(Top Banner Ad)
become glowing
B1
Động từ + Tính từ B1 Tổng quát

become glowing

UK: /bɪˈkʌm ˈɡləʊɪŋ/ • US: /bɪˈkʌm ˈɡloʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên rạng rỡ bừng sáng tươi tắn hẳn lên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start exhibiting a bright or radiant light; to start appearing very healthy, happy, or attractive.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu phát ra ánh sáng rực rỡ; bắt đầu trông khỏe mạnh, hạnh phúc hoặc hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the vacation, she became glowing with health."

    "Sau kỳ nghỉ, cô ấy trở nên rạng rỡ với sức khỏe."

  • "With newfound confidence, she became glowing."

    "Với sự tự tin mới, cô ấy trở nên rạng rỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb glow phát sáng, tỏa sáng, rực sáng
Noun glow sự phát sáng, ánh sáng rực rỡ, vẻ hồng hào
Adjective glowing rực rỡ, hồng hào, đầy lời khen ngợi
Adverb glowingly một cách nồng nhiệt, đầy ngưỡng mộ (thường dùng khi nói/viết về ai đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
becuman (to happen) + glōwan (to shine)
Middle English
bicomen + glowen
Modern English
become + glowing

Sự kết hợp của Quá trình và Trạng thái

Cụm từ 'become glowing' là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh kết hợp hai từ đơn giản để tạo ra một ý nghĩa mới. 'Become' (bắt nguồn từ 'becuman' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'xảy đến, trở thành') mô tả một quá trình thay đổi. 'Glowing' (từ 'glōwan', nghĩa là 'tỏa sáng') mô tả một trạng thái. Khi ghép lại, chúng diễn tả hành động một vật/người chuyển từ trạng thái bình thường sang trạng thái tỏa sáng hoặc rạng rỡ, cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trạng thái, từ một trạng thái bình thường sang một trạng thái rạng rỡ hơn. 'Become' nhấn mạnh sự chuyển đổi, trong khi 'glowing' mô tả kết quả của sự chuyển đổi đó. 'Glowing' có thể mang nghĩa đen (ánh sáng) hoặc nghĩa bóng (sức khỏe, vẻ đẹp). So sánh với 'shine', 'glow' thường ám chỉ một ánh sáng dịu hơn, ổn định hơn.

Prepositions

with

Khi sử dụng với 'with', nó thường mô tả nguyên nhân hoặc lý do khiến ai đó trở nên rạng rỡ. Ví dụ: 'She became glowing with happiness.' (Cô ấy trở nên rạng rỡ vì hạnh phúc.)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + become glowing
  • Her cheeks became glowing after a run in the cold.
    (Má cô ấy trở nên ửng hồng sau khi chạy bộ trong trời lạnh.)
  • The coals in the fireplace became glowing again.
    (Những cục than trong lò sưởi lại trở nên rực hồng.)
  • His face became glowing with excitement.
    (Gương mặt anh ấy trở nên rạng rỡ vì phấn khích.)
...become glowing with [Emotion/Cause]
  • with pride , the new father became glowing.
    (Với niềm tự hào, người cha mới trở nên rạng ngời.)
  • with happiness when she saw him, her eyes became glowing.
    (Với niềm hạnh phúc khi nhìn thấy anh, đôi mắt cô trở nên lấp lánh.)
  • with heat , the iron bar became glowing red.
    (Vì sức nóng, thanh sắt trở nên đỏ rực.)
Adverb + become glowing
  • Slowly , the sky became glowing at dawn.
    (Một cách chậm rãi, bầu trời trở nên rực sáng lúc bình minh.)
  • Suddenly , the amulet became glowing with a blue light.
    (Đột nhiên, chiếc bùa hộ mệnh phát ra ánh sáng xanh.)

Idioms

  • to be glowing with pride/health/happiness

    Trông rạng rỡ, tràn đầy (niềm tự hào/sức khỏe/hạnh phúc).

    "After receiving her diploma, she was glowing with pride."

    (Sau khi nhận bằng tốt nghiệp, cô ấy trông rạng ngời vì tự hào.)

  • to get/receive a glowing report/review

    Nhận được một bài báo cáo hoặc bài đánh giá cực kỳ tích cực, đầy lời khen ngợi.

    "The new film received a glowing review from critics."

    (Bộ phim mới đã nhận được một bài đánh giá đầy ékhen ngợi từ các nhà phê bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become glowing

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Bắt đầu phát ra ánh sáng rực rỡ; bắt đầu trông khỏe mạnh, hạnh phúc hoặc hấp dẫn.

"After the vacation, she became glowing with health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city will be becoming glowing with lights during the festival.
Thành phố sẽ trở nên rực rỡ ánh đèn trong suốt lễ hội.
Phủ định
The screen won't be becoming glowing until you turn on the device.
Màn hình sẽ không sáng lên cho đến khi bạn bật thiết bị.
Nghi vấn
Will the fireflies be becoming glowing in the garden tonight?
Tối nay những con đom đóm có phát sáng trong vườn không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fireflies had been becoming glowing brighter and brighter before the storm arrived.
Những con đom đóm đã phát sáng ngày càng sáng hơn trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
The old lamp hadn't been becoming glowing properly, so we replaced it.
Cái đèn cũ đã không sáng lên đúng cách, vì vậy chúng tôi đã thay thế nó.
Nghi vấn
Had the radioactive material been becoming glowing for long before the scientists discovered it?
Chất phóng xạ đã phát sáng được bao lâu trước khi các nhà khoa học phát hiện ra nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become glowing".

Vẻ đẹp Rạng ngời của Sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, một làn da 'glowing' (hồng hào, rạng rỡ) thường được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt, sự hạnh phúc và sức sống. Người ta thường nói phụ nữ mang thai 'are glowing' để chỉ vẻ đẹp viên mãn của họ. Cụm từ 'a healthy glow' là một lời khen ngợi về ngoại hình.

Ánh sáng và Công nghệ tương lai

Trong phim ảnh và nghệ thuật, đặc biệt là thể loại khoa học viễn tưởng, các vật thể 'become glowing' với ánh sáng neon (xanh, hồng, tím) thường tượng trưng cho công nghệ tiên tiến, thế giới tương lai, hoặc trí tuệ nhân tạo. Nó tạo ra một cảm giác vừa hiện đại vừa bí ẩn, ví dụ như trong các phim 'Blade Runner' hay 'Tron'.