become unpopular
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To lose popularity or favor; to become disliked or less liked by people.
Vietnamese Meaning
Trở nên không được ưa chuộng, mất đi sự yêu thích hoặc ủng hộ; trở nên bị ghét hoặc ít được yêu thích hơn bởi mọi người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician became unpopular after the scandal."
"Chính trị gia trở nên không được ưa chuộng sau vụ bê bối."
-
"The new product became unpopular due to its high price."
"Sản phẩm mới trở nên không được ưa chuộng do giá thành cao."
-
"The government's policies are becoming increasingly unpopular."
"Các chính sách của chính phủ đang ngày càng trở nên không được ưa chuộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | popular | phổ biến, được nhiều người yêu thích |
| Noun | unpopularity | sự không được yêu thích, sự mất lòng |
| Noun | popularity | sự phổ biến, sự nổi tiếng |
| Verb | popularize | phổ biến hóa, làm cho trở nên nổi tiếng |
| Adverb | popularly | một cách phổ biến, theo ý kiến của đa số |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trong thái độ của công chúng đối với một người, một ý tưởng, một sản phẩm hoặc một chính sách. Nó ngụ ý một sự suy giảm về mức độ phổ biến, thường là do một số hành động, sự kiện hoặc thay đổi nhất định. Khác với 'lose popularity' ở chỗ 'become unpopular' nhấn mạnh vào quá trình chuyển đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
increasingly become unpopular (ngày càng trở nên không được ưa chuộng)
-
suddenly become unpopular (đột nhiên trở nên không được yêu thích)
-
immensely become unpopular (trở nên cực kỳ không được ưa chuộng)
-
politically become unpopular (trở nên mất uy tín về mặt chính trị)
-
with become unpopular with voters (trở nên mất lòng cử tri)
-
among become unpopular among young people (trở nên không được giới trẻ ưa chuộng)
-
due to become unpopular due to his policies (trở nên mất lòng dân do các chính sách của ông ấy)
Idioms
-
fall from grace
sa cơ lỡ vận, thất thế, mất đi sự sủng ái
"After the scandal, the once-beloved CEO fell from grace and had to resign."
(Sau vụ bê bối, vị CEO từng được yêu mến đã thất thế và phải từ chức.)
-
be in the doghouse
gặp rắc rối với ai đó, bị ai đó giận (thường trong bối cảnh cá nhân, gia đình)
"He forgot their anniversary, so he's been in the doghouse with his wife all week."
(Anh ấy quên kỷ niệm ngày cưới, nên đã bị vợ giận cả tuần nay.)
-
be out in the cold
bị cho ra rìa, bị cô lập hoặc phớt lờ
"After questioning the new strategy, he found himself out in the cold at the company."
(Sau khi chất vấn về chiến lược mới, anh ấy thấy mình bị cho ra rìa ở công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become unpopular
Cụm động từTrở nên không được ưa chuộng, mất đi sự yêu thích hoặc ủng hộ; trở nên bị ghét hoặc ít được yêu thích hơn bởi mọi người.
"The politician became unpopular after the scandal."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He might become unpopular if he keeps making those kinds of jokes. |
Anh ấy có thể trở nên không được yêu thích nếu anh ấy tiếp tục kể những loại chuyện cười đó. |
| Phủ định | She shouldn't become unpopular just because she has a different opinion. |
Cô ấy không nên trở nên không được yêu thích chỉ vì cô ấy có một ý kiến khác. |
| Nghi vấn | Could they become unpopular after the scandal? |
Liệu họ có thể trở nên không được yêu thích sau vụ bê bối không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician became unpopular: his scandals were revealed to the public. |
Chính trị gia trở nên không được ưa chuộng: những vụ bê bối của ông ta bị phanh phui trước công chúng. |
| Phủ định | The product did not become unpopular: it continued to receive positive reviews from consumers. |
Sản phẩm đã không trở nên không được ưa chuộng: nó tiếp tục nhận được những đánh giá tích cực từ người tiêu dùng. |
| Nghi vấn | Did the new policy become unpopular: or did it actually improve the situation? |
Chính sách mới có trở nên không được ưa chuộng không: hay nó thực sự cải thiện tình hình? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He became unpopular after the scandal. |
Anh ấy trở nên không được yêu thích sau vụ bê bối. |
| Phủ định | Didn't she become unpopular when she changed her policies? |
Chẳng phải cô ấy đã trở nên không được yêu thích khi cô ấy thay đổi chính sách của mình sao? |
| Nghi vấn | Will the product become unpopular if they increase the price? |
Liệu sản phẩm có trở nên không được ưa chuộng nếu họ tăng giá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become unpopular".
