warmer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vật cung cấp sự ấm áp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She put a hot water bottle in her bed as a warmer."
"Cô ấy đặt một chai nước nóng vào giường để làm ấm."
-
"The coffee warmer kept the drinks at the perfect temperature."
"Máy hâm cà phê giữ đồ uống ở nhiệt độ hoàn hảo."
-
"It's warmer today than it was yesterday."
"Hôm nay trời ấm hơn hôm qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các thiết bị hoặc vật dụng dùng để làm ấm, ví dụ như máy sưởi, túi sưởi, hoặc thức ăn được giữ ấm.
Prepositions
in (dùng để chỉ vật được chứa đựng bên trong vật làm ấm, ví dụ 'water in a warmer'), for (dùng để chỉ mục đích sử dụng của vật làm ấm, ví dụ 'a warmer for keeping food hot')
Collocations (Từ đi kèm)
-
a bit a bit warmer (ấm hơn một chút)
-
much much warmer (ấm hơn nhiều)
-
slightly slightly warmer (ấm hơn một chút)
-
significantly significantly warmer (ấm hơn đáng kể)
-
get get warmer (trở nên ấm hơn)
-
feel feel warmer (cảm thấy ấm hơn)
-
become become warmer (trở nên ấm hơn)
-
make make warmer (làm cho ấm hơn)
-
keep keep warmer (giữ ấm hơn)
-
hand hand warmer (túi sưởi tay)
-
neck neck warmer (khăn ống giữ ấm cổ)
-
food food warmer (thiết bị giữ ấm thức ăn)
-
bottle bottle warmer (máy hâm sữa/chai)
-
warmer warmer weather (thời tiết ấm hơn)
-
warmer warmer clothes (quần áo ấm hơn)
-
warmer warmer temperatures (nhiệt độ ấm hơn)
Idioms
-
getting warmer
đang đến gần (đáp án đúng), sắp đúng rồi
"You said five, and then six... you're getting warmer! The answer is seven!"
(Bạn nói năm, rồi sáu... bạn sắp đúng rồi! Đáp án là bảy!)
-
warmer, warmer, colder
trò chơi đoán vị trí (nóng, nóng, lạnh)
"As you move closer to the hidden object, I'll say 'warmer, warmer.' If you move away, I'll say 'colder.'"
(Khi bạn đến gần vật bị giấu, tôi sẽ nói 'warmer, warmer.' Nếu bạn đi xa, tôi sẽ nói 'colder.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
warmer
nounMột vật cung cấp sự ấm áp.
"She put a hot water bottle in her bed as a warmer."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This coffee will be a warmer on a cold day. |
Cốc cà phê này sẽ là một thứ làm ấm cơ thể trong một ngày lạnh. |
| Phủ định | The weather is not going to be warmer tomorrow; it will stay the same. |
Thời tiết sẽ không ấm hơn vào ngày mai; nó sẽ giữ nguyên như vậy. |
| Nghi vấn | Will this blanket be a good warmer for the baby? |
Chiếc chăn này có phải là một thứ giữ ấm tốt cho em bé không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warmer".
