become luminous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To transform into a state of emitting light; to become radiant or glowing.
Vietnamese Meaning
Trở nên phát sáng; chuyển đổi sang trạng thái phát ra ánh sáng; trở nên rực rỡ hoặc lấp lánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The watch dial becomes luminous in the dark, making it easy to read the time."
"Mặt đồng hồ trở nên phát sáng trong bóng tối, giúp dễ dàng xem giờ."
-
"During the chemical reaction, the solution became luminous, emitting a soft green light."
"Trong quá trình phản ứng hóa học, dung dịch trở nên phát sáng, phát ra một ánh sáng xanh lục dịu nhẹ."
-
"After the artist added the final touch of paint, the canvas seemed to become luminous."
"Sau khi người nghệ sĩ thêm nét vẽ cuối cùng, bức tranh dường như trở nên phát sáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | luminous | phát sáng, sáng rực, rực rỡ |
| Noun | luminosity | độ sáng, sự sáng chói |
| Noun | luminescence | sự phát quang (phát sáng không do nhiệt) |
| Verb | illuminate | chiếu sáng, làm sáng tỏ |
| Noun | illumination | sự chiếu sáng, sự soi sáng; ánh sáng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả sự thay đổi trạng thái từ tối, mờ sang sáng, rực rỡ. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (ví dụ: một vật thể trở nên phát sáng) hoặc theo nghĩa bóng (ví dụ: khuôn mặt ai đó rạng rỡ vì hạnh phúc). So với các cụm từ đồng nghĩa như 'become bright' (trở nên sáng) hoặc 'become radiant' (trở nên rạng rỡ), 'become luminous' mang tính trang trọng và khoa học hơn, thường gợi ý một nguồn sáng nội tại hoặc một sự biến đổi sâu sắc hơn. 'Become illuminated' cũng có nghĩa là 'trở nên sáng', nhưng thường chỉ một vật được chiếu sáng bởi nguồn sáng bên ngoài, không phải tự nó phát sáng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly become luminous (đột nhiên phát sáng)
-
gradually become luminous (dần dần phát sáng)
-
faintly become luminous (trở nên sáng mờ, sáng yếu ớt)
-
The screen became luminous. (Màn hình đã trở nên sáng rực.)
-
The material becomes luminous under UV light. (Vật liệu này phát sáng dưới ánh đèn UV.)
-
His face became luminous with inspiration. (Gương mặt anh ấy bừng sáng với nguồn cảm hứng.)
Idioms
-
one's eyes become luminous
Ánh mắt bừng sáng lên (vì vui mừng, hứng thú hoặc thông minh).
"When she heard the good news, her eyes became luminous."
(Khi nghe được tin tốt, đôi mắt cô ấy đã bừng sáng.)
-
an idea becomes luminous
Một ý tưởng chợt trở nên cực kỳ rõ ràng, sáng suốt và xuất sắc.
"After hours of brainstorming, the solution suddenly became luminous in his mind."
(Sau nhiều giờ động não, giải pháp chợt trở nên sáng tỏ trong tâm trí anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become luminous
Động từ + Tính từTrở nên phát sáng; chuyển đổi sang trạng thái phát ra ánh sáng; trở nên rực rỡ hoặc lấp lánh.
"The watch dial becomes luminous in the dark, making it easy to read the time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become luminous".
