(Top Banner Ad)
become sedentary
B1
Động từ (cụm từ) B1 Sức khỏe, Lối sống

become sedentary

UK: /bɪˈkʌm ˈsedənˌtri/ • US: /bɪˈkʌm ˈsedənˌteri/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên ít vận động có lối sống tĩnh tại ngồi nhiều lười vận động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To adopt a lifestyle characterized by a lack of physical activity, often involving prolonged sitting or inactivity.

Vietnamese Meaning

Trở nên ít vận động, có lối sống tĩnh tại, thường xuyên ngồi hoặc không hoạt động thể chất trong thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to his new office job, he has become sedentary."

    "Do công việc văn phòng mới, anh ấy đã trở nên ít vận động."

  • "Many people become sedentary after retirement."

    "Nhiều người trở nên ít vận động sau khi nghỉ hưu."

  • "The pandemic caused many people to become sedentary as gyms were closed."

    "Đại dịch khiến nhiều người trở nên ít vận động vì các phòng tập thể dục đóng cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sedentariness sự/tình trạng ít vận động, lối sống tĩnh tại
Noun sedentarism lối sống tĩnh tại, chủ nghĩa tĩnh tại
Adverb sedentarily một cách tĩnh tại, ít vận động

Synonyms

become inactive (trở nên không hoạt động)develop a passive lifestyle (phát triển lối sống thụ động)

Antonyms

become active (trở nên năng động)embrace an active lifestyle (theo đuổi lối sống năng động)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Lối sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed-
Latin
sedere ('to sit') -> sedentarius
Old French
sedentaire
English
sedentary

Nguồn Gốc Từ 'Việc Ngồi'

Từ 'sedentary' có gốc từ Latin là 'sedere', nghĩa là 'ngồi'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những người có công việc đòi hỏi phải ngồi một chỗ, như thư ký hoặc thợ thủ công. Ngày nay, trong bối cảnh nhiều người làm việc văn phòng và ít vận động, 'sedentary' đã trở thành một thuật ngữ phổ biến để mô tả một lối sống thiếu hoạt động thể chất, gắn liền với việc ngồi quá nhiều.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ sự thay đổi trong thói quen sinh hoạt, từ một lối sống năng động sang một lối sống ít vận động hơn. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực liên quan đến sức khỏe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become sedentary
  • increasingly become sedentary
    (ngày càng trở nên ít vận động)
  • gradually become sedentary
    (dần dần trở nên ít vận động)
  • dangerously become sedentary
    (trở nên ít vận động một cách nguy hiểm)
Reason / Context
  • with age, many people become sedentary
    (khi có tuổi, nhiều người trở nên ít vận động)
  • due to their office jobs, they have become sedentary
    (vì công việc văn phòng, họ đã trở nên ít vận động)
  • after an injury, it's easy to become sedentary
    (sau một chấn thương, rất dễ trở nên ít vận động)

Idioms

  • turn into a couch potato

    Trở thành một người lười biếng, chỉ ngồi một chỗ xem TV và ăn vặt.

    "After he lost his job, he just turned into a couch potato and became very sedentary."

    (Sau khi mất việc, anh ấy chỉ trở thành một kẻ lười biếng ngồi lì trước TV và trở nên rất ít vận động.)

  • be chained to a desk

    Bị trói buộc vào bàn làm việc; phải dành phần lớn thời gian làm việc tại bàn.

    "Being chained to a desk all day is why so many office workers become sedentary."

    (Việc bị trói chân vào bàn làm việc cả ngày là lý do tại sao nhiều nhân viên văn phòng trở nên ít vận động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become sedentary

Động từ (cụm từ)
Lật mặt

Trở nên ít vận động, có lối sống tĩnh tại, thường xuyên ngồi hoặc không hoạt động thể chất trong thời gian dài.

"Due to his new office job, he has become sedentary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the injury, lacking motivation and opportunities to exercise, he became sedentary, and his health declined.
Sau chấn thương, thiếu động lực và cơ hội tập thể dục, anh ấy đã trở nên ít vận động, và sức khỏe của anh ấy suy giảm.
Phủ định
Despite the long hours at the office, he refused to become sedentary, and he dedicated time to exercise every evening.
Mặc dù làm việc nhiều giờ tại văn phòng, anh ấy từ chối trở nên ít vận động, và anh ấy dành thời gian để tập thể dục mỗi tối.
Nghi vấn
Given the risks of heart disease and diabetes, is it wise to become sedentary, or should we prioritize regular physical activity?
Với những nguy cơ về bệnh tim và tiểu đường, có nên trở nên ít vận động, hay chúng ta nên ưu tiên hoạt động thể chất thường xuyên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become sedentary".

'Ngồi Nhiều Là Hút Thuốc Kiểu Mới'

Ở các nước phương Tây, có một chiến dịch nâng cao nhận thức sức khỏe cộng đồng nổi tiếng với khẩu hiệu 'Sitting is the new smoking'. Khẩu hiệu này so sánh những rủi ro sức khỏe nghiêm trọng của lối sống tĩnh tại (bệnh tim, tiểu đường, béo phì) với tác hại của việc hút thuốc, nhằm nhấn mạnh mức độ nguy hiểm của việc ngồi quá nhiều trong xã hội hiện đại.

Sự Trỗi Dậy Của Văn Hóa Công Sở

Sự chuyển dịch từ nền kinh tế nông nghiệp và công nghiệp sang kinh tế tri thức vào thế kỷ 20 đã tạo ra một lực lượng lao động văn phòng khổng lồ. Điều này đã định hình lại cuộc sống hàng ngày của hàng triệu người, khiến họ 'become sedentary' do tính chất công việc phải ngồi một chỗ, góp phần tạo ra các vấn đề sức khỏe liên quan đến lối sống.