(Top Banner Ad)
get frustrated
B1
Cụm động từ B1 Tâm lý học, Cảm xúc

get frustrated

UK: /ɡɛt frʌˈstreɪtɪd/ • US: /ɡɛt ˈfrʌˌstreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên bực bội cảm thấy bực bội mất kiên nhẫn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become annoyed or impatient because you cannot do or achieve what you want.

Vietnamese Meaning

Trở nên bực bội, khó chịu hoặc mất kiên nhẫn vì bạn không thể làm hoặc đạt được điều mình muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I get frustrated when I can't solve a problem."

    "Tôi cảm thấy bực bội khi không thể giải quyết một vấn đề."

  • "Don't get frustrated; just try again."

    "Đừng nản lòng; hãy thử lại."

  • "She gets frustrated easily when things don't go her way."

    "Cô ấy dễ bực bội khi mọi thứ không diễn ra theo ý mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb frustrate Làm thất vọng, cản trở, làm hỏng
Noun frustration Sự thất vọng, sự bực bội, sự cản trở
Adjective frustrating Gây thất vọng, bực bội (dùng để mô tả sự vật, tình huống)
Adjective frustrated Bị thất vọng, bực bội (dùng để mô tả người)
Adverb frustratingly Một cách đáng thất vọng, gây bực bội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frustrāre
Latin
frustrātus
English
frustrate
Proto-Germanic
*getanan
Old Norse
geta
Old English
gietan
English
get frustrated

Nguồn gốc của 'frustrate'

Từ 'frustrate' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'frustrāre', có nghĩa là 'lừa dối', 'làm thất vọng' hoặc 'làm cho vô ích'. Dạng quá khứ phân từ của nó là 'frustrātus' đã đi vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16 để chỉ trạng thái bị thất vọng hoặc bị ngăn cản đạt được điều gì đó.

Ý nghĩa của 'get' trong cụm từ

Trong cụm từ 'get frustrated', động từ 'get' không có nghĩa là 'nhận được' mà mang ý nghĩa 'trở nên' hoặc 'bắt đầu ở một trạng thái nào đó'. Vì vậy, 'get frustrated' có nghĩa là 'trở nên thất vọng' hoặc 'bị thất vọng' do một sự việc, tình huống hay người khác gây ra.

Usage Note

Cụm từ "get frustrated" diễn tả trạng thái trở nên bực bội, thường là do gặp phải khó khăn, trở ngại hoặc sự chậm trễ trong việc đạt được mục tiêu. Nó khác với "be frustrated" ở chỗ "get frustrated" nhấn mạnh quá trình chuyển đổi trạng thái, trong khi "be frustrated" chỉ trạng thái hiện tại.

Prepositions

with at by

* with: Thường đi với nguyên nhân gây ra sự bực bội (ví dụ: get frustrated with the slow internet).
* at: Thường đi với một hành động hoặc tình huống cụ thể (ví dụ: get frustrated at someone's behaviour).
* by: Thường đi với một hành động hoặc tình huống cụ thể (ví dụ: get frustrated by the lack of progress).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + get frustrated
  • easily easily get frustrated
    (dễ dàng bị thất vọng/bực bội)
  • quickly quickly get frustrated
    (nhanh chóng bị thất vọng/bực bội)
  • increasingly increasingly get frustrated
    (ngày càng trở nên thất vọng/bực bội)
  • genuinely genuinely get frustrated
    (thực sự cảm thấy thất vọng/bực bội)
get frustrated + Preposition
  • with get frustrated with someone/something
    (thất vọng/bực bội với ai/điều gì)
  • by get frustrated by the delay
    (bị thất vọng/bực bội bởi sự trì hoãn)
  • about get frustrated about the situation
    (thất vọng/bực bội về tình hình)

Idioms

  • Don't get frustrated!

    Đừng nản lòng/thất vọng!

    "It's a tough problem, but don't get frustrated – we'll figure it out together."

    (Đây là một vấn đề khó, nhưng đừng nản lòng – chúng ta sẽ cùng nhau tìm ra cách giải quyết.)

  • get frustrated to the point of (doing something)

    trở nên thất vọng đến mức (làm điều gì đó)

    "She got frustrated to the point of tears when her computer crashed again."

    (Cô ấy thất vọng đến mức bật khóc khi máy tính của mình lại bị treo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get frustrated

Cụm động từ
Lật mặt

Trở nên bực bội, khó chịu hoặc mất kiên nhẫn vì bạn không thể làm hoặc đạt được điều mình muốn.

"I get frustrated when I can't solve a problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get frustrated".

Khả năng chịu đựng sự thất vọng (Frustration Tolerance)

Trong tâm lý học phương Tây, 'khả năng chịu đựng sự thất vọng' là một khái niệm quan trọng, chỉ mức độ mà một cá nhân có thể chịu đựng sự cản trở hoặc trì hoãn việc đạt được mục tiêu của mình mà không trở nên bực bội hoặc bỏ cuộc. Việc phát triển khả năng này được coi là một kỹ năng sống quan trọng giúp kiểm soát cảm xúc và giải quyết vấn đề hiệu quả hơn.

Thái độ đối mặt với khó khăn (Growth Mindset)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường giáo dục và làm việc, việc đối mặt với sự thất vọng thường được khuyến khích như một cơ hội để học hỏi và phát triển. Thay vì bỏ cuộc khi 'get frustrated', người ta thường được động viên tìm kiếm giải pháp hoặc thay đổi cách tiếp cận, thể hiện một tư duy phát triển (growth mindset) tích cực.