distance oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To create a physical or emotional separation from someone or something.
Vietnamese Meaning
Tạo ra một sự tách biệt về mặt thể chất hoặc cảm xúc khỏi ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She distanced herself from her family after the argument."
"Cô ấy đã tạo khoảng cách với gia đình sau cuộc tranh cãi."
-
"He distanced himself from the project after realizing its risks."
"Anh ấy đã tạo khoảng cách với dự án sau khi nhận ra những rủi ro của nó."
-
"They distanced themselves from the scandal to protect their reputation."
"Họ đã tạo khoảng cách với vụ bê bối để bảo vệ danh tiếng của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng để diễn tả việc chủ động tránh né, rút lui khỏi một tình huống, mối quan hệ, hoặc một vấn đề nào đó. Nó ngụ ý một hành động có ý thức để bảo vệ bản thân hoặc để tránh những ảnh hưởng tiêu cực. So với các từ đồng nghĩa như 'avoid' (tránh) hay 'withdraw' (rút lui), 'distance oneself' nhấn mạnh hơn vào việc tạo khoảng cách, có thể là về mặt tình cảm hoặc thể chất.
Prepositions
Giới từ 'from' được sử dụng để chỉ đối tượng mà người đó đang cố gắng tạo khoảng cách. Ví dụ: 'distance oneself from negative influences' (tạo khoảng cách với những ảnh hưởng tiêu cực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
emotionally emotionally distance oneself (giữ khoảng cách tình cảm)
-
physically physically distance oneself (giữ khoảng cách vật lý)
-
gradually gradually distance oneself (dần dần tách mình ra)
-
deliberately deliberately distance oneself (cố ý tách mình ra)
-
politically politically distance oneself (tách mình khỏi một phe phái chính trị)
-
try to try to distance oneself (cố gắng giữ khoảng cách)
-
decide to decide to distance oneself (quyết định tách mình ra)
-
from the scandal distance oneself from the scandal (tách mình ra khỏi vụ bê bối)
-
from a former colleague distance oneself from a former colleague (giữ khoảng cách với một đồng nghiệp cũ)
-
from responsibility distance oneself from responsibility (thoái thác trách nhiệm)
Idioms
-
distance oneself from someone/something
chủ động tạo khoảng cách hoặc tách mình ra khỏi ai đó/điều gì đó để tránh liên quan hoặc ảnh hưởng tiêu cực.
"The politician tried to distance himself from the controversial policies of his predecessor."
(Chính trị gia cố gắng tách mình ra khỏi những chính sách gây tranh cãi của người tiền nhiệm.)
-
distance oneself from past mistakes
thoát ly hoặc rũ bỏ những lỗi lầm, hành động sai trái trong quá khứ để bắt đầu lại hoặc cải thiện hình ảnh.
"After the scandal, the celebrity worked hard to distance herself from past mistakes and rebuild her career."
(Sau vụ bê bối, người nổi tiếng đã nỗ lực rất nhiều để thoát ly khỏi những lỗi lầm trong quá khứ và xây dựng lại sự nghiệp của mình.)
-
distance oneself from criticism
cố gắng không để bị ảnh hưởng hoặc tách biệt cảm xúc khỏi những lời chỉ trích, phê bình.
"It's important to learn how to distance oneself from criticism and focus on constructive feedback."
(Điều quan trọng là phải học cách không để bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích và tập trung vào những phản hồi mang tính xây dựng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
distance oneself
Verb (phrasal verb)Tạo ra một sự tách biệt về mặt thể chất hoặc cảm xúc khỏi ai đó hoặc điều gì đó.
"She distanced herself from her family after the argument."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He quickly distanced himself from the scandal. |
Anh ấy nhanh chóng giữ khoảng cách với vụ bê bối. |
| Phủ định | She didn't noticeably distance herself from the group. |
Cô ấy không giữ khoảng cách một cách đáng chú ý với nhóm. |
| Nghi vấn | Did he deliberately distance himself from his family? |
Anh ấy có cố ý giữ khoảng cách với gia đình không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He decided to distance himself from the project: He needed to focus on his health. |
Anh ấy quyết định tách mình ra khỏi dự án: Anh ấy cần tập trung vào sức khỏe của mình. |
| Phủ định | She didn't distance herself from the controversy: She felt it was important to speak out. |
Cô ấy đã không tách mình ra khỏi cuộc tranh cãi: Cô ấy cảm thấy điều quan trọng là phải lên tiếng. |
| Nghi vấn | Did he distance himself from his former friends: Was there a falling out? |
Anh ấy có xa lánh những người bạn cũ không: Có phải đã có một sự bất hòa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student's attempt to distance himself from the plagiarism scandal proved futile. |
Nỗ lực của học sinh nhằm tách mình ra khỏi vụ bê bối đạo văn đã chứng tỏ là vô ích. |
| Phủ định | My brother's decision not to distance himself from his toxic friends was a mistake. |
Quyết định của anh trai tôi không tách mình ra khỏi những người bạn độc hại là một sai lầm. |
| Nghi vấn | Was Sarah's choice to distance herself from the project team due to disagreements? |
Có phải lựa chọn của Sarah là tách mình ra khỏi nhóm dự án là do bất đồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distance oneself".
