(Top Banner Ad)
get serious
B1
Cụm động từ B1 Giao tiếp hàng ngày

get serious

UK: /ɡet ˈsɪəriəs/ • US: /ɡet ˈsɪriəs/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên nghiêm túc nghiêm túc hơn bắt đầu coi trọng tập trung vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start taking something seriously; to begin to behave in a sensible or responsible way.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu coi trọng điều gì đó; bắt đầu cư xử một cách nghiêm túc hoặc có trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to get serious about your studies if you want to pass the exam."

    "Bạn cần phải nghiêm túc về việc học hành nếu muốn vượt qua kỳ thi."

  • "The situation is getting serious; we need to act quickly."

    "Tình hình đang trở nên nghiêm trọng; chúng ta cần hành động nhanh chóng."

  • "He didn't take the project seriously at first, but now he's getting serious about it."

    "Ban đầu anh ấy không coi trọng dự án, nhưng giờ anh ấy đang bắt đầu nghiêm túc về nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective serious nghiêm túc, nghiêm trọng
Noun seriousness sự nghiêm túc, tính nghiêm trọng
Adverb seriously một cách nghiêm túc, thực sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*getanan
Old Norse
geta (to obtain, get, beget)
Latin
serius (grave, earnest, important)
Old French
serieux
Middle English
serious
Modern English
get serious (become serious)

Nguồn gốc của 'Get Serious'

Cụm từ 'get serious' kết hợp động từ 'get' (nghĩa là 'trở nên, trở thành') với tính từ 'serious' (nghiêm túc, nghiêm trọng). 'Get' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'geta', mang nghĩa 'nhận được, có được, trở thành'. Trong khi đó, 'serious' đến từ tiếng Latin 'serius', có nghĩa là 'quan trọng, trang trọng, nghiêm túc'. Khi kết hợp lại, 'get serious' mô tả sự thay đổi trạng thái từ thoải mái, đùa giỡn sang một thái độ tập trung, cam kết hoặc nghiêm trọng hơn đối với một tình huống, công việc hay mối quan hệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó trước đây không coi trọng một tình huống hoặc vấn đề, nhưng bây giờ họ nhận ra tầm quan trọng của nó và thay đổi hành vi của mình. Nó có thể mang sắc thái khuyên nhủ, cảnh báo hoặc chỉ đơn giản là quan sát sự thay đổi thái độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs enhancing seriousness
  • really really get serious
    (thực sự nghiêm túc (hơn))
  • quite quite get serious
    (trở nên khá nghiêm túc)
  • dead get dead serious
    (trở nên cực kỳ nghiêm túc)
Verbs/Phrases indicating the need to get serious
  • need to need to get serious
    (cần phải nghiêm túc)
  • time to time to get serious
    (đã đến lúc nghiêm túc)
  • let's let's get serious
    (hãy nghiêm túc nào)
Committing with 'get serious about'
  • about your future get serious about your future
    (nghiêm túc với tương lai của bạn)
  • about a project get serious about a project
    (nghiêm túc với một dự án)
  • about your studies get serious about your studies
    (nghiêm túc với việc học của bạn)

Idioms

  • It's time to get serious.

    Đã đến lúc phải nghiêm túc (ngừng đùa cợt, tập trung vào việc quan trọng).

    "The deadline is tomorrow. It's time to get serious."

    (Hạn chót là ngày mai. Đã đến lúc phải nghiêm túc rồi.)

  • Get serious about something.

    Nghiêm túc/cam kết với điều gì đó; đối xử với điều gì đó một cách quan trọng và tận tâm.

    "You need to get serious about your studies if you want to pass the exam."

    (Bạn cần phải nghiêm túc với việc học nếu muốn vượt qua kỳ thi.)

  • Get serious with someone.

    Bắt đầu một mối quan hệ tình cảm cam kết, lâu dài với ai đó.

    "After a year of dating, they decided to get serious with each other."

    (Sau một năm hẹn hò, họ quyết định nghiêm túc với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get serious

Cụm động từ
Lật mặt

Bắt đầu coi trọng điều gì đó; bắt đầu cư xử một cách nghiêm túc hoặc có trách nhiệm.

"You need to get serious about your studies if you want to pass the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will get serious about his studies next semester.
Anh ấy sẽ nghiêm túc với việc học hành vào học kỳ tới.
Phủ định
She didn't get serious about her health until she had a problem.
Cô ấy đã không nghiêm túc về sức khỏe của mình cho đến khi cô ấy gặp vấn đề.
Nghi vấn
When will they get serious about finding a new job?
Khi nào thì họ sẽ nghiêm túc về việc tìm một công việc mới?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be getting serious about her studies next semester.
Cô ấy sẽ bắt đầu nghiêm túc về việc học của mình vào học kỳ tới.
Phủ định
He won't be getting serious about the project until the deadline is near.
Anh ấy sẽ không nghiêm túc về dự án cho đến khi thời hạn gần kề.
Nghi vấn
Will they be getting serious about their fitness goals this year?
Liệu họ có bắt đầu nghiêm túc về mục tiêu tập luyện thể hình của mình trong năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get serious".

Tầm quan trọng của sự nghiêm túc trong công việc và học tập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thái độ 'get serious' (nghiêm túc) đối với công việc, học tập hoặc các dự án được đánh giá cao. Việc này thể hiện sự trưởng thành, trách nhiệm và cam kết, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật. Nó thường đối lập với thái độ vui chơi, thiếu tập trung và là dấu hiệu cho thấy một người đã sẵn sàng đối mặt với những thử thách.

Bước ngoặt trong các mối quan hệ tình cảm

Trong văn hóa hẹn hò phương Tây, 'getting serious' thường đánh dấu một bước chuyển quan trọng từ việc hẹn hò thông thường, tìm hiểu sang một mối quan hệ cam kết và độc quyền. Điều này thường ngụ ý cả hai bên đều muốn gắn bó lâu dài, có thể bao gồm việc gặp gỡ gia đình, lên kế hoạch cho tương lai hoặc sống chung, phản ánh kỳ vọng xã hội về sự tiến triển trong các mối quan hệ.