become serious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start to be serious about something.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu trở nên nghiêm túc về điều gì đó; trở nên nghiêm trọng, trầm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The situation began to become serious after the second warning."
"Tình hình bắt đầu trở nên nghiêm trọng sau lời cảnh báo thứ hai."
-
"The game became serious in the last quarter."
"Trận đấu trở nên căng thẳng trong hiệp cuối."
-
"You need to become serious about your future."
"Bạn cần phải nghiêm túc về tương lai của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | seriousness | Sự nghiêm trọng; tính nghiêm túc |
| Adverb | seriously | Một cách nghiêm trọng; thực sự |
| Noun | becoming | Sự trở nên; (danh từ hóa trạng thái) |
| Adjective | unserious | Không nghiêm túc; hời hợt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự thay đổi trạng thái, từ không nghiêm túc sang nghiêm túc, hoặc một tình huống bắt đầu trở nên tồi tệ hơn. Mức độ nghiêm trọng có thể dao động từ sự thay đổi thái độ cá nhân đến sự leo thang của một vấn đề lớn hơn.
Prepositions
Khi 'about' đi kèm, nó chỉ rõ đối tượng hoặc vấn đề mà sự nghiêm túc hướng tới. Ví dụ: 'He became serious about his studies.' (Anh ấy trở nên nghiêm túc về việc học của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly suddenly become serious (Đột ngột trở nên nghiêm trọng)
-
rapidly rapidly become serious (Nhanh chóng trở nên nghiêm trọng)
-
deeply deeply become serious (Trở nên nghiêm trọng sâu sắc)
-
The crisis The crisis will become serious. (Cuộc khủng hoảng sẽ trở nên nghiêm trọng.)
-
The illness If the illness becomes serious, call a doctor. (Nếu bệnh trở nên nặng (nghiêm trọng hơn), hãy gọi bác sĩ.)
-
The relationship The relationship is beginning to become serious. (Mối quan hệ bắt đầu trở nên nghiêm túc (cam kết).)
Idioms
-
Become serious about settling down
Trở nên nghiêm túc về việc ổn định cuộc sống/lập gia đình
"He didn't want to become serious about settling down until he was thirty."
(Anh ấy không muốn nghiêm túc về việc ổn định cuộc sống cho đến khi anh ấy ba mươi tuổi.)
-
Serious enough to warrant action
Đủ nghiêm trọng để đảm bảo/cần có hành động
"The issue has become serious enough to warrant immediate government action."
(Vấn đề đã trở nên đủ nghiêm trọng để cần hành động ngay lập tức từ chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become serious
Cụm động từBắt đầu trở nên nghiêm túc về điều gì đó; trở nên nghiêm trọng, trầm trọng.
"The situation began to become serious after the second warning."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will become serious about his studies next semester. |
Anh ấy sẽ trở nên nghiêm túc về việc học hành của mình vào học kỳ tới. |
| Phủ định | She is not going to become serious about her health until she experiences some problems. |
Cô ấy sẽ không trở nên nghiêm túc về sức khỏe của mình cho đến khi cô ấy gặp phải một số vấn đề. |
| Nghi vấn | Will they become serious about the project if we offer them a bonus? |
Liệu họ có trở nên nghiêm túc về dự án nếu chúng ta đề nghị họ một khoản tiền thưởng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become serious".
