(Top Banner Ad)
warmer
A2
noun A2 Thời tiết, Đồ dùng gia đình

warmer

UK: /ˈwɔːmə(r)/ • US: /ˈwɔrmər/

Nghĩa tiếng Việt

ấm hơn vật làm ấm máy sưởi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing that provides warmth.

Vietnamese Meaning

Một vật cung cấp sự ấm áp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put a hot water bottle in her bed as a warmer."

    "Cô ấy đặt một chai nước nóng vào giường để làm ấm."

  • "The coffee warmer kept the drinks at the perfect temperature."

    "Máy hâm cà phê giữ đồ uống ở nhiệt độ hoàn hảo."

  • "It's warmer today than it was yesterday."

    "Hôm nay trời ấm hơn hôm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective warm ấm áp, nồng hậu
Verb warm làm ấm, sưởi ấm
Noun warmth sự ấm áp, hơi ấm
Noun warm-up khởi động (thể thao), sự làm nóng
Adverb warmly một cách ấm áp, nồng nhiệt
Adjective warm-hearted có trái tim ấm áp, nhân ái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*warmaz
Old English
wearm
Middle English
warm
English
warm

Nguồn gốc của 'warmer'

Từ 'warm' (ấm áp) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, 'warmer' chỉ đơn giản là dạng so sánh hơn của nó, nghĩa là 'ấm hơn'. Nó mô tả một thứ có nhiệt độ cao hơn hoặc mang lại sự dễ chịu hơn so với một thứ khác.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các thiết bị hoặc vật dụng dùng để làm ấm, ví dụ như máy sưởi, túi sưởi, hoặc thức ăn được giữ ấm.

Prepositions

in for

in (dùng để chỉ vật được chứa đựng bên trong vật làm ấm, ví dụ 'water in a warmer'), for (dùng để chỉ mục đích sử dụng của vật làm ấm, ví dụ 'a warmer for keeping food hot')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + warmer
  • a bit a bit warmer
    (ấm hơn một chút)
  • much much warmer
    (ấm hơn nhiều)
  • slightly slightly warmer
    (ấm hơn một chút)
  • significantly significantly warmer
    (ấm hơn đáng kể)
Verb + warmer
  • get get warmer
    (trở nên ấm hơn)
  • feel feel warmer
    (cảm thấy ấm hơn)
  • become become warmer
    (trở nên ấm hơn)
  • make make warmer
    (làm cho ấm hơn)
  • keep keep warmer
    (giữ ấm hơn)
Noun + warmer (thiết bị/phụ kiện)
  • hand hand warmer
    (túi sưởi tay)
  • neck neck warmer
    (khăn ống giữ ấm cổ)
  • food food warmer
    (thiết bị giữ ấm thức ăn)
  • bottle bottle warmer
    (máy hâm sữa/chai)
Warmer + Noun
  • warmer warmer weather
    (thời tiết ấm hơn)
  • warmer warmer clothes
    (quần áo ấm hơn)
  • warmer warmer temperatures
    (nhiệt độ ấm hơn)

Idioms

  • getting warmer

    đang đến gần (đáp án đúng), sắp đúng rồi

    "You said five, and then six... you're getting warmer! The answer is seven!"

    (Bạn nói năm, rồi sáu... bạn sắp đúng rồi! Đáp án là bảy!)

  • warmer, warmer, colder

    trò chơi đoán vị trí (nóng, nóng, lạnh)

    "As you move closer to the hidden object, I'll say 'warmer, warmer.' If you move away, I'll say 'colder.'"

    (Khi bạn đến gần vật bị giấu, tôi sẽ nói 'warmer, warmer.' Nếu bạn đi xa, tôi sẽ nói 'colder.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warmer

noun
Lật mặt

Một vật cung cấp sự ấm áp.

"She put a hot water bottle in her bed as a warmer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This coffee will be a warmer on a cold day.
Cốc cà phê này sẽ là một thứ làm ấm cơ thể trong một ngày lạnh.
Phủ định
The weather is not going to be warmer tomorrow; it will stay the same.
Thời tiết sẽ không ấm hơn vào ngày mai; nó sẽ giữ nguyên như vậy.
Nghi vấn
Will this blanket be a good warmer for the baby?
Chiếc chăn này có phải là một thứ giữ ấm tốt cho em bé không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warmer".

Sự ấm áp và Thoải mái trong Văn hóa Phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, 'sự ấm áp' thường biểu thị sự thoải mái, lòng hiếu khách và cảm giác dễ chịu, đặc biệt trong những mùa lạnh giá. Các sản phẩm như túi sưởi tay, chăn lông cừu và đồ uống nóng rất phổ biến để mang lại cảm giác 'ấm áp hơn' cả về thể chất lẫn tinh thần.

Trò chơi 'Nóng và Lạnh'

Cụm từ 'getting warmer' nổi tiếng được dùng trong trò chơi trẻ em (còn gọi là 'hot and cold' hoặc 'nóng lạnh'), nơi một người giấu vật thể và hướng dẫn người khác tìm nó bằng cách nói 'warmer' (khi họ ở gần) hoặc 'colder' (khi họ ở xa).