become lackluster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To lose vitality, enthusiasm, or effectiveness; to become dull or uninspiring.
Vietnamese Meaning
Mất đi sự sống động, nhiệt huyết hoặc hiệu quả; trở nên tẻ nhạt hoặc thiếu cảm hứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The performance of the team has become lackluster in recent weeks."
"Màn trình diễn của đội đã trở nên tẻ nhạt trong những tuần gần đây."
-
"The movie's plot became lackluster halfway through."
"Cốt truyện của bộ phim trở nên tẻ nhạt ở nửa sau."
-
"Her enthusiasm for the job began to become lackluster after a few months."
"Sự nhiệt tình của cô ấy với công việc bắt đầu trở nên tẻ nhạt sau vài tháng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | lackluster | tẻ nhạt, mờ nhạt, thiếu sức sống |
| Verb Phrase | become lackluster | trở nên mờ nhạt, mất đi sức hút |
| Noun | luster | vẻ sáng bóng, ánh hào quang, sự rực rỡ |
| Verb | lack | thiếu, không có |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "become lackluster" diễn tả một sự thay đổi trạng thái từ một trạng thái tích cực (sống động, hiệu quả) sang một trạng thái tiêu cực (tẻ nhạt, thiếu cảm hứng). Nó thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm về chất lượng, hiệu suất hoặc sự hứng thú trong một hoạt động, sự nghiệp, mối quan hệ hoặc thậm chí một vật thể. Khác với các từ đồng nghĩa như "deteriorate" (suy giảm) hay "decline" (xuống dốc) thường mang ý nghĩa rộng hơn về sự suy giảm, "become lackluster" tập trung vào sự mất mát của sự tỏa sáng, sự hấp dẫn, hoặc sức sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
performance has become lackluster (màn trình diễn đã trở nên mờ nhạt)
-
relationship can become lackluster (mối quan hệ có thể trở nên tẻ nhạt)
-
effort began to become lackluster (nỗ lực bắt đầu trở nên hời hợt)
-
enthusiasm has become lackluster (sự nhiệt tình đã trở nên phai nhạt)
-
career has become lackluster (sự nghiệp đã trở nên lu mờ)
-
increasingly became increasingly lackluster (ngày càng trở nên mờ nhạt)
-
gradually gradually became lackluster (dần dần trở nên tẻ nhạt)
-
somewhat has become somewhat lackluster (đã trở nên có phần thiếu sức sống)
Idioms
-
someone's star has become lackluster
Sự nổi tiếng hoặc danh tiếng của ai đó đã suy giảm, không còn tỏa sáng như trước.
"After a series of scandals, the politician's star has become lackluster."
(Sau một loạt bê bối, ngôi sao của chính trị gia này đã trở nên lu mờ.)
-
the magic has become lackluster
Sự phấn khích, lôi cuốn hoặc đặc biệt của một điều gì đó (thường là một mối quan hệ) đã phai nhạt.
"After ten years together, they felt the magic in their relationship had become lackluster."
(Sau mười năm bên nhau, họ cảm thấy 'phép màu' trong mối quan hệ của mình đã trở nên phai nhạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become lackluster
Động từ + Tính từMất đi sự sống động, nhiệt huyết hoặc hiệu quả; trở nên tẻ nhạt hoặc thiếu cảm hứng.
"The performance of the team has become lackluster in recent weeks."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band's performances have been becoming lackluster lately. |
Các buổi biểu diễn của ban nhạc gần đây đang trở nên tẻ nhạt. |
| Phủ định | The company's products haven't been becoming lackluster since the new CEO took over. |
Các sản phẩm của công ty đã không trở nên tẻ nhạt kể từ khi CEO mới nhậm chức. |
| Nghi vấn | Has the quality of their service been becoming lackluster over time? |
Liệu chất lượng dịch vụ của họ có đang trở nên tẻ nhạt theo thời gian không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become lackluster".
