become lighthearted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become cheerful, carefree, or happy; to feel or display a lack of seriousness or worry.
Vietnamese Meaning
Trở nên vui vẻ, vô tư, hoặc hạnh phúc; cảm thấy hoặc thể hiện sự thiếu nghiêm túc hoặc lo lắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After hearing the good news, she seemed to become more lighthearted."
"Sau khi nghe tin tốt, cô ấy dường như trở nên vui vẻ hơn."
-
"The atmosphere at the party became more lighthearted as the night went on."
"Không khí tại bữa tiệc trở nên vui vẻ hơn khi đêm xuống."
-
"He became more lighthearted after finishing his exams."
"Anh ấy trở nên thoải mái hơn sau khi hoàn thành kỳ thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | lighthearted | Vui vẻ, vô tư, thư thái, không lo lắng. |
| Adverb | lightheartedly | Một cách vui vẻ, vô tư. (Ví dụ: She laughed lightheartedly - Cô ấy cười một cách sảng khoái.) |
| Noun | lightheartedness | Sự vui vẻ, tính vô tư, trạng thái thanh thản. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự thay đổi trạng thái cảm xúc từ nghiêm túc, lo lắng sang vui vẻ, thoải mái hơn. Nó thường được dùng để mô tả sự thay đổi trong thái độ hoặc tâm trạng của một người sau một sự kiện hoặc trải nghiệm nào đó. So với các từ đồng nghĩa như 'cheer up' hay 'perk up', 'become lighthearted' nhấn mạnh quá trình chuyển đổi trạng thái chậm rãi và tự nhiên hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly become lighthearted (bỗng nhiên trở nên vui vẻ)
-
gradually become lighthearted (dần dần trở nên thanh thản)
-
surprisingly become lighthearted (trở nên vui vẻ một cách đáng ngạc nhiên)
-
instantly become lighthearted (lập tức trở nên vui vẻ, nhẹ nhõm)
-
after hearing the good news, he became lighthearted. (sau khi nghe tin tốt, anh ấy đã trở nên vui vẻ.)
-
as the vacation began, she became more lighthearted. (khi kỳ nghỉ bắt đầu, cô ấy trở nên thư thái hơn.)
-
in the company of friends, he always becomes lighthearted. (khi ở cùng bạn bè, anh ấy luôn trở nên vui vẻ.)
Idioms
-
have a weight lifted from one's shoulders
trút được gánh nặng, cảm thấy nhẹ nhõm như vừa bỏ được một tảng đá trên vai
"After finally submitting the report, I felt a weight had been lifted from my shoulders and I became lighthearted."
(Sau khi nộp xong bài báo cáo, tôi cảm thấy như trút được gánh nặng và trở nên thanh thản.)
-
walk on air
cảm thấy vô cùng hạnh phúc và phấn chấn, như đang đi trên không trung
"She was walking on air after getting the job offer, and her mood became so lighthearted."
(Cô ấy cảm thấy như đang đi trên mây sau khi nhận được lời mời làm việc, và tâm trạng cô trở nên rất vui vẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become lighthearted
Cụm động từTrở nên vui vẻ, vô tư, hoặc hạnh phúc; cảm thấy hoặc thể hiện sự thiếu nghiêm túc hoặc lo lắng.
"After hearing the good news, she seemed to become more lighthearted."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become lighthearted".
