(Top Banner Ad)
become inattentive
B2
Cụm động từ B2 Tâm lý học, Giáo dục

become inattentive

UK: /bɪˈkʌm ˌɪnəˈtentɪv/ • US: /bɪˈkʌm ˌɪnəˈtentɪv/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên lơ đãng trở nên thiếu tập trung bắt đầu xao nhãng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually lose focus or attention; to start paying less attention to something.

Vietnamese Meaning

Dần mất tập trung; bắt đầu chú ý ít hơn đến điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students became inattentive after the first hour of the lecture."

    "Các sinh viên trở nên mất tập trung sau giờ đầu tiên của bài giảng."

  • "He became inattentive at work after a series of personal problems."

    "Anh ấy trở nên mất tập trung trong công việc sau một loạt các vấn đề cá nhân."

  • "She became inattentive during the meeting, constantly checking her phone."

    "Cô ấy trở nên mất tập trung trong cuộc họp, liên tục kiểm tra điện thoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inattention sự thiếu chú ý, sự lơ đãng
Adverb inattentively một cách thiếu chú ý, lơ đãng
Adjective attentive chăm chú, chú ý, ân cần
Noun attention sự chú ý
Verb attend tham dự; chú tâm, để ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- ('not') + attendere ('to stretch toward, give heed to')
Old French
attentif
Middle English
attentive
Modern English
inattentive

Duỗi Căng Trí Óc

Từ 'attend' trong 'inattentive' có gốc từ Latin 'attendere', nghĩa là 'duỗi ra về phía'. Hãy tưởng tượng bạn đang 'duỗi' tâm trí của mình về phía một người nói hoặc một công việc để thực sự lắng nghe và tập trung. Do đó, 'inattentive' (với tiền tố 'in-' nghĩa là 'không') mô tả trạng thái khi tâm trí bạn không 'duỗi' ra, mà co lại hoặc đi lang thang nơi khác.

Tiền tố 'In-': Sức Mạnh Của Sự Phủ Định

Trong tiếng Anh, tiền tố 'in-' (hoặc im-, il-, ir-) là một công cụ đắc lực để tạo ra từ trái nghĩa. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin và có nghĩa là 'không'. Khi thêm 'in-' vào trước 'attentive' (chăm chú), chúng ta ngay lập tức có 'inattentive' – một từ mô tả sự thiếu chú ý. Hiểu được tiền tố này sẽ giúp bạn giải mã hàng trăm từ vựng khác!

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một quá trình chuyển đổi từ trạng thái tập trung sang trạng thái mất tập trung. Nó thường ám chỉ một sự thay đổi dần dần hơn là một sự thay đổi đột ngột. 'Inattentive' thường đi kèm với các giới từ như 'to' hoặc 'towards' khi ám chỉ đối tượng bị mất tập trung.

Prepositions

to towards

'to' thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà ai đó/điều gì đó trở nên không tập trung. Ví dụ: 'He became inattentive to the lecture'. 'Towards' có thể mang nghĩa tương tự, nhưng đôi khi nhấn mạnh chiều hướng hoặc sự tiến triển của việc mất tập trung. Ví dụ: 'She became inattentive towards her studies'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become inattentive
  • gradually become inattentive
    (dần dần trở nên lơ đãng)
  • suddenly become inattentive
    (đột nhiên trở nên mất tập trung)
  • increasingly become inattentive
    (ngày càng trở nên thiếu chú ý)
Subject + become inattentive
  • Students often become inattentive after lunch.
    (Học sinh thường trở nên lơ là sau bữa trưa.)
  • Drivers can become inattentive when tired.
    (Tài xế có thể trở nên mất tập trung khi mệt mỏi.)
  • He became inattentive to his duties.
    (Anh ấy đã trở nên chểnh mảng với nhiệm vụ của mình.)

Idioms

  • to have one's head in the clouds

    Đầu óc trên mây, mơ màng, không thực tế. (Đồng nghĩa với việc trở nên lơ đãng với thực tại).

    "He's not going to pass his exams if he keeps having his head in the clouds all the time."

    (Anh ấy sẽ không thi đậu nổi nếu cứ để đầu óc trên mây suốt như vậy.)

  • to be miles away

    Tâm hồn treo ngược cành cây, lơ đãng, đang suy nghĩ vẩn vơ về chuyện khác.

    "You seem to be miles away. Is everything okay?"

    (Trông cậu có vẻ như đang để tâm hồn ở đâu ấy. Mọi chuyện ổn chứ?)

  • to zone out

    Lơ đãng, mất tập trung, đầu óc trống rỗng (thường do mệt mỏi hoặc chán nản).

    "I completely zoned out during the long history lecture and didn't hear a thing."

    (Tôi đã hoàn toàn lơ đãng trong suốt bài giảng lịch sử dài dòng và chẳng nghe được gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become inattentive

Cụm động từ
Lật mặt

Dần mất tập trung; bắt đầu chú ý ít hơn đến điều gì đó.

"The students became inattentive after the first hour of the lecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He became inattentive during the long lecture.
Anh ấy trở nên thiếu tập trung trong suốt bài giảng dài.
Phủ định
She didn't become inattentive despite the boring movie.
Cô ấy đã không trở nên thiếu tập trung mặc dù bộ phim nhàm chán.
Nghi vấn
Did they become inattentive because of the lack of sleep?
Họ có trở nên thiếu tập trung vì thiếu ngủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become inattentive".

Văn hóa 'Hối hả' và Sự Mất tập trung

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là ở Mỹ, 'văn hóa hối hả' (hustle culture) đề cao việc làm việc không ngừng nghỉ và đa nhiệm (multitasking). Điều này thường dẫn đến tình trạng kiệt sức và khiến nhiều người trở nên thiếu chú ý trong công việc và cuộc sống, vì bộ não liên tục bị quá tải thông tin.

Chánh niệm và Cuộc chiến chống lại sự Lơ đãng

Để chống lại sự phân tâm trong 'nền kinh tế chú ý' (attention economy), nơi mọi ứng dụng, quảng cáo đều tranh giành sự tập trung của bạn, các phương pháp như thiền định (meditation) và chánh niệm (mindfulness) đã trở nên rất phổ biến ở phương Tây. Đây được xem là công cụ giúp rèn luyện tâm trí để tập trung tốt hơn và không bị lơ đãng.