become unsteady
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To lose balance or stability; to start to wobble or feel weak and likely to fall.
Vietnamese Meaning
Mất thăng bằng hoặc sự ổn định; bắt đầu lảo đảo hoặc cảm thấy yếu và có khả năng ngã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After standing up too quickly, she became unsteady and had to grab the table for support."
"Sau khi đứng dậy quá nhanh, cô ấy trở nên mất thăng bằng và phải nắm lấy bàn để giữ thăng bằng."
-
"The old man became unsteady as he walked down the stairs."
"Ông già trở nên mất thăng bằng khi ông bước xuống cầu thang."
-
"The ladder became unsteady in the wind."
"Cái thang trở nên không vững trong gió."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | unsteadiness | Sự chao đảo, sự không vững vàng |
| Adverb | unsteadily | Một cách chao đảo, không vững |
| Adjective (Antonym) | steady | Vững chắc, ổn định |
| Verb (Root) | become | Trở nên, trở thành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'become unsteady' diễn tả sự thay đổi trạng thái, từ ổn định sang mất ổn định. Nó thường được dùng để miêu tả trạng thái vật lý (ví dụ: đi lại) hoặc tinh thần (ví dụ: cảm xúc) của một người hoặc vật. Khác với 'fall', 'become unsteady' ám chỉ giai đoạn trước khi ngã, hoặc có thể không nhất thiết dẫn đến ngã.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly suddenly become unsteady (đột nhiên trở nên chao đảo)
-
visibly visibly become unsteady (rõ ràng trở nên mất ổn định (có thể nhìn thấy được))
-
slightly slightly become unsteady (hơi mất thăng bằng, hơi chao đảo)
-
the structure The structure become unsteady (Cấu trúc (tòa nhà/cầu) trở nên không vững)
-
the chair The chair become unsteady (Cái ghế bị lung lay)
-
the boat The boat become unsteady (Con thuyền trở nên lắc lư, chao đảo)
-
his voice His voice become unsteady (Giọng nói của anh ấy trở nên run rẩy (vì cảm xúc))
-
her hand Her hand become unsteady (Tay cô ấy trở nên run (vì sợ hãi/mệt mỏi))
-
the market The market become unsteady (Thị trường trở nên bất ổn, không vững vàng)
Idioms
-
become unsteady on one's feet
Mất thăng bằng khi đứng/đi; (nghĩa bóng) mất đi chỗ dựa tài chính/sức khỏe.
"After the long journey, the old man became unsteady on his feet."
(Sau chuyến đi dài, ông lão trở nên đi đứng không vững.)
-
the ground becomes unsteady beneath one's feet
Cảm thấy mất đi sự ổn định cơ bản, mất đi nền tảng an toàn (thường là trong công việc hoặc cuộc sống).
"When the company announced layoffs, the ground became unsteady beneath everyone’s feet."
(Khi công ty thông báo sa thải, mọi người đều cảm thấy nền tảng an toàn của mình bị lung lay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become unsteady
Động từMất thăng bằng hoặc sự ổn định; bắt đầu lảo đảo hoặc cảm thấy yếu và có khả năng ngã.
"After standing up too quickly, she became unsteady and had to grab the table for support."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old bridge began to become unsteady: its wooden planks were rotting and some supports were broken. |
Cây cầu cũ bắt đầu trở nên không vững chắc: những tấm ván gỗ của nó đang mục nát và một số trụ đỡ bị gãy. |
| Phủ định | The dancer did not become unsteady: she maintained her balance despite the challenging routine. |
Vũ công đã không trở nên không vững chắc: cô ấy giữ được thăng bằng mặc dù bài tập đầy thử thách. |
| Nghi vấn | Did the patient become unsteady after taking the medication: was it a side effect? |
Bệnh nhân có trở nên không vững chắc sau khi uống thuốc không: đó có phải là tác dụng phụ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become unsteady".
