(Top Banner Ad)
become worried
B1
Cụm động từ B1 Tâm lý học/Cảm xúc

become worried

UK: /bɪˈkʌm ˈwʌrid/ • US: /bɪˈkʌm ˈwɜːrid/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu lo lắng trở nên lo lắng thấy lo lắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start to feel anxious or troubled about actual or potential problems.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu cảm thấy lo lắng hoặc bồn chồn về những vấn đề có thật hoặc tiềm ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She became worried when he didn't come home on time."

    "Cô ấy bắt đầu lo lắng khi anh ấy không về nhà đúng giờ."

  • "The parents became worried after their child went missing."

    "Các bậc phụ huynh trở nên lo lắng sau khi con họ mất tích."

  • "Investors became worried about the company's future."

    "Các nhà đầu tư bắt đầu lo lắng về tương lai của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb worry lo lắng, làm cho ai lo lắng
Noun worry nỗi lo, sự lo lắng
Noun worrier người hay lo lắng
Adjective worried cảm thấy lo lắng
Adjective worrying / worrisome gây lo lắng, đáng lo ngại
Adverb worriedly một cách lo lắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wergh- (to turn, bend)
Proto-Germanic
*wurgjan (to strangle)
Old English
wyrgan (to strangle)
Middle English
worien (to harass, annoy)
Modern English
worry (to feel anxious) -> worried

'Lo lắng' từng có nghĩa là 'siết cổ'?

Từ 'worry' trong tiếng Anh cổ ('wyrgan') có nghĩa đen là 'siết cổ'. Người ta dùng nó để mô tả cách chó sói tấn công cừu, tức là cắn và siết cổ con mồi. Theo thời gian, nghĩa của từ này chuyển từ hành động gây đau đớn thể chất sang việc gây ra sự thống khổ về tinh thần. Vì vậy, khi bạn 'become worried', bạn đang ở trong một trạng thái tinh thần cảm thấy như bị 'siết nghẹt' bởi những suy nghĩ tiêu cực.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một quá trình chuyển đổi trạng thái cảm xúc từ bình thường sang lo lắng. Mức độ lo lắng có thể khác nhau, từ hơi bồn chồn đến thực sự bất an. 'Become' nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái. So sánh với 'get worried', 'become worried' có vẻ trang trọng hơn một chút và thường được dùng trong văn viết hoặc các tình huống cần sự trang trọng.

Prepositions

about by

'Become worried about' được sử dụng khi lo lắng về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'He became worried about his health.'
'Become worried by' thường được sử dụng khi một điều gì đó trực tiếp gây ra sự lo lắng. Ví dụ: 'He became worried by the strange noise.'

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ / Cách thức lo lắng (Adverb + become worried)
  • increasingly become worried
    (ngày càng trở nên lo lắng)
  • suddenly become worried
    (đột nhiên trở nên lo lắng)
  • visibly become worried
    (trở nên lo lắng ra mặt, lộ rõ vẻ lo lắng)
  • genuinely become worried
    (thực sự trở nên lo lắng)
Bắt đầu lo lắng (Verb + become worried)
  • begin to become worried
    (bắt đầu trở nên lo lắng)
  • start to become worried
    (bắt đầu trở nên lo lắng)
Nguyên nhân lo lắng (become worried + Preposition)
  • become worried about something
    (trở nên lo lắng về điều gì đó)
  • become worried for someone
    (trở nên lo lắng cho ai đó)
  • become worried over something
    (trở nên lo lắng vì điều gì đó)

Idioms

  • become worried sick

    lo lắng đến phát ốm, cực kỳ lo lắng

    "My mother became worried sick when I didn't answer her calls all night."

    (Mẹ tôi đã lo đến phát ốm khi tôi không trả lời điện thoại của bà suốt đêm.)

  • have cause to become worried

    có lý do chính đáng để lo lắng (thường dùng trong văn phong trang trọng)

    "With the strange noises coming from the engine, we had cause to become worried."

    (Với những tiếng động lạ phát ra từ động cơ, chúng tôi có lý do để lo lắng.)

  • be on pins and needles

    như ngồi trên đống lửa, rất lo lắng và hồi hộp (trạng thái sau khi đã trở nên lo lắng)

    "He was on pins and needles waiting to hear if he got the job."

    (Anh ấy đã như ngồi trên đống lửa trong lúc chờ tin xem mình có được nhận vào làm không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become worried

Cụm động từ
Lật mặt

Bắt đầu cảm thấy lo lắng hoặc bồn chồn về những vấn đề có thật hoặc tiềm ẩn.

"She became worried when he didn't come home on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She became worried when she didn't hear from her son.
Cô ấy đã trở nên lo lắng khi không nhận được tin tức gì từ con trai mình.
Phủ định
He didn't become worried about the exam until the last minute.
Anh ấy đã không lo lắng về kỳ thi cho đến phút cuối cùng.
Nghi vấn
Did they become worried when the plane was delayed?
Họ có trở nên lo lắng khi chuyến bay bị hoãn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He becomes worried when his daughter stays out late.
Anh ấy trở nên lo lắng khi con gái anh ấy về muộn.
Phủ định
She does not become worried easily.
Cô ấy không dễ dàng trở nên lo lắng.
Nghi vấn
Do they become worried about their exams?
Họ có trở nên lo lắng về các kỳ thi của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become worried".

Văn hóa 'Stiff Upper Lip' của người Anh

Ở Anh, có một quan niệm văn hóa truyền thống gọi là 'stiff upper lip' (giữ môi trên cứng), khuyến khích mọi người giữ bình tĩnh và không thể hiện cảm xúc mạnh, kể cả khi họ 'become worried' (trở nên lo lắng). Việc giữ vẻ ngoài can đảm khi đối mặt với nghịch cảnh được coi là một đức tính. Điều này có thể trái ngược với các nền văn hóa khác, nơi việc bộc lộ cảm xúc được xem là lành mạnh và chân thật.

'Thời đại của sự lo âu' (The Age of Anxiety)

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, sự lo lắng (anxiety) ngày càng được quan tâm như một vấn đề sức khỏe tâm thần phổ biến. Việc 'trở nên lo lắng' không chỉ là một cảm xúc thoáng qua mà còn có thể là dấu hiệu của một chứng rối loạn lo âu. Do đó, có rất nhiều cuộc thảo luận về cách quản lý stress, thực hành chánh niệm (mindfulness), và tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp khi cảm giác lo lắng trở nên quá sức.