get serious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start taking something seriously; to begin to behave in a sensible or responsible way.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu coi trọng điều gì đó; bắt đầu cư xử một cách nghiêm túc hoặc có trách nhiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need to get serious about your studies if you want to pass the exam."
"Bạn cần phải nghiêm túc về việc học hành nếu muốn vượt qua kỳ thi."
-
"The situation is getting serious; we need to act quickly."
"Tình hình đang trở nên nghiêm trọng; chúng ta cần hành động nhanh chóng."
-
"He didn't take the project seriously at first, but now he's getting serious about it."
"Ban đầu anh ấy không coi trọng dự án, nhưng giờ anh ấy đang bắt đầu nghiêm túc về nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | serious | nghiêm túc, nghiêm trọng |
| Noun | seriousness | sự nghiêm túc, tính nghiêm trọng |
| Adverb | seriously | một cách nghiêm túc, thực sự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó trước đây không coi trọng một tình huống hoặc vấn đề, nhưng bây giờ họ nhận ra tầm quan trọng của nó và thay đổi hành vi của mình. Nó có thể mang sắc thái khuyên nhủ, cảnh báo hoặc chỉ đơn giản là quan sát sự thay đổi thái độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really get serious (thực sự nghiêm túc (hơn))
-
quite quite get serious (trở nên khá nghiêm túc)
-
dead get dead serious (trở nên cực kỳ nghiêm túc)
-
need to need to get serious (cần phải nghiêm túc)
-
time to time to get serious (đã đến lúc nghiêm túc)
-
let's let's get serious (hãy nghiêm túc nào)
-
about your future get serious about your future (nghiêm túc với tương lai của bạn)
-
about a project get serious about a project (nghiêm túc với một dự án)
-
about your studies get serious about your studies (nghiêm túc với việc học của bạn)
Idioms
-
It's time to get serious.
Đã đến lúc phải nghiêm túc (ngừng đùa cợt, tập trung vào việc quan trọng).
"The deadline is tomorrow. It's time to get serious."
(Hạn chót là ngày mai. Đã đến lúc phải nghiêm túc rồi.)
-
Get serious about something.
Nghiêm túc/cam kết với điều gì đó; đối xử với điều gì đó một cách quan trọng và tận tâm.
"You need to get serious about your studies if you want to pass the exam."
(Bạn cần phải nghiêm túc với việc học nếu muốn vượt qua kỳ thi.)
-
Get serious with someone.
Bắt đầu một mối quan hệ tình cảm cam kết, lâu dài với ai đó.
"After a year of dating, they decided to get serious with each other."
(Sau một năm hẹn hò, họ quyết định nghiêm túc với nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get serious
Cụm động từBắt đầu coi trọng điều gì đó; bắt đầu cư xử một cách nghiêm túc hoặc có trách nhiệm.
"You need to get serious about your studies if you want to pass the exam."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will get serious about his studies next semester. |
Anh ấy sẽ nghiêm túc với việc học hành vào học kỳ tới. |
| Phủ định | She didn't get serious about her health until she had a problem. |
Cô ấy đã không nghiêm túc về sức khỏe của mình cho đến khi cô ấy gặp vấn đề. |
| Nghi vấn | When will they get serious about finding a new job? |
Khi nào thì họ sẽ nghiêm túc về việc tìm một công việc mới? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be getting serious about her studies next semester. |
Cô ấy sẽ bắt đầu nghiêm túc về việc học của mình vào học kỳ tới. |
| Phủ định | He won't be getting serious about the project until the deadline is near. |
Anh ấy sẽ không nghiêm túc về dự án cho đến khi thời hạn gần kề. |
| Nghi vấn | Will they be getting serious about their fitness goals this year? |
Liệu họ có bắt đầu nghiêm túc về mục tiêu tập luyện thể hình của mình trong năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get serious".
