heat up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trở nên ấm hơn; làm cho cái gì đó ấm hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soup will heat up quickly in the microwave."
"Món súp sẽ nóng lên nhanh chóng trong lò vi sóng."
-
"Heat up the oven to 350 degrees before baking the cake."
"Làm nóng lò nướng đến 350 độ trước khi nướng bánh."
-
"The argument began to heat up quickly."
"Cuộc tranh cãi bắt đầu nóng lên nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'heat up' thường được dùng để chỉ sự tăng nhiệt độ một cách nhanh chóng hoặc đạt đến một mức độ nhất định. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ nấu ăn đến thời tiết hoặc thậm chí các tình huống căng thẳng. So sánh với 'warm up', 'heat up' thường mang ý nghĩa nhiệt độ tăng nhanh và cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Quick quick heat up (nóng lên nhanh chóng)
-
Rapid rapid heat up (nóng lên một cách nhanh chóng)
-
Begin to begin to heat up (bắt đầu nóng lên)
-
Continue to continue to heat up (tiếp tục nóng lên)
Idioms
-
heat up
trở nên sôi nổi, kịch liệt hơn
"The debate started to heat up as the candidates disagreed."
(Cuộc tranh luận bắt đầu trở nên sôi nổi hơn khi các ứng cử viên bất đồng.)
-
turn up the heat
tăng áp lực, làm cho tình hình căng thẳng hơn
"The police turned up the heat on the suspect."
(Cảnh sát tăng áp lực lên nghi phạm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heat up
VerbTrở nên ấm hơn; làm cho cái gì đó ấm hơn.
"The soup will heat up quickly in the microwave."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat up".
