become inattentive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gradually lose focus or attention; to start paying less attention to something.
Vietnamese Meaning
Dần mất tập trung; bắt đầu chú ý ít hơn đến điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students became inattentive after the first hour of the lecture."
"Các sinh viên trở nên mất tập trung sau giờ đầu tiên của bài giảng."
-
"He became inattentive at work after a series of personal problems."
"Anh ấy trở nên mất tập trung trong công việc sau một loạt các vấn đề cá nhân."
-
"She became inattentive during the meeting, constantly checking her phone."
"Cô ấy trở nên mất tập trung trong cuộc họp, liên tục kiểm tra điện thoại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | inattention | sự thiếu chú ý, sự lơ đãng |
| Adverb | inattentively | một cách thiếu chú ý, lơ đãng |
| Adjective | attentive | chăm chú, chú ý, ân cần |
| Noun | attention | sự chú ý |
| Verb | attend | tham dự; chú tâm, để ý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một quá trình chuyển đổi từ trạng thái tập trung sang trạng thái mất tập trung. Nó thường ám chỉ một sự thay đổi dần dần hơn là một sự thay đổi đột ngột. 'Inattentive' thường đi kèm với các giới từ như 'to' hoặc 'towards' khi ám chỉ đối tượng bị mất tập trung.
Prepositions
'to' thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà ai đó/điều gì đó trở nên không tập trung. Ví dụ: 'He became inattentive to the lecture'. 'Towards' có thể mang nghĩa tương tự, nhưng đôi khi nhấn mạnh chiều hướng hoặc sự tiến triển của việc mất tập trung. Ví dụ: 'She became inattentive towards her studies'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually become inattentive (dần dần trở nên lơ đãng)
-
suddenly become inattentive (đột nhiên trở nên mất tập trung)
-
increasingly become inattentive (ngày càng trở nên thiếu chú ý)
-
Students often become inattentive after lunch. (Học sinh thường trở nên lơ là sau bữa trưa.)
-
Drivers can become inattentive when tired. (Tài xế có thể trở nên mất tập trung khi mệt mỏi.)
-
He became inattentive to his duties. (Anh ấy đã trở nên chểnh mảng với nhiệm vụ của mình.)
Idioms
-
to have one's head in the clouds
Đầu óc trên mây, mơ màng, không thực tế. (Đồng nghĩa với việc trở nên lơ đãng với thực tại).
"He's not going to pass his exams if he keeps having his head in the clouds all the time."
(Anh ấy sẽ không thi đậu nổi nếu cứ để đầu óc trên mây suốt như vậy.)
-
to be miles away
Tâm hồn treo ngược cành cây, lơ đãng, đang suy nghĩ vẩn vơ về chuyện khác.
"You seem to be miles away. Is everything okay?"
(Trông cậu có vẻ như đang để tâm hồn ở đâu ấy. Mọi chuyện ổn chứ?)
-
to zone out
Lơ đãng, mất tập trung, đầu óc trống rỗng (thường do mệt mỏi hoặc chán nản).
"I completely zoned out during the long history lecture and didn't hear a thing."
(Tôi đã hoàn toàn lơ đãng trong suốt bài giảng lịch sử dài dòng và chẳng nghe được gì cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become inattentive
Cụm động từDần mất tập trung; bắt đầu chú ý ít hơn đến điều gì đó.
"The students became inattentive after the first hour of the lecture."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He became inattentive during the long lecture. |
Anh ấy trở nên thiếu tập trung trong suốt bài giảng dài. |
| Phủ định | She didn't become inattentive despite the boring movie. |
Cô ấy đã không trở nên thiếu tập trung mặc dù bộ phim nhàm chán. |
| Nghi vấn | Did they become inattentive because of the lack of sleep? |
Họ có trở nên thiếu tập trung vì thiếu ngủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become inattentive".
