(Top Banner Ad)
become partial to
B2
Verb phrase B2 Tổng quát

become partial to

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu thích trở nên thích ưu ái có cảm tình với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To develop a liking for something or someone.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu thích hoặc trở nên ưu ái ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After spending some time in Italy, I've become quite partial to Italian wine."

    "Sau một thời gian ở Ý, tôi đã bắt đầu rất thích rượu vang Ý."

  • "She's become quite partial to classical music lately."

    "Gần đây cô ấy đã bắt đầu khá thích nhạc cổ điển."

  • "He became partial to the new intern after working with her on several projects."

    "Anh ấy bắt đầu ưu ái thực tập sinh mới sau khi làm việc với cô ấy trong nhiều dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective partial Một phần; thiên vị
Noun partiality Sự yêu thích đặc biệt; sự thiên vị
Adverb partially Một phần, không hoàn toàn
Adjective impartial Công bằng, không thiên vị (nghĩa đối lập)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars
Old French
parcial
Middle English
partial
Modern English
become partial to

Nguồn gốc của 'Partial'

Từ 'partial' bắt nguồn từ từ Latin 'pars', có nghĩa là 'một phần'. Ban đầu, nó chỉ trạng thái chỉ xem xét một phần của sự việc. Từ đó, ý nghĩa chuyển thành 'thiên vị' hoặc 'bênh vực một bên' (chỉ ủng hộ một phần, không công bằng). Tuy nhiên, khi kết hợp với 'become partial to' trong ngữ cảnh hiện đại, nó mang ý nghĩa tích cực hơn là 'bắt đầu yêu thích' hoặc 'có xu hướng ưa chuộng một thứ gì đó'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự thay đổi trong sở thích, từ trạng thái không thích hoặc trung lập sang thích. 'Partial' ở đây mang nghĩa là 'thiên vị', 'ưu ái'. Cụm từ này trang trọng hơn so với 'like'.

Prepositions

to

'to' kết nối 'partial' với đối tượng được yêu thích. Ví dụ: 'become partial to something/someone'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • quickly quickly become partial to
    (nhanh chóng trở nên yêu thích)
  • gradually gradually become partial to
    (dần dần hình thành sự yêu thích)
  • surprisingly surprisingly become partial to
    (bất ngờ trở nên ưa chuộng)
Objects of Preference (Nouns)
  • classical music become partial to classical music
    (bắt đầu yêu thích nhạc cổ điển)
  • local cuisine become partial to the local cuisine
    (bắt đầu ưa chuộng ẩm thực địa phương)
  • strong coffee become partial to strong coffee
    (trở nên thích cà phê đậm)

Idioms

  • become partial to fine things

    bắt đầu yêu thích những thứ tốt, sang trọng, hoặc tinh tế

    "Since traveling abroad, she has become partial to fine things like silk scarves and vintage watches."

    (Kể từ khi đi du lịch nước ngoài, cô ấy bắt đầu yêu thích những thứ tinh tế như khăn lụa và đồng hồ cổ điển.)

  • find oneself partial to (something)

    nhận ra bản thân mình thích/ưa chuộng điều gì đó

    "He never liked gardening, but he suddenly found himself partial to the smell of fresh earth."

    (Anh ấy chưa bao giờ thích làm vườn, nhưng anh ấy đột nhiên nhận ra bản thân mình thích mùi đất mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become partial to

Verb phrase
Lật mặt

Bắt đầu thích hoặc trở nên ưu ái ai đó hoặc cái gì đó.

"After spending some time in Italy, I've become quite partial to Italian wine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students, who were initially hesitant, became partial to the new teaching method.
Những học sinh, ban đầu còn do dự, đã trở nên yêu thích phương pháp giảng dạy mới.
Phủ định
The critics, who reviewed the film harshly, did not become partial to its artistic merits, which were subtle.
Các nhà phê bình, những người đã đánh giá bộ phim một cách gay gắt, đã không trở nên yêu thích những giá trị nghệ thuật của nó, vốn rất tinh tế.
Nghi vấn
Did the visitors, who explored the local markets, become partial to the exotic fruits that were on display?
Những du khách, những người đã khám phá các khu chợ địa phương, có trở nên yêu thích những loại trái cây kỳ lạ được trưng bày không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has become partial to classical music, hasn't she?
Cô ấy đã bắt đầu thích nhạc cổ điển rồi, phải không?
Phủ định
They haven't become partial to spicy food yet, have they?
Họ vẫn chưa bắt đầu thích đồ ăn cay, phải không?
Nghi vấn
He became partial to jogging in the park, didn't he?
Anh ấy đã bắt đầu thích chạy bộ trong công viên, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become partial to".

Phát triển 'Gu' cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ này thường được dùng để mô tả quá trình phát triển sở thích (taste) hoặc thói quen tiêu dùng. Việc 'become partial to' một loại thức uống, phong cách thời trang, hay một thể loại nghệ thuật nào đó thường gắn liền với sự trưởng thành hoặc sự tinh tế trong thị hiếu cá nhân.

Sự Khác Biệt Giữa 'Partial' và 'Impartial'

Trong khi 'partial to' (yêu thích) là tích cực và cá nhân, thì gốc từ 'partiality' (thiên vị) lại có ý nghĩa tiêu cực khi áp dụng trong luật pháp hoặc công việc. Ví dụ, một thẩm phán phải luôn 'impartial' (công bằng, không thiên vị), nhưng một người tiêu dùng có quyền 'become partial to' (ưa chuộng) một nhãn hiệu nào đó.