become hotter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To increase in temperature; to get warmer.
Vietnamese Meaning
Trở nên nóng hơn; tăng nhiệt độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weather is becoming hotter every day."
"Thời tiết đang trở nên nóng hơn mỗi ngày."
-
"The soup is becoming hotter as it cooks."
"Món súp đang trở nên nóng hơn khi nó được nấu."
-
"The metal rod will become hotter if you put it in the fire."
"Thanh kim loại sẽ trở nên nóng hơn nếu bạn đặt nó vào lửa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự thay đổi trạng thái, từ trạng thái ít nóng sang trạng thái nóng hơn. 'Become' là một linking verb (động từ nối), liên kết chủ ngữ với tính từ 'hotter'. 'Hotter' là dạng so sánh hơn của 'hot'. Cụm từ thường được dùng để mô tả sự thay đổi nhiệt độ trong môi trường, thời tiết, hoặc cảm giác cơ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually become hotter (dần dần trở nên nóng hơn)
-
noticeably become hotter (trở nên nóng hơn rõ rệt)
-
unbearably become hotter (trở nên nóng không thể chịu nổi)
-
The weather becomes hotter. (Thời tiết trở nên nóng hơn.)
-
The competition becomes hotter. (Cuộc cạnh tranh trở nên gay gắt hơn.)
-
The engine becomes hotter. (Động cơ trở nên nóng hơn.)
Idioms
-
Things are heating up
Tình hình đang trở nên căng thẳng, sôi nổi hoặc thú vị hơn.
"The presidential race is really heating up now."
(Cuộc đua tổng thống bây giờ đang thực sự trở nên gay cấn.)
-
Get hot under the collar
Trở nên tức giận, bực bội hoặc xấu hổ.
"He got hot under the collar when they questioned his authority."
(Anh ấy đã nổi nóng khi họ nghi ngờ quyền hạn của anh ấy.)
-
If you can't stand the heat, get out of the kitchen
Nếu bạn không chịu được áp lực, thì đừng tham gia. (Không làm được thì đừng làm.)
"This job is very stressful. If you can't stand the heat, get out of the kitchen."
(Công việc này rất căng thẳng. Nếu không chịu được áp lực thì đừng làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become hotter
Động từ + Tính từTrở nên nóng hơn; tăng nhiệt độ.
"The weather is becoming hotter every day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become hotter".
