(Top Banner Ad)
become lackluster
C1
Động từ + Tính từ C1 Chung

become lackluster

UK: /bɪˈkʌm ˈlæˌklʌstə/ • US: /bɪˈkʌm ˈlæˌklʌstər/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên tẻ nhạt mất đi sự hấp dẫn trở nên kém thú vị suy giảm sự nhiệt huyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lose vitality, enthusiasm, or effectiveness; to become dull or uninspiring.

Vietnamese Meaning

Mất đi sự sống động, nhiệt huyết hoặc hiệu quả; trở nên tẻ nhạt hoặc thiếu cảm hứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The performance of the team has become lackluster in recent weeks."

    "Màn trình diễn của đội đã trở nên tẻ nhạt trong những tuần gần đây."

  • "The movie's plot became lackluster halfway through."

    "Cốt truyện của bộ phim trở nên tẻ nhạt ở nửa sau."

  • "Her enthusiasm for the job began to become lackluster after a few months."

    "Sự nhiệt tình của cô ấy với công việc bắt đầu trở nên tẻ nhạt sau vài tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lackluster tẻ nhạt, mờ nhạt, thiếu sức sống
Verb Phrase become lackluster trở nên mờ nhạt, mất đi sức hút
Noun luster vẻ sáng bóng, ánh hào quang, sự rực rỡ
Verb lack thiếu, không có

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (become)
*bikwemaną (tới, xảy ra)
Old English (become)
becuman (xảy ra, trở thành)
Middle English (lack)
lak (sự thiếu hụt)
Middle French (luster)
lustre (vẻ bóng, sự rạng rỡ)
Latin (luster)
lustrāre (soi sáng, làm cho sáng)
Modern English
lackluster (lack + luster) -> become lackluster

Câu chuyện về 'Thiếu đi Ánh Hào Quang'

Từ 'lackluster' là sự kết hợp của hai từ cổ: 'lack' (thiếu) và 'luster' (vẻ sáng bóng). 'Luster' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lustrāre', nghĩa là 'soi sáng'. Vì vậy, 'lackluster' theo nghĩa đen là 'thiếu đi ánh sáng' hoặc 'thiếu đi vẻ bóng bẩy'. Khi một thứ gì đó 'becomes lackluster', nó giống như một viên đá quý từng lấp lánh nay đã mất đi vẻ rực rỡ vốn có, trở nên mờ mịt và không còn hấp dẫn.

Usage Note

Cụm từ "become lackluster" diễn tả một sự thay đổi trạng thái từ một trạng thái tích cực (sống động, hiệu quả) sang một trạng thái tiêu cực (tẻ nhạt, thiếu cảm hứng). Nó thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm về chất lượng, hiệu suất hoặc sự hứng thú trong một hoạt động, sự nghiệp, mối quan hệ hoặc thậm chí một vật thể. Khác với các từ đồng nghĩa như "deteriorate" (suy giảm) hay "decline" (xuống dốc) thường mang ý nghĩa rộng hơn về sự suy giảm, "become lackluster" tập trung vào sự mất mát của sự tỏa sáng, sự hấp dẫn, hoặc sức sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + become lackluster
  • performance has become lackluster
    (màn trình diễn đã trở nên mờ nhạt)
  • relationship can become lackluster
    (mối quan hệ có thể trở nên tẻ nhạt)
  • effort began to become lackluster
    (nỗ lực bắt đầu trở nên hời hợt)
  • enthusiasm has become lackluster
    (sự nhiệt tình đã trở nên phai nhạt)
  • career has become lackluster
    (sự nghiệp đã trở nên lu mờ)
Adverb + become lackluster
  • increasingly became increasingly lackluster
    (ngày càng trở nên mờ nhạt)
  • gradually gradually became lackluster
    (dần dần trở nên tẻ nhạt)
  • somewhat has become somewhat lackluster
    (đã trở nên có phần thiếu sức sống)

Idioms

  • someone's star has become lackluster

    Sự nổi tiếng hoặc danh tiếng của ai đó đã suy giảm, không còn tỏa sáng như trước.

    "After a series of scandals, the politician's star has become lackluster."

    (Sau một loạt bê bối, ngôi sao của chính trị gia này đã trở nên lu mờ.)

  • the magic has become lackluster

    Sự phấn khích, lôi cuốn hoặc đặc biệt của một điều gì đó (thường là một mối quan hệ) đã phai nhạt.

    "After ten years together, they felt the magic in their relationship had become lackluster."

    (Sau mười năm bên nhau, họ cảm thấy 'phép màu' trong mối quan hệ của mình đã trở nên phai nhạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become lackluster

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Mất đi sự sống động, nhiệt huyết hoặc hiệu quả; trở nên tẻ nhạt hoặc thiếu cảm hứng.

"The performance of the team has become lackluster in recent weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band's performances have been becoming lackluster lately.
Các buổi biểu diễn của ban nhạc gần đây đang trở nên tẻ nhạt.
Phủ định
The company's products haven't been becoming lackluster since the new CEO took over.
Các sản phẩm của công ty đã không trở nên tẻ nhạt kể từ khi CEO mới nhậm chức.
Nghi vấn
Has the quality of their service been becoming lackluster over time?
Liệu chất lượng dịch vụ của họ có đang trở nên tẻ nhạt theo thời gian không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become lackluster".

Hội chứng năm hai (The Sophomore Slump)

Trong văn hóa Mỹ, 'sophomore slump' là hiện tượng một nghệ sĩ hoặc vận động viên không thể lặp lại thành công vang dội của năm đầu tiên (debut). Màn trình diễn 'năm hai' của họ thường 'becomes lackluster' (trở nên mờ nhạt) so với sự kỳ vọng lớn lao. Cụm từ này thể hiện áp lực phải duy trì sự xuất sắc và nỗi sợ không đáp ứng được kỳ vọng.

Kiệt sức (Burnout) và 'Quiet Quitting'

Trong văn hóa công sở phương Tây, sự nhiệt huyết ban đầu của nhân viên có thể 'become lackluster' do áp lực công việc kéo dài, dẫn đến tình trạng 'burnout' (kiệt sức). Gần đây, khái niệm 'quiet quitting' (nghỉ việc trong im lặng) nổi lên, chỉ việc nhân viên chỉ làm đúng yêu cầu tối thiểu. Đây là một biểu hiện của việc nỗ lực và đam mê đã trở nên mờ nhạt.