

    Bị xao nhãng bởi một thứ nhỏ bé/bóng bẩy (ám chỉ dễ dàng mất tập trung vào những thứ không quan trọng, giống như một đứa trẻ).

    "He struggles to finish big projects; he often becomes distracted by a shiny object."

    (Anh ấy vật lộn để hoàn thành các dự án lớn; anh ấy thường dễ dàng bị phân tâm bởi những thứ nhỏ nhặt.)

  • The kind of person who becomes easily distracted.

    Kiểu người dễ bị phân tâm (một cụm từ miêu tả tính cách).

    "As a writer, I can't work in cafes, I'm the kind of person who becomes easily distracted."

    (Là một nhà văn, tôi không thể làm việc trong quán cà phê, tôi thuộc kiểu người rất dễ bị phân tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become distracted

Verb phrase
Lật mặt

Bị xao nhãng, mất tập trung vào một việc gì đó.

"I easily become distracted by social media when I'm trying to work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding becoming distracted during lectures is crucial for academic success.
Tránh bị phân tâm trong các bài giảng là rất quan trọng để thành công trong học tập.
Phủ định
Not becoming distracted requires significant self-discipline and focus.
Không bị phân tâm đòi hỏi sự tự giác và tập trung cao độ.
Nghi vấn
Is becoming distracted a sign of underlying attention issues?
Có phải việc bị phân tâm là một dấu hiệu của các vấn đề về sự chú ý tiềm ẩn?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't become so easily distracted during the meeting yesterday.
Tôi ước gì hôm qua tôi đã không dễ dàng bị phân tâm trong cuộc họp như vậy.
Phủ định
If only I wouldn't become distracted when I study.
Ước gì tôi sẽ không bị phân tâm khi tôi học.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't become distracted?
Bạn có ước là bạn đã không bị phân tâm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become distracted".

Hiệu ứng Sống trong Thời đại Số

Trong văn hóa phương Tây và các nước hiện đại, 'become distracted' là một vấn đề nghiêm trọng do sự bùng nổ của mạng xã hội và thông báo điện thoại. Khả năng tập trung (attention span) trung bình của con người đang giảm, khiến nhiều công ty phải nghiên cứu các giải pháp công nghệ để giúp nhân viên tránh bị phân tâm.

Kỹ thuật Flow State (Trạng thái Dòng chảy)

Ngược lại với việc 'become distracted' là đạt được 'Flow State' (trạng thái dòng chảy) – một khái niệm tâm lý học mô tả trạng thái tập trung cao độ, hoàn toàn đắm chìm vào công việc. Nhiều người tìm kiếm các phương pháp (như thiền hoặc kỹ thuật Pomodoro) để tránh bị xao nhãng và đạt được trạng thái này, từ đó tăng hiệu suất lao động.