become sedentary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To adopt a lifestyle characterized by a lack of physical activity, often involving prolonged sitting or inactivity.
Vietnamese Meaning
Trở nên ít vận động, có lối sống tĩnh tại, thường xuyên ngồi hoặc không hoạt động thể chất trong thời gian dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Due to his new office job, he has become sedentary."
"Do công việc văn phòng mới, anh ấy đã trở nên ít vận động."
-
"Many people become sedentary after retirement."
"Nhiều người trở nên ít vận động sau khi nghỉ hưu."
-
"The pandemic caused many people to become sedentary as gyms were closed."
"Đại dịch khiến nhiều người trở nên ít vận động vì các phòng tập thể dục đóng cửa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sedentariness | sự/tình trạng ít vận động, lối sống tĩnh tại |
| Noun | sedentarism | lối sống tĩnh tại, chủ nghĩa tĩnh tại |
| Adverb | sedentarily | một cách tĩnh tại, ít vận động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường ám chỉ sự thay đổi trong thói quen sinh hoạt, từ một lối sống năng động sang một lối sống ít vận động hơn. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực liên quan đến sức khỏe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
increasingly become sedentary (ngày càng trở nên ít vận động)
-
gradually become sedentary (dần dần trở nên ít vận động)
-
dangerously become sedentary (trở nên ít vận động một cách nguy hiểm)
-
with age, many people become sedentary (khi có tuổi, nhiều người trở nên ít vận động)
-
due to their office jobs, they have become sedentary (vì công việc văn phòng, họ đã trở nên ít vận động)
-
after an injury, it's easy to become sedentary (sau một chấn thương, rất dễ trở nên ít vận động)
Idioms
-
turn into a couch potato
Trở thành một người lười biếng, chỉ ngồi một chỗ xem TV và ăn vặt.
"After he lost his job, he just turned into a couch potato and became very sedentary."
(Sau khi mất việc, anh ấy chỉ trở thành một kẻ lười biếng ngồi lì trước TV và trở nên rất ít vận động.)
-
be chained to a desk
Bị trói buộc vào bàn làm việc; phải dành phần lớn thời gian làm việc tại bàn.
"Being chained to a desk all day is why so many office workers become sedentary."
(Việc bị trói chân vào bàn làm việc cả ngày là lý do tại sao nhiều nhân viên văn phòng trở nên ít vận động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become sedentary
Động từ (cụm từ)Trở nên ít vận động, có lối sống tĩnh tại, thường xuyên ngồi hoặc không hoạt động thể chất trong thời gian dài.
"Due to his new office job, he has become sedentary."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the injury, lacking motivation and opportunities to exercise, he became sedentary, and his health declined. |
Sau chấn thương, thiếu động lực và cơ hội tập thể dục, anh ấy đã trở nên ít vận động, và sức khỏe của anh ấy suy giảm. |
| Phủ định | Despite the long hours at the office, he refused to become sedentary, and he dedicated time to exercise every evening. |
Mặc dù làm việc nhiều giờ tại văn phòng, anh ấy từ chối trở nên ít vận động, và anh ấy dành thời gian để tập thể dục mỗi tối. |
| Nghi vấn | Given the risks of heart disease and diabetes, is it wise to become sedentary, or should we prioritize regular physical activity? |
Với những nguy cơ về bệnh tim và tiểu đường, có nên trở nên ít vận động, hay chúng ta nên ưu tiên hoạt động thể chất thường xuyên? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become sedentary".
