(Top Banner Ad)
gain popularity
B1
Verb Phrase B1 Xã hội, Truyền thông

gain popularity

UK: /ɡeɪn ˌpɒpjʊˈlærəti/ • US: /ɡeɪn ˌpɑːpjəˈlærəti/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên phổ biến tăng sự yêu thích được nhiều người biết đến hơn thu hút sự chú ý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become more liked or well-known by a lot of people.

Vietnamese Meaning

Trở nên được nhiều người yêu thích hoặc biết đến hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new social media app is quickly gaining popularity among teenagers."

    "Ứng dụng mạng xã hội mới đang nhanh chóng trở nên phổ biến trong giới thanh thiếu niên."

  • "The band started small, but they are gaining popularity with each new song."

    "Ban nhạc bắt đầu nhỏ, nhưng họ đang ngày càng trở nên phổ biến với mỗi bài hát mới."

  • "This blog is gaining popularity due to its informative and engaging content."

    "Blog này đang trở nên phổ biến nhờ nội dung mang tính thông tin và hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gain đạt được, giành được, có được
Noun gain sự đạt được, lợi ích, thành quả
Adjective popular phổ biến, được yêu thích
Noun popularity sự phổ biến, sự yêu thích
Adjective unpopular không phổ biến, không được yêu thích
Verb popularize phổ biến hóa, đại chúng hóa
Adverb popularly một cách phổ biến, được nhiều người biết đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gaaignier
Middle English
gaynen
Modern English
gain
Latin
populus
Latin
popularis
English
popular
English
popularity

Nguồn gốc của 'Gain' và 'Popularity'

Cụm từ 'gain popularity' được hình thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Gain' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'gaaignier' nghĩa là 'kiếm được, giành được, có được'. 'Popularity' lại có gốc từ tiếng Latin 'populus' (nghĩa là 'người dân'), sau đó phát triển thành 'popularis' ('của người dân') và cuối cùng là 'popular' ('phổ biến, được yêu thích') trong tiếng Anh, thêm hậu tố '-ity' để tạo thành danh từ. Khi kết hợp lại, 'gain popularity' mô tả hành động đạt được hoặc giành được sự yêu thích, sự công nhận rộng rãi từ công chúng.

Usage Note

Cụm từ 'gain popularity' thường được sử dụng để mô tả quá trình một người, một sản phẩm, một ý tưởng,... dần trở nên phổ biến và được nhiều người biết đến. Khác với 'become popular' có thể mang nghĩa đột ngột nổi tiếng, 'gain popularity' nhấn mạnh sự phát triển dần dần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gain popularity
  • rapidly rapidly gain popularity
    (nhanh chóng trở nên phổ biến)
  • steadily steadily gain popularity
    (dần dần, đều đặn trở nên phổ biến)
  • widespread gain widespread popularity
    (đạt được sự phổ biến rộng rãi)
  • instant gain instant popularity
    (ngay lập tức trở nên phổ biến)
Verb + gain popularity
  • begin to begin to gain popularity
    (bắt đầu trở nên phổ biến)
  • continue to continue to gain popularity
    (tiếp tục trở nên phổ biến)
  • help to help to gain popularity
    (giúp đạt được sự phổ biến)
Prepositional Phrase + gain popularity
  • among gain popularity among young people
    (trở nên phổ biến trong giới trẻ)
  • with gain popularity with consumers
    (trở nên phổ biến với người tiêu dùng)
  • in gain popularity in the market
    (trở nên phổ biến trên thị trường)

Idioms

  • gain widespread popularity

    đạt được sự phổ biến rộng rãi (đến nhiều người, nhiều nơi)

    "The new social media platform gained widespread popularity among teenagers."

    (Nền tảng mạng xã hội mới đã đạt được sự phổ biến rộng rãi trong giới thanh thiếu niên.)

  • gain instant popularity

    ngay lập tức trở nên nổi tiếng/được yêu thích

    "The viral video gained instant popularity overnight due to its unique content."

    (Video lan truyền đó đã ngay lập tức trở nên phổ biến chỉ sau một đêm nhờ nội dung độc đáo.)

  • gain popularity among a specific demographic

    trở nên phổ biến trong một nhóm đối tượng cụ thể

    "This niche genre of music is gaining popularity among indie music enthusiasts."

    (Thể loại âm nhạc độc đáo này đang trở nên phổ biến trong giới những người đam mê nhạc indie.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gain popularity

Verb Phrase
Lật mặt

Trở nên được nhiều người yêu thích hoặc biết đến hơn.

"The new social media app is quickly gaining popularity among teenagers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Gaining popularity is her main goal this year.
Việc trở nên nổi tiếng là mục tiêu chính của cô ấy trong năm nay.
Phủ định
Not gaining popularity isn't necessarily a bad thing; it depends on your values.
Việc không trở nên nổi tiếng không nhất thiết là một điều xấu; nó phụ thuộc vào giá trị của bạn.
Nghi vấn
Is gaining popularity worth sacrificing your principles?
Liệu việc trở nên nổi tiếng có đáng để hy sinh các nguyên tắc của bạn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new mobile game will be gaining popularity rapidly next month.
Trò chơi di động mới sẽ ngày càng trở nên phổ biến nhanh chóng vào tháng tới.
Phủ định
That outdated technology won't be gaining popularity anytime soon.
Công nghệ lỗi thời đó sẽ không trở nên phổ biến trong thời gian tới.
Nghi vấn
Will online courses be gaining popularity as a result of the pandemic?
Liệu các khóa học trực tuyến có trở nên phổ biến hơn do đại dịch không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new mobile game gained popularity quickly last month.
Trò chơi di động mới đã nhanh chóng trở nên phổ biến vào tháng trước.
Phủ định
The politician didn't gain much popularity after the scandal.
Chính trị gia đã không đạt được nhiều sự nổi tiếng sau vụ bê bối.
Nghi vấn
Did the band gain popularity after their performance at the festival?
Ban nhạc có trở nên nổi tiếng hơn sau buổi biểu diễn của họ tại lễ hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gain popularity".

Sức ảnh hưởng của Mạng xã hội

Trong thời đại kỹ thuật số, mạng xã hội (như TikTok, Instagram, YouTube) đóng vai trò then chốt trong việc giúp các sản phẩm, xu hướng, hoặc cá nhân 'gain popularity'. Một video có thể trở nên 'viral' (lan truyền nhanh chóng) chỉ trong vài giờ, đưa một người bình thường trở thành người nổi tiếng hoặc một sản phẩm mới được hàng triệu người biết đến.

Hiện tượng 'One-Hit Wonder'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là âm nhạc, có khái niệm 'one-hit wonder' (nghĩa đen là 'kỳ tích một bản hit'). Đây là những nghệ sĩ, ban nhạc hoặc đôi khi là sản phẩm, chỉ 'gain popularity' mạnh mẽ với một bài hát hoặc một thành công duy nhất, sau đó họ không thể lặp lại được thành công đó và dần mất đi sự chú ý của công chúng.