(Top Banner Ad)
heat up
A2
Verb A2 Tổng quát

heat up

UK: /ˈhiːt ʌp/ • US: /ˈhiːt ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

làm nóng nóng lên trở nên căng thẳng hơn gia tăng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become warmer; to make something warmer.

Vietnamese Meaning

Trở nên ấm hơn; làm cho cái gì đó ấm hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soup will heat up quickly in the microwave."

    "Món súp sẽ nóng lên nhanh chóng trong lò vi sóng."

  • "Heat up the oven to 350 degrees before baking the cake."

    "Làm nóng lò nướng đến 350 độ trước khi nướng bánh."

  • "The argument began to heat up quickly."

    "Cuộc tranh cãi bắt đầu nóng lên nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt, hơi nóng
Adjective heated nóng, giận dữ
Verb heat làm nóng
Noun heater máy sưởi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haitaz
Old English
hāt
English
heat

Nguồn gốc của 'Heat'

Từ 'heat' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ '*haitaz', có nghĩa là 'nóng'. Nó đã phát triển thành 'hāt' trong tiếng Anh cổ, vẫn mang ý nghĩa tương tự. Việc sử dụng 'heat up' như một cụm động từ thể hiện quá trình làm nóng một vật gì đó đã trở nên phổ biến theo thời gian.

Usage Note

Cụm động từ 'heat up' thường được dùng để chỉ sự tăng nhiệt độ một cách nhanh chóng hoặc đạt đến một mức độ nhất định. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ nấu ăn đến thời tiết hoặc thậm chí các tình huống căng thẳng. So sánh với 'warm up', 'heat up' thường mang ý nghĩa nhiệt độ tăng nhanh và cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heat up
  • Quick quick heat up
    (nóng lên nhanh chóng)
  • Rapid rapid heat up
    (nóng lên một cách nhanh chóng)
Verb + heat up
  • Begin to begin to heat up
    (bắt đầu nóng lên)
  • Continue to continue to heat up
    (tiếp tục nóng lên)

Idioms

  • heat up

    trở nên sôi nổi, kịch liệt hơn

    "The debate started to heat up as the candidates disagreed."

    (Cuộc tranh luận bắt đầu trở nên sôi nổi hơn khi các ứng cử viên bất đồng.)

  • turn up the heat

    tăng áp lực, làm cho tình hình căng thẳng hơn

    "The police turned up the heat on the suspect."

    (Cảnh sát tăng áp lực lên nghi phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heat up

Verb
Lật mặt

Trở nên ấm hơn; làm cho cái gì đó ấm hơn.

"The soup will heat up quickly in the microwave."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat up".

Ấm lên toàn cầu

Hiện tượng 'global warming' (ấm lên toàn cầu) là một vấn đề môi trường nghiêm trọng, đề cập đến sự gia tăng nhiệt độ trung bình của Trái Đất do hiệu ứng nhà kính. Điều này có thể dẫn đến nhiều hậu quả tiêu cực như biến đổi khí hậu và mực nước biển dâng cao.