become partial to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To develop a liking for something or someone.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu thích hoặc trở nên ưu ái ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After spending some time in Italy, I've become quite partial to Italian wine."
"Sau một thời gian ở Ý, tôi đã bắt đầu rất thích rượu vang Ý."
-
"She's become quite partial to classical music lately."
"Gần đây cô ấy đã bắt đầu khá thích nhạc cổ điển."
-
"He became partial to the new intern after working with her on several projects."
"Anh ấy bắt đầu ưu ái thực tập sinh mới sau khi làm việc với cô ấy trong nhiều dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | partial | Một phần; thiên vị |
| Noun | partiality | Sự yêu thích đặc biệt; sự thiên vị |
| Adverb | partially | Một phần, không hoàn toàn |
| Adjective | impartial | Công bằng, không thiên vị (nghĩa đối lập) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự thay đổi trong sở thích, từ trạng thái không thích hoặc trung lập sang thích. 'Partial' ở đây mang nghĩa là 'thiên vị', 'ưu ái'. Cụm từ này trang trọng hơn so với 'like'.
Prepositions
'to' kết nối 'partial' với đối tượng được yêu thích. Ví dụ: 'become partial to something/someone'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly become partial to (nhanh chóng trở nên yêu thích)
-
gradually gradually become partial to (dần dần hình thành sự yêu thích)
-
surprisingly surprisingly become partial to (bất ngờ trở nên ưa chuộng)
-
classical music become partial to classical music (bắt đầu yêu thích nhạc cổ điển)
-
local cuisine become partial to the local cuisine (bắt đầu ưa chuộng ẩm thực địa phương)
-
strong coffee become partial to strong coffee (trở nên thích cà phê đậm)
Idioms
-
become partial to fine things
bắt đầu yêu thích những thứ tốt, sang trọng, hoặc tinh tế
"Since traveling abroad, she has become partial to fine things like silk scarves and vintage watches."
(Kể từ khi đi du lịch nước ngoài, cô ấy bắt đầu yêu thích những thứ tinh tế như khăn lụa và đồng hồ cổ điển.)
-
find oneself partial to (something)
nhận ra bản thân mình thích/ưa chuộng điều gì đó
"He never liked gardening, but he suddenly found himself partial to the smell of fresh earth."
(Anh ấy chưa bao giờ thích làm vườn, nhưng anh ấy đột nhiên nhận ra bản thân mình thích mùi đất mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become partial to
Verb phraseBắt đầu thích hoặc trở nên ưu ái ai đó hoặc cái gì đó.
"After spending some time in Italy, I've become quite partial to Italian wine."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students, who were initially hesitant, became partial to the new teaching method. |
Những học sinh, ban đầu còn do dự, đã trở nên yêu thích phương pháp giảng dạy mới. |
| Phủ định | The critics, who reviewed the film harshly, did not become partial to its artistic merits, which were subtle. |
Các nhà phê bình, những người đã đánh giá bộ phim một cách gay gắt, đã không trở nên yêu thích những giá trị nghệ thuật của nó, vốn rất tinh tế. |
| Nghi vấn | Did the visitors, who explored the local markets, become partial to the exotic fruits that were on display? |
Những du khách, những người đã khám phá các khu chợ địa phương, có trở nên yêu thích những loại trái cây kỳ lạ được trưng bày không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has become partial to classical music, hasn't she? |
Cô ấy đã bắt đầu thích nhạc cổ điển rồi, phải không? |
| Phủ định | They haven't become partial to spicy food yet, have they? |
Họ vẫn chưa bắt đầu thích đồ ăn cay, phải không? |
| Nghi vấn | He became partial to jogging in the park, didn't he? |
Anh ấy đã bắt đầu thích chạy bộ trong công viên, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become partial to".
