(Top Banner Ad)
become irresponsible
B1
Verb Phrase B1 Hành vi cá nhân/Xã hội

become irresponsible

UK: /bɪˈkʌm ɪˌrɪˈspɒnsəbl/ • US: /bɪˈkʌm ɪˌrɪˈspɑːnsəbl/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên vô trách nhiệm hóa ra vô trách nhiệm mất tinh thần trách nhiệm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To change into a state of not being responsible; to fail to show a responsible attitude or behavior.

Vietnamese Meaning

Trở nên vô trách nhiệm; không thể hiện thái độ hoặc hành vi có trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After winning the lottery, he seemed to become irresponsible with his money."

    "Sau khi trúng xổ số, anh ta dường như trở nên vô trách nhiệm với tiền bạc của mình."

  • "The student became irresponsible after failing the exam."

    "Học sinh đó trở nên vô trách nhiệm sau khi trượt kỳ thi."

  • "Don't let him become irresponsible; set clear boundaries."

    "Đừng để anh ta trở nên vô trách nhiệm; hãy đặt ra những giới hạn rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective irresponsible vô trách nhiệm
Noun irresponsibility sự vô trách nhiệm, tính vô trách nhiệm
Adverb irresponsibly một cách vô trách nhiệm
Adjective responsible có trách nhiệm (từ trái nghĩa)
Noun responsibility trách nhiệm (danh từ gốc)

Synonyms

turn irresponsible (trở nên vô trách nhiệm)grow irresponsible (trở nên vô trách nhiệm dần)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi cá nhân/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
Old French
responsible
Middle English
responsible
Modern English
ir- + responsible

Nguồn Gốc từ Lời Hứa

Gốc của từ 'irresponsible' đến từ 'responsible', mà từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'respondere', có nghĩa là 'đáp lại' hoặc 'hứa đáp lại'. 'Spondere' trong tiếng Latin có nghĩa là 'cam kết, hứa hẹn'. Vì vậy, một người 'responsible' (có trách nhiệm) ban đầu là người giữ lời hứa và chịu trách nhiệm cho cam kết của mình. Thêm tiền tố 'ir-' (có nghĩa là 'không') vào tạo thành 'irresponsible', nghĩa là người không giữ lời hứa, không đáng tin cậy và không hoàn thành nghĩa vụ của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để diễn tả một sự thay đổi về hành vi hoặc thái độ của một người. Nó nhấn mạnh sự chuyển đổi từ một trạng thái có trách nhiệm sang trạng thái thiếu trách nhiệm. Khác với 'be irresponsible', 'become irresponsible' chỉ một quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become irresponsible
  • suddenly become irresponsible
    (đột nhiên trở nên vô trách nhiệm)
  • gradually become irresponsible
    (dần dần trở nên vô trách nhiệm)
  • completely become irresponsible
    (trở nên hoàn toàn vô trách nhiệm)
  • increasingly become irresponsible
    (ngày càng trở nên vô trách nhiệm)
become irresponsible + Preposition
  • with become irresponsible with money/finances
    (trở nên vô trách nhiệm với tiền bạc/tài chính)
  • about become irresponsible about their work/duties
    (trở nên vô trách nhiệm về công việc/nhiệm vụ của họ)
  • in become irresponsible in their personal life
    (trở nên vô trách nhiệm trong đời sống cá nhân)

Idioms

  • go off the rails and become irresponsible

    mất kiểm soát, đi chệch hướng và trở nên vô trách nhiệm.

    "After the band broke up, the lead singer went off the rails and became irresponsible with his health and money."

    (Sau khi ban nhạc tan rã, ca sĩ chính đã mất kiểm soát và trở nên vô trách nhiệm với sức khỏe và tiền bạc của mình.)

  • throw caution to the wind and become irresponsible

    liều lĩnh, bất chấp rủi ro và trở nên vô trách nhiệm.

    "He quit his stable job, threw caution to the wind, and became irresponsible for a while, traveling the world with no plan."

    (Anh ấy đã nghỉ công việc ổn định, liều lĩnh bất chấp và trở nên vô trách nhiệm trong một thời gian, đi du lịch thế giới mà không có kế hoạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become irresponsible

Verb Phrase
Lật mặt

Trở nên vô trách nhiệm; không thể hiện thái độ hoặc hành vi có trách nhiệm.

"After winning the lottery, he seemed to become irresponsible with his money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become irresponsible".

Hội chứng "Failure to Launch" (Không thể cất cánh)

Trong văn hóa phương Tây, đây là một thuật ngữ xã hội chỉ những người trẻ tuổi gặp khó khăn trong việc chuyển đổi sang cuộc sống tự lập (dọn ra ở riêng, tự chủ tài chính). Họ có thể tiếp tục sống phụ thuộc vào cha mẹ và đôi khi trở nên vô trách nhiệm với tương lai của chính mình, trì hoãn việc tìm kiếm sự nghiệp hoặc xây dựng cuộc sống riêng.

Khủng hoảng tuổi đôi mươi (Quarter-Life Crisis)

Đây là một giai đoạn bất ổn và lo lắng mà nhiều người trẻ ở các nước phương Tây trải qua ở độ tuổi 20-30. Đối mặt với áp lực về sự nghiệp, các mối quan hệ và mục đích sống, một số người có thể phản ứng bằng cách trở nên vô trách nhiệm—ví dụ như tiêu xài hoang phí, bỏ việc đột ngột, hoặc tránh né các cam kết dài hạn.