(Top Banner Ad)
become serious
B1
Cụm động từ B1 Chung

become serious

Nghĩa tiếng Việt

trở nên nghiêm túc trở nên nghiêm trọng trở nên trầm trọng bắt đầu nghiêm túc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start to be serious about something.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu trở nên nghiêm túc về điều gì đó; trở nên nghiêm trọng, trầm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The situation began to become serious after the second warning."

    "Tình hình bắt đầu trở nên nghiêm trọng sau lời cảnh báo thứ hai."

  • "The game became serious in the last quarter."

    "Trận đấu trở nên căng thẳng trong hiệp cuối."

  • "You need to become serious about your future."

    "Bạn cần phải nghiêm túc về tương lai của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seriousness Sự nghiêm trọng; tính nghiêm túc
Adverb seriously Một cách nghiêm trọng; thực sự
Noun becoming Sự trở nên; (danh từ hóa trạng thái)
Adjective unserious Không nghiêm túc; hời hợt

Synonyms

Antonyms

improve (cải thiện)recover (khôi phục)become trivial (trở nên tầm thường)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*gʷem-
Proto-Germanic
*kwemaną
Old English (OE)
bēcuman (for 'become')
Latin
seriosus (for 'serious')
Middle English
bicumen + serious
Modern English
become serious

Nguồn gốc của 'Become'

Động từ 'become' (trở nên) ban đầu trong tiếng Anh cổ ('bēcuman') có nghĩa là 'đến nơi' hoặc 'xảy ra'. Qua thời gian, nghĩa của nó chuyển từ việc 'đến một nơi' sang 'đạt được một trạng thái'. Điều này giúp chúng ta hiểu rằng 'become serious' là việc đi từ trạng thái bình thường sang trạng thái nghiêm trọng.

Cân nặng và Sự Nghiêm Trọng

Tính từ 'serious' (nghiêm trọng/nghiêm túc) bắt nguồn từ tiếng Latin, liên quan đến ý tưởng về 'trọng lượng' hay 'sự nặng nề'. Một thứ gì đó 'serious' là thứ có 'trọng lượng' quan trọng hoặc có tính chất nặng nề, đòi hỏi sự chú ý và không thể xem nhẹ. Khi kết hợp với 'become', nó chỉ sự gia tăng về tầm quan trọng hoặc mức độ nguy hiểm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự thay đổi trạng thái, từ không nghiêm túc sang nghiêm túc, hoặc một tình huống bắt đầu trở nên tồi tệ hơn. Mức độ nghiêm trọng có thể dao động từ sự thay đổi thái độ cá nhân đến sự leo thang của một vấn đề lớn hơn.

Prepositions

about

Khi 'about' đi kèm, nó chỉ rõ đối tượng hoặc vấn đề mà sự nghiêm túc hướng tới. Ví dụ: 'He became serious about his studies.' (Anh ấy trở nên nghiêm túc về việc học của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become serious (Mức độ)
  • suddenly suddenly become serious
    (Đột ngột trở nên nghiêm trọng)
  • rapidly rapidly become serious
    (Nhanh chóng trở nên nghiêm trọng)
  • deeply deeply become serious
    (Trở nên nghiêm trọng sâu sắc)
Noun/Subject + become serious (Chủ đề)
  • The crisis The crisis will become serious.
    (Cuộc khủng hoảng sẽ trở nên nghiêm trọng.)
  • The illness If the illness becomes serious, call a doctor.
    (Nếu bệnh trở nên nặng (nghiêm trọng hơn), hãy gọi bác sĩ.)
  • The relationship The relationship is beginning to become serious.
    (Mối quan hệ bắt đầu trở nên nghiêm túc (cam kết).)

Idioms

  • Become serious about settling down

    Trở nên nghiêm túc về việc ổn định cuộc sống/lập gia đình

    "He didn't want to become serious about settling down until he was thirty."

    (Anh ấy không muốn nghiêm túc về việc ổn định cuộc sống cho đến khi anh ấy ba mươi tuổi.)

  • Serious enough to warrant action

    Đủ nghiêm trọng để đảm bảo/cần có hành động

    "The issue has become serious enough to warrant immediate government action."

    (Vấn đề đã trở nên đủ nghiêm trọng để cần hành động ngay lập tức từ chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become serious

Cụm động từ
Lật mặt

Bắt đầu trở nên nghiêm túc về điều gì đó; trở nên nghiêm trọng, trầm trọng.

"The situation began to become serious after the second warning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will become serious about his studies next semester.
Anh ấy sẽ trở nên nghiêm túc về việc học hành của mình vào học kỳ tới.
Phủ định
She is not going to become serious about her health until she experiences some problems.
Cô ấy sẽ không trở nên nghiêm túc về sức khỏe của mình cho đến khi cô ấy gặp phải một số vấn đề.
Nghi vấn
Will they become serious about the project if we offer them a bonus?
Liệu họ có trở nên nghiêm túc về dự án nếu chúng ta đề nghị họ một khoản tiền thưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become serious".

Mốc 'Serious' trong Hẹn Hò Phương Tây

Trong văn hóa hẹn hò phương Tây, cụm từ 'become serious' đóng vai trò là một mốc quan trọng. Nó đánh dấu sự chuyển đổi từ mối quan hệ 'casual' (thoải mái, không ràng buộc) sang 'committed' (cam kết, độc quyền). Đây thường là lúc hai người quyết định giới thiệu đối phương với gia đình hoặc sống chung.

Nguyên tắc Leo Thang (Escalation)

Trong quản lý khủng hoảng hoặc chính trị, 'become serious' mô tả quá trình 'leo thang' (escalation). Một vấn đề nhỏ hoặc một bất đồng có thể nhanh chóng 'become serious' nếu không được quản lý. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc can thiệp sớm trước khi tình hình vượt khỏi tầm kiểm soát.