become dim
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gradually lose light or visibility; to become less bright; to fade.
Vietnamese Meaning
Dần mất đi ánh sáng hoặc tầm nhìn; trở nên kém sáng hơn; mờ đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"As the storm approached, the streetlights became dim."
"Khi cơn bão đến gần, đèn đường trở nên mờ đi."
-
"The fire slowly became dim, leaving the room in darkness."
"Ngọn lửa từ từ mờ đi, để lại căn phòng trong bóng tối."
-
"Her hopes for a reconciliation became dim as time passed."
"Hy vọng hòa giải của cô ấy trở nên mờ nhạt khi thời gian trôi qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'become dim' thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm dần dần về độ sáng của một vật thể, như ánh đèn, ngọn lửa, hoặc thậm chí là thị lực. Nó nhấn mạnh quá trình chuyển đổi từ trạng thái sáng sang trạng thái mờ. So sánh với 'go dim' (tắt dần) hoặc 'grow dim' (trở nên mờ hơn), 'become dim' có thể mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn một chút.
Nghĩa này thường được dùng theo nghĩa bóng, ví dụ như mô tả trí nhớ, cảm xúc, hoặc hy vọng trở nên yếu ớt hoặc phai nhạt theo thời gian. 'Become dim' gợi ý một quá trình suy yếu dần dần. Lưu ý sự khác biệt với 'fade' (phai màu, mờ dần), 'become dim' nhấn mạnh hơn vào việc giảm độ rõ nét hoặc dễ thấy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The lights in the theater began to become dim. (Đèn trong nhà hát bắt đầu mờ đi.)
-
Her eyesight has become dim with age. (Thị lực của bà ấy đã kém đi theo tuổi tác.)
-
The screen became dim just before the battery died. (Màn hình mờ đi ngay trước khi pin hết.)
-
The memory of her face has become dim over the years. (Ký ức về khuôn mặt cô ấy đã phai nhạt dần theo năm tháng.)
-
His prospects for promotion became dim after the incident. (Triển vọng thăng tiến của anh ấy trở nên mờ mịt sau sự cố.)
-
Our hopes became dim when we heard the news. (Niềm hy vọng của chúng tôi trở nên mong manh khi nghe tin tức.)
-
Gradually the landscape became dim as evening approached. (Cảnh vật dần dần mờ đi khi chiều tối buông xuống.)
-
Suddenly the room became dim as the clouds covered the sun. (Căn phòng đột nhiên tối sầm lại khi mây che khuất mặt trời.)
Idioms
-
one's star becomes dim
Sự nổi tiếng, thành công hoặc ảnh hưởng của ai đó suy giảm, lu mờ.
"After a few unsuccessful movies, the actor's star began to become dim."
(Sau vài bộ phim không thành công, ngôi sao của nam diễn viên bắt đầu trở nên lu mờ.)
-
the light of hope becomes dim
Niềm hy vọng trở nên mong manh, yếu ớt hoặc gần như không còn.
"As days turned into weeks with no news, the light of hope for finding the missing hiker became dim."
(Nhiều ngày rồi nhiều tuần trôi qua không có tin tức gì, tia hy vọng tìm thấy người leo núi mất tích trở nên mong manh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become dim
Động từ + Tính từDần mất đi ánh sáng hoặc tầm nhìn; trở nên kém sáng hơn; mờ đi.
"As the storm approached, the streetlights became dim."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become dim".
