become glowing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start exhibiting a bright or radiant light; to start appearing very healthy, happy, or attractive.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu phát ra ánh sáng rực rỡ; bắt đầu trông khỏe mạnh, hạnh phúc hoặc hấp dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the vacation, she became glowing with health."
"Sau kỳ nghỉ, cô ấy trở nên rạng rỡ với sức khỏe."
-
"With newfound confidence, she became glowing."
"Với sự tự tin mới, cô ấy trở nên rạng rỡ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trạng thái, từ một trạng thái bình thường sang một trạng thái rạng rỡ hơn. 'Become' nhấn mạnh sự chuyển đổi, trong khi 'glowing' mô tả kết quả của sự chuyển đổi đó. 'Glowing' có thể mang nghĩa đen (ánh sáng) hoặc nghĩa bóng (sức khỏe, vẻ đẹp). So sánh với 'shine', 'glow' thường ám chỉ một ánh sáng dịu hơn, ổn định hơn.
Prepositions
Khi sử dụng với 'with', nó thường mô tả nguyên nhân hoặc lý do khiến ai đó trở nên rạng rỡ. Ví dụ: 'She became glowing with happiness.' (Cô ấy trở nên rạng rỡ vì hạnh phúc.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Her cheeks became glowing after a run in the cold. (Má cô ấy trở nên ửng hồng sau khi chạy bộ trong trời lạnh.)
-
The coals in the fireplace became glowing again. (Những cục than trong lò sưởi lại trở nên rực hồng.)
-
His face became glowing with excitement. (Gương mặt anh ấy trở nên rạng rỡ vì phấn khích.)
-
with pride , the new father became glowing. (Với niềm tự hào, người cha mới trở nên rạng ngời.)
-
with happiness when she saw him, her eyes became glowing. (Với niềm hạnh phúc khi nhìn thấy anh, đôi mắt cô trở nên lấp lánh.)
-
with heat , the iron bar became glowing red. (Vì sức nóng, thanh sắt trở nên đỏ rực.)
-
Slowly , the sky became glowing at dawn. (Một cách chậm rãi, bầu trời trở nên rực sáng lúc bình minh.)
-
Suddenly , the amulet became glowing with a blue light. (Đột nhiên, chiếc bùa hộ mệnh phát ra ánh sáng xanh.)
Idioms
-
to be glowing with pride/health/happiness
Trông rạng rỡ, tràn đầy (niềm tự hào/sức khỏe/hạnh phúc).
"After receiving her diploma, she was glowing with pride."
(Sau khi nhận bằng tốt nghiệp, cô ấy trông rạng ngời vì tự hào.)
-
to get/receive a glowing report/review
Nhận được một bài báo cáo hoặc bài đánh giá cực kỳ tích cực, đầy lời khen ngợi.
"The new film received a glowing review from critics."
(Bộ phim mới đã nhận được một bài đánh giá đầy ékhen ngợi từ các nhà phê bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become glowing
Động từ + Tính từBắt đầu phát ra ánh sáng rực rỡ; bắt đầu trông khỏe mạnh, hạnh phúc hoặc hấp dẫn.
"After the vacation, she became glowing with health."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city will be becoming glowing with lights during the festival. |
Thành phố sẽ trở nên rực rỡ ánh đèn trong suốt lễ hội. |
| Phủ định | The screen won't be becoming glowing until you turn on the device. |
Màn hình sẽ không sáng lên cho đến khi bạn bật thiết bị. |
| Nghi vấn | Will the fireflies be becoming glowing in the garden tonight? |
Tối nay những con đom đóm có phát sáng trong vườn không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fireflies had been becoming glowing brighter and brighter before the storm arrived. |
Những con đom đóm đã phát sáng ngày càng sáng hơn trước khi cơn bão ập đến. |
| Phủ định | The old lamp hadn't been becoming glowing properly, so we replaced it. |
Cái đèn cũ đã không sáng lên đúng cách, vì vậy chúng tôi đã thay thế nó. |
| Nghi vấn | Had the radioactive material been becoming glowing for long before the scientists discovered it? |
Chất phóng xạ đã phát sáng được bao lâu trước khi các nhà khoa học phát hiện ra nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become glowing".
