(Top Banner Ad)
distance oneself
B2
Verb (phrasal verb) B2 Tâm lý học, Xã hội học, Quan hệ cá nhân

distance oneself

UK: /ˈdɪstəns wʌnˈsɛlf/ • US: /dɪˈstɑːns wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

giữ khoảng cách tạo khoảng cách xa lánh tránh xa rút lui khỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To create a physical or emotional separation from someone or something.

Vietnamese Meaning

Tạo ra một sự tách biệt về mặt thể chất hoặc cảm xúc khỏi ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She distanced herself from her family after the argument."

    "Cô ấy đã tạo khoảng cách với gia đình sau cuộc tranh cãi."

  • "He distanced himself from the project after realizing its risks."

    "Anh ấy đã tạo khoảng cách với dự án sau khi nhận ra những rủi ro của nó."

  • "They distanced themselves from the scandal to protect their reputation."

    "Họ đã tạo khoảng cách với vụ bê bối để bảo vệ danh tiếng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun distance khoảng cách, sự xa cách
Adjective distant xa xôi, lạnh nhạt, xa cách
Adverb distantly từ xa, một cách xa cách
Verb distance giữ khoảng cách, tạo khoảng cách (như trong 'distance oneself')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distantia
Old French
distance
Middle English
distance
English
to distance

Nguồn gốc của 'Distance'

Từ 'distance' ban đầu có nghĩa là 'sự đứng riêng biệt' trong tiếng Latin ('distantia'), thể hiện ý tưởng về không gian hoặc thời gian giữa hai điểm. Khi được dùng làm động từ và sau đó là cụm từ phản thân 'distance oneself', nó mang ý nghĩa là chủ động tạo ra khoảng cách, không chỉ về mặt vật lý mà còn về mặt cảm xúc, xã hội hay chính trị. Đây là một sự phát triển ý nghĩa thú vị từ một khái niệm ban đầu chỉ về sự phân tách khách quan.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để diễn tả việc chủ động tránh né, rút lui khỏi một tình huống, mối quan hệ, hoặc một vấn đề nào đó. Nó ngụ ý một hành động có ý thức để bảo vệ bản thân hoặc để tránh những ảnh hưởng tiêu cực. So với các từ đồng nghĩa như 'avoid' (tránh) hay 'withdraw' (rút lui), 'distance oneself' nhấn mạnh hơn vào việc tạo khoảng cách, có thể là về mặt tình cảm hoặc thể chất.

Prepositions

from

Giới từ 'from' được sử dụng để chỉ đối tượng mà người đó đang cố gắng tạo khoảng cách. Ví dụ: 'distance oneself from negative influences' (tạo khoảng cách với những ảnh hưởng tiêu cực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + distance oneself
  • emotionally emotionally distance oneself
    (giữ khoảng cách tình cảm)
  • physically physically distance oneself
    (giữ khoảng cách vật lý)
  • gradually gradually distance oneself
    (dần dần tách mình ra)
  • deliberately deliberately distance oneself
    (cố ý tách mình ra)
  • politically politically distance oneself
    (tách mình khỏi một phe phái chính trị)
Verb + distance oneself
  • try to try to distance oneself
    (cố gắng giữ khoảng cách)
  • decide to decide to distance oneself
    (quyết định tách mình ra)
distance oneself + Prepositional Phrase (from...)
  • from the scandal distance oneself from the scandal
    (tách mình ra khỏi vụ bê bối)
  • from a former colleague distance oneself from a former colleague
    (giữ khoảng cách với một đồng nghiệp cũ)
  • from responsibility distance oneself from responsibility
    (thoái thác trách nhiệm)

Idioms

  • distance oneself from someone/something

    chủ động tạo khoảng cách hoặc tách mình ra khỏi ai đó/điều gì đó để tránh liên quan hoặc ảnh hưởng tiêu cực.

    "The politician tried to distance himself from the controversial policies of his predecessor."

    (Chính trị gia cố gắng tách mình ra khỏi những chính sách gây tranh cãi của người tiền nhiệm.)

  • distance oneself from past mistakes

    thoát ly hoặc rũ bỏ những lỗi lầm, hành động sai trái trong quá khứ để bắt đầu lại hoặc cải thiện hình ảnh.

    "After the scandal, the celebrity worked hard to distance herself from past mistakes and rebuild her career."

    (Sau vụ bê bối, người nổi tiếng đã nỗ lực rất nhiều để thoát ly khỏi những lỗi lầm trong quá khứ và xây dựng lại sự nghiệp của mình.)

  • distance oneself from criticism

    cố gắng không để bị ảnh hưởng hoặc tách biệt cảm xúc khỏi những lời chỉ trích, phê bình.

    "It's important to learn how to distance oneself from criticism and focus on constructive feedback."

    (Điều quan trọng là phải học cách không để bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích và tập trung vào những phản hồi mang tính xây dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distance oneself

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Tạo ra một sự tách biệt về mặt thể chất hoặc cảm xúc khỏi ai đó hoặc điều gì đó.

"She distanced herself from her family after the argument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He quickly distanced himself from the scandal.
Anh ấy nhanh chóng giữ khoảng cách với vụ bê bối.
Phủ định
She didn't noticeably distance herself from the group.
Cô ấy không giữ khoảng cách một cách đáng chú ý với nhóm.
Nghi vấn
Did he deliberately distance himself from his family?
Anh ấy có cố ý giữ khoảng cách với gia đình không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to distance himself from the project: He needed to focus on his health.
Anh ấy quyết định tách mình ra khỏi dự án: Anh ấy cần tập trung vào sức khỏe của mình.
Phủ định
She didn't distance herself from the controversy: She felt it was important to speak out.
Cô ấy đã không tách mình ra khỏi cuộc tranh cãi: Cô ấy cảm thấy điều quan trọng là phải lên tiếng.
Nghi vấn
Did he distance himself from his former friends: Was there a falling out?
Anh ấy có xa lánh những người bạn cũ không: Có phải đã có một sự bất hòa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's attempt to distance himself from the plagiarism scandal proved futile.
Nỗ lực của học sinh nhằm tách mình ra khỏi vụ bê bối đạo văn đã chứng tỏ là vô ích.
Phủ định
My brother's decision not to distance himself from his toxic friends was a mistake.
Quyết định của anh trai tôi không tách mình ra khỏi những người bạn độc hại là một sai lầm.
Nghi vấn
Was Sarah's choice to distance herself from the project team due to disagreements?
Có phải lựa chọn của Sarah là tách mình ra khỏi nhóm dự án là do bất đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distance oneself".

Khoảng cách cá nhân (Personal Space)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì một khoảng cách vật lý nhất định khi giao tiếp là dấu hiệu của sự tôn trọng và thể hiện không gian cá nhân. Hành động 'distance oneself' có thể ám chỉ việc tôn trọng ranh giới này hoặc chủ động tạo ra ranh giới đó. Ngược lại, ở một số nền văn hóa khác, việc đứng gần hơn có thể được coi là bình thường hoặc thân thiện.

Giữ khoảng cách để bảo vệ danh tiếng (Reputational Distancing)

Trong lĩnh vực chính trị, kinh doanh hoặc đời sống công chúng, các cá nhân hoặc tổ chức thường 'distance oneself' khỏi những vụ bê bối, phát ngôn gây tranh cãi, hoặc các mối liên hệ không mong muốn để bảo vệ uy tín, hình ảnh của mình trước công chúng. Đây là một chiến lược phổ biến để tránh bị liên lụy hoặc làm xấu danh tiếng.