become closer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To develop a stronger or more intimate relationship.
Vietnamese Meaning
Phát triển một mối quan hệ mạnh mẽ hoặc thân mật hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Over time, they became closer, sharing their hopes and dreams."
"Theo thời gian, họ trở nên thân thiết hơn, chia sẻ những hy vọng và ước mơ của mình."
-
"After many conversations, we began to become closer."
"Sau nhiều cuộc trò chuyện, chúng tôi bắt đầu trở nên thân thiết hơn."
-
"The shared experience helped them become closer as a team."
"Trải nghiệm chung đã giúp họ trở nên gắn bó hơn với tư cách là một đội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự tiến triển trong các mối quan hệ, từ mối quan hệ công việc đến tình bạn và tình yêu. Nó nhấn mạnh sự gần gũi về mặt tình cảm và sự gắn bó.
Prepositions
"Become closer to": Diễn tả việc gần gũi hơn với một người hoặc một nhóm cụ thể. Ví dụ: 'They become closer to each other after the trip.'. "Become closer with": Tương tự như 'to', nhưng có thể mang sắc thái về sự tương tác và giao tiếp nhiều hơn. Ví dụ: 'I became closer with my colleagues after working on this project together.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
significantly significantly become closer (trở nên gần gũi hơn đáng kể)
-
gradually gradually become closer (dần dần trở nên thân thiết hơn)
-
emotionally emotionally become closer (trở nên gần gũi hơn về mặt tình cảm/cảm xúc)
-
after the crisis they become closer after the crisis (họ trở nên thân thiết hơn sau cuộc khủng hoảng)
-
the two nations the two nations become closer (hai quốc gia xích lại gần nhau hơn (về ngoại giao))
-
over time they become closer over time (họ trở nên thân thiết hơn theo thời gian)
Idioms
-
become closer than ever before
trở nên thân thiết/gắn bó hơn bao giờ hết
"Sharing vulnerabilities helped the friends become closer than ever before."
(Chia sẻ những điểm yếu đã giúp những người bạn trở nên gắn bó hơn bao giờ hết.)
-
grow roots and become closer
bắt rễ và trở nên thân thiết (ám chỉ mối quan hệ lâu dài)
"After five years in the same city, they started to grow roots and become closer."
(Sau năm năm ở cùng một thành phố, họ bắt đầu gắn bó và trở nên thân thiết hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become closer
Verb PhrasePhát triển một mối quan hệ mạnh mẽ hoặc thân mật hơn.
"Over time, they became closer, sharing their hopes and dreams."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become closer".
