(Top Banner Ad)
become closer
B1
Verb Phrase B1 Quan hệ cá nhân/Xã hội

become closer

UK: /bɪˈkʌm ˈkləʊzər/ • US: /bɪˈkʌm ˈkloʊsər/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên thân thiết hơn gần gũi hơn xích lại gần nhau hơn thắt chặt tình cảm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To develop a stronger or more intimate relationship.

Vietnamese Meaning

Phát triển một mối quan hệ mạnh mẽ hoặc thân mật hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Over time, they became closer, sharing their hopes and dreams."

    "Theo thời gian, họ trở nên thân thiết hơn, chia sẻ những hy vọng và ước mơ của mình."

  • "After many conversations, we began to become closer."

    "Sau nhiều cuộc trò chuyện, chúng tôi bắt đầu trở nên thân thiết hơn."

  • "The shared experience helped them become closer as a team."

    "Trải nghiệm chung đã giúp họ trở nên gắn bó hơn với tư cách là một đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective close Gần gũi, thân thiết
Noun closeness Sự gần gũi, sự thân mật
Noun bond Mối liên kết, ràng buộc (tình cảm)
Verb approach Tiếp cận, đến gần

Synonyms

grow closer (trở nên thân thiết hơn)bond (gắn bó)develop a relationship (phát triển một mối quan hệ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ cá nhân/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bi-kwemaną*
Old English
becuman
Old French
clos
Middle English
closen
Modern English
become closer

Nguồn gốc của ‘Become’

Động từ 'become' (trở thành) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'becuman', mang ý nghĩa là 'xảy ra' hoặc 'đến'. Khi kết hợp với các từ khác, nó diễn tả sự thay đổi trạng thái. Sự kết hợp với 'closer' (so sánh hơn của 'gần') tạo ra ý nghĩa hiện đại là 'trở nên gần gũi/thân thiết hơn'.

Sự phát triển của ‘Closer’

Từ 'close' ban đầu trong tiếng Latin và Pháp cổ có nghĩa là 'đóng lại' hoặc 'bao vây' (như một cánh cửa bị đóng). Dần dần, nghĩa của nó chuyển sang chỉ sự 'gần gũi' về mặt không gian và sau đó là 'gần gũi' về mặt cảm xúc hay quan hệ. 'Closer' là cấp độ so sánh của sự gần gũi đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự tiến triển trong các mối quan hệ, từ mối quan hệ công việc đến tình bạn và tình yêu. Nó nhấn mạnh sự gần gũi về mặt tình cảm và sự gắn bó.

Prepositions

to with

"Become closer to": Diễn tả việc gần gũi hơn với một người hoặc một nhóm cụ thể. Ví dụ: 'They become closer to each other after the trip.'. "Become closer with": Tương tự như 'to', nhưng có thể mang sắc thái về sự tương tác và giao tiếp nhiều hơn. Ví dụ: 'I became closer with my colleagues after working on this project together.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Intensifiers (Mức độ)
  • significantly significantly become closer
    (trở nên gần gũi hơn đáng kể)
  • gradually gradually become closer
    (dần dần trở nên thân thiết hơn)
  • emotionally emotionally become closer
    (trở nên gần gũi hơn về mặt tình cảm/cảm xúc)
Contexts and Subjects (Bối cảnh)
  • after the crisis they become closer after the crisis
    (họ trở nên thân thiết hơn sau cuộc khủng hoảng)
  • the two nations the two nations become closer
    (hai quốc gia xích lại gần nhau hơn (về ngoại giao))
  • over time they become closer over time
    (họ trở nên thân thiết hơn theo thời gian)

Idioms

  • become closer than ever before

    trở nên thân thiết/gắn bó hơn bao giờ hết

    "Sharing vulnerabilities helped the friends become closer than ever before."

    (Chia sẻ những điểm yếu đã giúp những người bạn trở nên gắn bó hơn bao giờ hết.)

  • grow roots and become closer

    bắt rễ và trở nên thân thiết (ám chỉ mối quan hệ lâu dài)

    "After five years in the same city, they started to grow roots and become closer."

    (Sau năm năm ở cùng một thành phố, họ bắt đầu gắn bó và trở nên thân thiết hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become closer

Verb Phrase
Lật mặt

Phát triển một mối quan hệ mạnh mẽ hoặc thân mật hơn.

"Over time, they became closer, sharing their hopes and dreams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become closer".

Lý thuyết Gần Gũi Vật Lý (Propinquity)

Trong văn hóa phương Tây, có một nguyên tắc xã hội gọi là 'Propinquity' (tiếp giáp), khẳng định rằng sự gần gũi về mặt vật lý (sống chung khu vực, làm việc chung) là yếu tố hàng đầu khiến mọi người 'become closer' (xây dựng mối quan hệ và thân thiết hơn). Đây là cơ sở của việc hình thành tình bạn và tình yêu trong môi trường công sở hoặc trường học.

Tầm quan trọng của Lòng tin và Sự Chân thật

Việc 'become closer' trong văn hóa phương Tây thường gắn liền với sự trao đổi mang tính cá nhân cao (self-disclosure). Người ta tin rằng, việc tiết lộ những suy nghĩ, cảm xúc sâu kín hoặc thậm chí là những điểm yếu (vulnerability) sẽ là chất xúc tác mạnh mẽ nhất để xây dựng lòng tin và tăng cường sự gần gũi về mặt cảm xúc giữa hai người.