gain popularity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become more liked or well-known by a lot of people.
Vietnamese Meaning
Trở nên được nhiều người yêu thích hoặc biết đến hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new social media app is quickly gaining popularity among teenagers."
"Ứng dụng mạng xã hội mới đang nhanh chóng trở nên phổ biến trong giới thanh thiếu niên."
-
"The band started small, but they are gaining popularity with each new song."
"Ban nhạc bắt đầu nhỏ, nhưng họ đang ngày càng trở nên phổ biến với mỗi bài hát mới."
-
"This blog is gaining popularity due to its informative and engaging content."
"Blog này đang trở nên phổ biến nhờ nội dung mang tính thông tin và hấp dẫn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | gain | đạt được, giành được, có được |
| Noun | gain | sự đạt được, lợi ích, thành quả |
| Adjective | popular | phổ biến, được yêu thích |
| Noun | popularity | sự phổ biến, sự yêu thích |
| Adjective | unpopular | không phổ biến, không được yêu thích |
| Verb | popularize | phổ biến hóa, đại chúng hóa |
| Adverb | popularly | một cách phổ biến, được nhiều người biết đến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'gain popularity' thường được sử dụng để mô tả quá trình một người, một sản phẩm, một ý tưởng,... dần trở nên phổ biến và được nhiều người biết đến. Khác với 'become popular' có thể mang nghĩa đột ngột nổi tiếng, 'gain popularity' nhấn mạnh sự phát triển dần dần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly rapidly gain popularity (nhanh chóng trở nên phổ biến)
-
steadily steadily gain popularity (dần dần, đều đặn trở nên phổ biến)
-
widespread gain widespread popularity (đạt được sự phổ biến rộng rãi)
-
instant gain instant popularity (ngay lập tức trở nên phổ biến)
-
begin to begin to gain popularity (bắt đầu trở nên phổ biến)
-
continue to continue to gain popularity (tiếp tục trở nên phổ biến)
-
help to help to gain popularity (giúp đạt được sự phổ biến)
-
among gain popularity among young people (trở nên phổ biến trong giới trẻ)
-
with gain popularity with consumers (trở nên phổ biến với người tiêu dùng)
-
in gain popularity in the market (trở nên phổ biến trên thị trường)
Idioms
-
gain widespread popularity
đạt được sự phổ biến rộng rãi (đến nhiều người, nhiều nơi)
"The new social media platform gained widespread popularity among teenagers."
(Nền tảng mạng xã hội mới đã đạt được sự phổ biến rộng rãi trong giới thanh thiếu niên.)
-
gain instant popularity
ngay lập tức trở nên nổi tiếng/được yêu thích
"The viral video gained instant popularity overnight due to its unique content."
(Video lan truyền đó đã ngay lập tức trở nên phổ biến chỉ sau một đêm nhờ nội dung độc đáo.)
-
gain popularity among a specific demographic
trở nên phổ biến trong một nhóm đối tượng cụ thể
"This niche genre of music is gaining popularity among indie music enthusiasts."
(Thể loại âm nhạc độc đáo này đang trở nên phổ biến trong giới những người đam mê nhạc indie.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gain popularity
Verb PhraseTrở nên được nhiều người yêu thích hoặc biết đến hơn.
"The new social media app is quickly gaining popularity among teenagers."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Gaining popularity is her main goal this year. |
Việc trở nên nổi tiếng là mục tiêu chính của cô ấy trong năm nay. |
| Phủ định | Not gaining popularity isn't necessarily a bad thing; it depends on your values. |
Việc không trở nên nổi tiếng không nhất thiết là một điều xấu; nó phụ thuộc vào giá trị của bạn. |
| Nghi vấn | Is gaining popularity worth sacrificing your principles? |
Liệu việc trở nên nổi tiếng có đáng để hy sinh các nguyên tắc của bạn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new mobile game will be gaining popularity rapidly next month. |
Trò chơi di động mới sẽ ngày càng trở nên phổ biến nhanh chóng vào tháng tới. |
| Phủ định | That outdated technology won't be gaining popularity anytime soon. |
Công nghệ lỗi thời đó sẽ không trở nên phổ biến trong thời gian tới. |
| Nghi vấn | Will online courses be gaining popularity as a result of the pandemic? |
Liệu các khóa học trực tuyến có trở nên phổ biến hơn do đại dịch không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new mobile game gained popularity quickly last month. |
Trò chơi di động mới đã nhanh chóng trở nên phổ biến vào tháng trước. |
| Phủ định | The politician didn't gain much popularity after the scandal. |
Chính trị gia đã không đạt được nhiều sự nổi tiếng sau vụ bê bối. |
| Nghi vấn | Did the band gain popularity after their performance at the festival? |
Ban nhạc có trở nên nổi tiếng hơn sau buổi biểu diễn của họ tại lễ hội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gain popularity".
