(Top Banner Ad)
become dim
B1
Động từ + Tính từ B1 Tổng quát

become dim

UK: /bɪˈkʌm dɪm/ • US: /bɪˈkʌm dɪm/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên mờ đi mờ nhạt dần yếu dần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually lose light or visibility; to become less bright; to fade.

Vietnamese Meaning

Dần mất đi ánh sáng hoặc tầm nhìn; trở nên kém sáng hơn; mờ đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As the storm approached, the streetlights became dim."

    "Khi cơn bão đến gần, đèn đường trở nên mờ đi."

  • "The fire slowly became dim, leaving the room in darkness."

    "Ngọn lửa từ từ mờ đi, để lại căn phòng trong bóng tối."

  • "Her hopes for a reconciliation became dim as time passed."

    "Hy vọng hòa giải của cô ấy trở nên mờ nhạt khi thời gian trôi qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dim mờ, tối, không rõ ràng
Verb to dim làm mờ đi, vặn nhỏ (đèn)
Noun dimness sự mờ ảo, sự tối tăm, sự không rõ ràng
Adverb dimly một cách lờ mờ, mờ ảo
Noun dimmer công tắc điều chỉnh độ sáng đèn

Synonyms

fade (mờ dần, phai nhạt)weaken (yếu đi)grow faint (trở nên yếu ớt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dimbaz (dark) + *bikwemaną (to arrive)
Old English
dimm (dark, gloomy) + becuman (to happen, to come to be)
Middle English
dim + bicomen
Modern English
dim + become

Hành Trình Đến Trạng Thái 'Mờ'

Cụm từ 'become dim' là sự kết hợp của hai từ có gốc gác cổ xưa. 'Become' xuất phát từ từ 'becuman' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'xảy đến, đạt đến một trạng thái'. 'Dim' đến từ 'dimm', cũng trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'tối tăm, u ám'. Vì vậy, 'become dim' theo nghĩa đen là 'đạt đến trạng thái tối tăm', một cách mô tả rất hình ảnh về việc một thứ gì đó mất đi ánh sáng, sự rõ ràng hoặc sức sống.

Usage Note

Cụm từ 'become dim' thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm dần dần về độ sáng của một vật thể, như ánh đèn, ngọn lửa, hoặc thậm chí là thị lực. Nó nhấn mạnh quá trình chuyển đổi từ trạng thái sáng sang trạng thái mờ. So sánh với 'go dim' (tắt dần) hoặc 'grow dim' (trở nên mờ hơn), 'become dim' có thể mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn một chút.
Nghĩa này thường được dùng theo nghĩa bóng, ví dụ như mô tả trí nhớ, cảm xúc, hoặc hy vọng trở nên yếu ớt hoặc phai nhạt theo thời gian. 'Become dim' gợi ý một quá trình suy yếu dần dần. Lưu ý sự khác biệt với 'fade' (phai màu, mờ dần), 'become dim' nhấn mạnh hơn vào việc giảm độ rõ nét hoặc dễ thấy.

Collocations (Từ đi kèm)

Light/Vision + become dim
  • The lights in the theater began to become dim.
    (Đèn trong nhà hát bắt đầu mờ đi.)
  • Her eyesight has become dim with age.
    (Thị lực của bà ấy đã kém đi theo tuổi tác.)
  • The screen became dim just before the battery died.
    (Màn hình mờ đi ngay trước khi pin hết.)
Abstract Concept + become dim
  • The memory of her face has become dim over the years.
    (Ký ức về khuôn mặt cô ấy đã phai nhạt dần theo năm tháng.)
  • His prospects for promotion became dim after the incident.
    (Triển vọng thăng tiến của anh ấy trở nên mờ mịt sau sự cố.)
  • Our hopes became dim when we heard the news.
    (Niềm hy vọng của chúng tôi trở nên mong manh khi nghe tin tức.)
Adverb + become dim
  • Gradually the landscape became dim as evening approached.
    (Cảnh vật dần dần mờ đi khi chiều tối buông xuống.)
  • Suddenly the room became dim as the clouds covered the sun.
    (Căn phòng đột nhiên tối sầm lại khi mây che khuất mặt trời.)

Idioms

  • one's star becomes dim

    Sự nổi tiếng, thành công hoặc ảnh hưởng của ai đó suy giảm, lu mờ.

    "After a few unsuccessful movies, the actor's star began to become dim."

    (Sau vài bộ phim không thành công, ngôi sao của nam diễn viên bắt đầu trở nên lu mờ.)

  • the light of hope becomes dim

    Niềm hy vọng trở nên mong manh, yếu ớt hoặc gần như không còn.

    "As days turned into weeks with no news, the light of hope for finding the missing hiker became dim."

    (Nhiều ngày rồi nhiều tuần trôi qua không có tin tức gì, tia hy vọng tìm thấy người leo núi mất tích trở nên mong manh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become dim

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Dần mất đi ánh sáng hoặc tầm nhìn; trở nên kém sáng hơn; mờ đi.

"As the storm approached, the streetlights became dim."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become dim".

Làm Mờ Đèn: Tín Hiệu và Không Gian

Trong văn hóa phương Tây, hành động làm mờ đèn (dimming the lights) là một tín hiệu xã hội quan trọng. Ở rạp hát hay rạp chiếu phim, đó là dấu hiệu cho thấy buổi biểu diễn sắp bắt đầu và khán giả cần giữ im lặng. Trong nhà hàng hoặc tại nhà, ánh sáng mờ ảo thường được dùng để tạo ra một không khí thân mật, lãng mạn hoặc thư giãn.

Ánh Sáng Lu Mờ: Một Ẩn Dụ Văn Học

Trong văn học và thơ ca Anh ngữ, hình ảnh một nguồn sáng (ngọn nến, mặt trời, ngọn đèn) trở nên lu mờ là một phép ẩn dụ phổ biến và mạnh mẽ. Nó thường tượng trưng cho sự mất mát, chẳng hạn như ký ức phai nhạt, hy vọng lụi tàn, sự suy tàn của một đế chế, hoặc sự cận kề của cái chết. Đây là một hình ảnh gợi nhiều cảm xúc sâu sắc.