(Top Banner Ad)
become unpopular
B2
Cụm động từ B2 Xã hội học, Chính trị, Truyền thông

become unpopular

UK: /bɪˈkʌm ˌʌnˈpɒpjʊlə/ • US: /bɪˈkʌm ˌʌnˈpɑːpjələr/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên không được ưa chuộng mất dần sự yêu thích bị mất uy tín không còn được lòng dân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lose popularity or favor; to become disliked or less liked by people.

Vietnamese Meaning

Trở nên không được ưa chuộng, mất đi sự yêu thích hoặc ủng hộ; trở nên bị ghét hoặc ít được yêu thích hơn bởi mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician became unpopular after the scandal."

    "Chính trị gia trở nên không được ưa chuộng sau vụ bê bối."

  • "The new product became unpopular due to its high price."

    "Sản phẩm mới trở nên không được ưa chuộng do giá thành cao."

  • "The government's policies are becoming increasingly unpopular."

    "Các chính sách của chính phủ đang ngày càng trở nên không được ưa chuộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective popular phổ biến, được nhiều người yêu thích
Noun unpopularity sự không được yêu thích, sự mất lòng
Noun popularity sự phổ biến, sự nổi tiếng
Verb popularize phổ biến hóa, làm cho trở nên nổi tiếng
Adverb popularly một cách phổ biến, theo ý kiến của đa số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus ('people')
Latin
popularis ('of the people')
Middle English
popular ('popular')
Old English
un- (prefix 'not')
English
unpopular
Old English
becuman ('to happen, come about')
English
become

Câu chuyện về 'Unpopular'

Từ 'unpopular' là sự kết hợp thú vị. 'Popular' bắt nguồn từ tiếng Latin 'populus', có nghĩa là 'người dân'. Vì vậy, điều gì 'popular' là điều được người dân yêu thích. Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'không'. Khi kết hợp lại, 'unpopular' đơn giản có nghĩa là 'không được người dân yêu thích'. Cụm từ 'become unpopular' mô tả quá trình chuyển từ trạng thái được yêu thích sang không được yêu thích.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trong thái độ của công chúng đối với một người, một ý tưởng, một sản phẩm hoặc một chính sách. Nó ngụ ý một sự suy giảm về mức độ phổ biến, thường là do một số hành động, sự kiện hoặc thay đổi nhất định. Khác với 'lose popularity' ở chỗ 'become unpopular' nhấn mạnh vào quá trình chuyển đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become unpopular
  • increasingly become unpopular
    (ngày càng trở nên không được ưa chuộng)
  • suddenly become unpopular
    (đột nhiên trở nên không được yêu thích)
  • immensely become unpopular
    (trở nên cực kỳ không được ưa chuộng)
  • politically become unpopular
    (trở nên mất uy tín về mặt chính trị)
become unpopular + Preposition
  • with become unpopular with voters
    (trở nên mất lòng cử tri)
  • among become unpopular among young people
    (trở nên không được giới trẻ ưa chuộng)
  • due to become unpopular due to his policies
    (trở nên mất lòng dân do các chính sách của ông ấy)

Idioms

  • fall from grace

    sa cơ lỡ vận, thất thế, mất đi sự sủng ái

    "After the scandal, the once-beloved CEO fell from grace and had to resign."

    (Sau vụ bê bối, vị CEO từng được yêu mến đã thất thế và phải từ chức.)

  • be in the doghouse

    gặp rắc rối với ai đó, bị ai đó giận (thường trong bối cảnh cá nhân, gia đình)

    "He forgot their anniversary, so he's been in the doghouse with his wife all week."

    (Anh ấy quên kỷ niệm ngày cưới, nên đã bị vợ giận cả tuần nay.)

  • be out in the cold

    bị cho ra rìa, bị cô lập hoặc phớt lờ

    "After questioning the new strategy, he found himself out in the cold at the company."

    (Sau khi chất vấn về chiến lược mới, anh ấy thấy mình bị cho ra rìa ở công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become unpopular

Cụm động từ
Lật mặt

Trở nên không được ưa chuộng, mất đi sự yêu thích hoặc ủng hộ; trở nên bị ghét hoặc ít được yêu thích hơn bởi mọi người.

"The politician became unpopular after the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He might become unpopular if he keeps making those kinds of jokes.
Anh ấy có thể trở nên không được yêu thích nếu anh ấy tiếp tục kể những loại chuyện cười đó.
Phủ định
She shouldn't become unpopular just because she has a different opinion.
Cô ấy không nên trở nên không được yêu thích chỉ vì cô ấy có một ý kiến khác.
Nghi vấn
Could they become unpopular after the scandal?
Liệu họ có thể trở nên không được yêu thích sau vụ bê bối không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician became unpopular: his scandals were revealed to the public.
Chính trị gia trở nên không được ưa chuộng: những vụ bê bối của ông ta bị phanh phui trước công chúng.
Phủ định
The product did not become unpopular: it continued to receive positive reviews from consumers.
Sản phẩm đã không trở nên không được ưa chuộng: nó tiếp tục nhận được những đánh giá tích cực từ người tiêu dùng.
Nghi vấn
Did the new policy become unpopular: or did it actually improve the situation?
Chính sách mới có trở nên không được ưa chuộng không: hay nó thực sự cải thiện tình hình?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He became unpopular after the scandal.
Anh ấy trở nên không được yêu thích sau vụ bê bối.
Phủ định
Didn't she become unpopular when she changed her policies?
Chẳng phải cô ấy đã trở nên không được yêu thích khi cô ấy thay đổi chính sách của mình sao?
Nghi vấn
Will the product become unpopular if they increase the price?
Liệu sản phẩm có trở nên không được ưa chuộng nếu họ tăng giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become unpopular".

Văn hóa Tẩy chay (Cancel Culture)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'cancel culture' là hiện tượng một người nổi tiếng hoặc công ty nhanh chóng 'become unpopular' và bị cộng đồng tẩy chay sau một phát ngôn hoặc hành động gây tranh cãi. Điều này có thể dẫn đến việc mất đi sự ủng hộ của công chúng và cơ hội nghề nghiệp.

Hệ lụy Chính trị (Political Fallout)

Trong chính trị, một quyết sách không hợp lòng dân hoặc một vụ bê bối có thể tạo ra 'political fallout' (hệ lụy chính trị), khiến một chính trị gia hoặc đảng phái đột ngột mất đi sự ủng hộ của công chúng và 'become unpopular' với cử tri.