(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ become luminous
C1

become luminous

Động từ + Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

trở nên phát sáng trở nên rực rỡ biến thành nguồn sáng phát quang
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Become luminous'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trở nên phát sáng; chuyển đổi sang trạng thái phát ra ánh sáng; trở nên rực rỡ hoặc lấp lánh.

Definition (English Meaning)

To transform into a state of emitting light; to become radiant or glowing.

Ví dụ Thực tế với 'Become luminous'

  • "The watch dial becomes luminous in the dark, making it easy to read the time."

    "Mặt đồng hồ trở nên phát sáng trong bóng tối, giúp dễ dàng xem giờ."

  • "During the chemical reaction, the solution became luminous, emitting a soft green light."

    "Trong quá trình phản ứng hóa học, dung dịch trở nên phát sáng, phát ra một ánh sáng xanh lục dịu nhẹ."

  • "After the artist added the final touch of paint, the canvas seemed to become luminous."

    "Sau khi người nghệ sĩ thêm nét vẽ cuối cùng, bức tranh dường như trở nên phát sáng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Become luminous'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

become radiant(trở nên rạng rỡ)
become glowing(trở nên lấp lánh)
become illuminated(trở nên được chiếu sáng)

Trái nghĩa (Antonyms)

become dark(trở nên tối tăm)
become dim(trở nên mờ ảo)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật lý Văn học Mô tả chung

Ghi chú Cách dùng 'Become luminous'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả sự thay đổi trạng thái từ tối, mờ sang sáng, rực rỡ. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (ví dụ: một vật thể trở nên phát sáng) hoặc theo nghĩa bóng (ví dụ: khuôn mặt ai đó rạng rỡ vì hạnh phúc). So với các cụm từ đồng nghĩa như 'become bright' (trở nên sáng) hoặc 'become radiant' (trở nên rạng rỡ), 'become luminous' mang tính trang trọng và khoa học hơn, thường gợi ý một nguồn sáng nội tại hoặc một sự biến đổi sâu sắc hơn. 'Become illuminated' cũng có nghĩa là 'trở nên sáng', nhưng thường chỉ một vật được chiếu sáng bởi nguồn sáng bên ngoài, không phải tự nó phát sáng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Become luminous'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)