(Top Banner Ad)
become unsteady
B1
Động từ B1 Tổng quát

become unsteady

UK: /bɪˈkʌm ʌnˈstɛdi/ • US: /bɪˈkʌm ʌnˈstɛdi/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên mất thăng bằng bắt đầu lảo đảo trở nên không vững mất ổn định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lose balance or stability; to start to wobble or feel weak and likely to fall.

Vietnamese Meaning

Mất thăng bằng hoặc sự ổn định; bắt đầu lảo đảo hoặc cảm thấy yếu và có khả năng ngã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After standing up too quickly, she became unsteady and had to grab the table for support."

    "Sau khi đứng dậy quá nhanh, cô ấy trở nên mất thăng bằng và phải nắm lấy bàn để giữ thăng bằng."

  • "The old man became unsteady as he walked down the stairs."

    "Ông già trở nên mất thăng bằng khi ông bước xuống cầu thang."

  • "The ladder became unsteady in the wind."

    "Cái thang trở nên không vững trong gió."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unsteadiness Sự chao đảo, sự không vững vàng
Adverb unsteadily Một cách chao đảo, không vững
Adjective (Antonym) steady Vững chắc, ổn định
Verb (Root) become Trở nên, trở thành

Synonyms

Antonyms

become stable (trở nên ổn định)steady oneself (giữ vững)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bikwemaną
Old English
becuman (to arrive, happen)
Middle English
bicomen (to come to be)
English (Modern)
become

Nguồn gốc của 'Become'

Từ 'become' (trở nên) có nguồn gốc từ từ 'becuman' trong tiếng Anh cổ, ban đầu chỉ mang nghĩa là 'xảy ra' hoặc 'đến nơi'. Về sau, ý nghĩa của nó dịch chuyển, mang nghĩa là 'đến một trạng thái mới' hoặc 'trở thành' (come to be). Đây là một từ ghép thể hiện sự thay đổi trạng thái.

Cấu tạo của 'Unsteady'

Cụm 'unsteady' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'un-' (không) và tính từ 'steady' (vững vàng, ổn định). Vì vậy, 'unsteady' có nghĩa đen là 'không vững vàng'. Cụm 'become unsteady' mô tả hành động tiến vào trạng thái mất ổn định đó.

Usage Note

Cụm từ 'become unsteady' diễn tả sự thay đổi trạng thái, từ ổn định sang mất ổn định. Nó thường được dùng để miêu tả trạng thái vật lý (ví dụ: đi lại) hoặc tinh thần (ví dụ: cảm xúc) của một người hoặc vật. Khác với 'fall', 'become unsteady' ám chỉ giai đoạn trước khi ngã, hoặc có thể không nhất thiết dẫn đến ngã.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become unsteady
  • suddenly suddenly become unsteady
    (đột nhiên trở nên chao đảo)
  • visibly visibly become unsteady
    (rõ ràng trở nên mất ổn định (có thể nhìn thấy được))
  • slightly slightly become unsteady
    (hơi mất thăng bằng, hơi chao đảo)
Subject + become unsteady (Physical/Object)
  • the structure The structure become unsteady
    (Cấu trúc (tòa nhà/cầu) trở nên không vững)
  • the chair The chair become unsteady
    (Cái ghế bị lung lay)
  • the boat The boat become unsteady
    (Con thuyền trở nên lắc lư, chao đảo)
Subject + become unsteady (Human/Metaphorical)
  • his voice His voice become unsteady
    (Giọng nói của anh ấy trở nên run rẩy (vì cảm xúc))
  • her hand Her hand become unsteady
    (Tay cô ấy trở nên run (vì sợ hãi/mệt mỏi))
  • the market The market become unsteady
    (Thị trường trở nên bất ổn, không vững vàng)

Idioms

  • become unsteady on one's feet

    Mất thăng bằng khi đứng/đi; (nghĩa bóng) mất đi chỗ dựa tài chính/sức khỏe.

    "After the long journey, the old man became unsteady on his feet."

    (Sau chuyến đi dài, ông lão trở nên đi đứng không vững.)

  • the ground becomes unsteady beneath one's feet

    Cảm thấy mất đi sự ổn định cơ bản, mất đi nền tảng an toàn (thường là trong công việc hoặc cuộc sống).

    "When the company announced layoffs, the ground became unsteady beneath everyone’s feet."

    (Khi công ty thông báo sa thải, mọi người đều cảm thấy nền tảng an toàn của mình bị lung lay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become unsteady

Động từ
Lật mặt

Mất thăng bằng hoặc sự ổn định; bắt đầu lảo đảo hoặc cảm thấy yếu và có khả năng ngã.

"After standing up too quickly, she became unsteady and had to grab the table for support."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old bridge began to become unsteady: its wooden planks were rotting and some supports were broken.
Cây cầu cũ bắt đầu trở nên không vững chắc: những tấm ván gỗ của nó đang mục nát và một số trụ đỡ bị gãy.
Phủ định
The dancer did not become unsteady: she maintained her balance despite the challenging routine.
Vũ công đã không trở nên không vững chắc: cô ấy giữ được thăng bằng mặc dù bài tập đầy thử thách.
Nghi vấn
Did the patient become unsteady after taking the medication: was it a side effect?
Bệnh nhân có trở nên không vững chắc sau khi uống thuốc không: đó có phải là tác dụng phụ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become unsteady".

Sự mất cân bằng trong diễn thuyết

Trong văn hóa phương Tây, khi một người đang phát biểu hoặc tranh luận mà 'his voice becomes unsteady' (giọng nói trở nên run rẩy), điều này thường được hiểu là dấu hiệu của sự căng thẳng, thiếu tự tin, hoặc cảm xúc dâng trào (như sắp khóc hoặc tức giận). Đây là một tín hiệu phi ngôn ngữ rất mạnh mẽ.

Ứng dụng trong Kinh tế

Cụm từ 'unsteady' được sử dụng phổ biến trong kinh tế và tài chính để mô tả sự biến động. Khi các nhà đầu tư nói 'the market becomes unsteady', họ ám chỉ rằng giá cổ phiếu đang dao động mạnh hoặc có dấu hiệu khủng hoảng, cảnh báo cần cẩn thận đối với các quyết định đầu tư.