(Top Banner Ad)
unsteadiness
B2
danh từ B2 Tổng quát

unsteadiness

UK: /ʌnˈstedinəs/ • US: /ʌnˈstedinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự không vững tính không ổn định sự chao đảo sự bấp bênh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being unsteady; lack of stability or firmness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc tính chất không vững chắc; thiếu ổn định hoặc kiên định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He felt a sudden unsteadiness in his legs."

    "Anh ấy cảm thấy một sự không vững đột ngột ở chân."

  • "The unsteadiness of the economy worried investors."

    "Sự không ổn định của nền kinh tế khiến các nhà đầu tư lo lắng."

  • "She attributed her unsteadiness to lack of sleep."

    "Cô ấy cho rằng sự không vững của mình là do thiếu ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unsteady không vững, chông chênh
Adverb unsteadily một cách không vững
Verb unsteady làm cho không vững
Noun steadiness sự vững chắc
Adjective steady vững chắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
unsteadiness
English
unsteady
English
steady

Gốc gác của 'unsteadiness'

Từ 'unsteadiness' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) và hậu tố '-ness' (tính chất) vào từ 'steady' (vững chắc). Điều này cho thấy sự phát triển của ngôn ngữ trong việc tạo ra các từ mới để diễn tả các khái niệm phức tạp hơn, như trạng thái không vững chắc.

Usage Note

Unsteadiness chỉ sự thiếu ổn định, có thể áp dụng cho cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (tình cảm, tinh thần). Khác với 'instability' mang ý nghĩa rộng hơn và thường liên quan đến những thay đổi đột ngột và có thể gây nguy hiểm.

Prepositions

in of

in: được sử dụng khi nói về một tình huống hoặc điều kiện cụ thể mà sự không vững chắc đang xảy ra. of: được sử dụng để chỉ ra một đặc tính của một vật thể hoặc người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsteadiness
  • general unsteadiness
    (sự không vững nói chung)
  • growing unsteadiness
    (sự không vững ngày càng tăng)
Verb + unsteadiness
  • cause unsteadiness
    (gây ra sự không vững)
  • feel unsteadiness
    (cảm thấy sự không vững)
  • correct unsteadiness
    (khắc phục sự không vững)

Idioms

  • on unsteady ground

    ở trong một tình huống không chắc chắn, bấp bênh

    "The company is on unsteady ground after the scandal."

    (Công ty đang ở trong một tình huống bấp bênh sau vụ bê bối.)

  • show unsteadiness

    thể hiện sự thiếu vững vàng, thiếu tự tin

    "He showed unsteadiness when he was asked about his qualifications."

    (Anh ấy thể hiện sự thiếu tự tin khi được hỏi về trình độ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsteadiness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc tính chất không vững chắc; thiếu ổn định hoặc kiên định.

"He felt a sudden unsteadiness in his legs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economy is going to show some unsteadiness due to the recent political events.
Nền kinh tế sẽ cho thấy sự bất ổn do các sự kiện chính trị gần đây.
Phủ định
He is not going to walk steadily after drinking that much; he's going to be unsteady.
Anh ta sẽ không đi vững sau khi uống nhiều như vậy; anh ta sẽ loạng choạng.
Nghi vấn
Are you going to experience unsteadiness if you skip breakfast?
Bạn có bị chóng mặt nếu bạn bỏ bữa sáng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old man has shown unsteadiness since his surgery.
Ông lão đã cho thấy sự loạng choạng kể từ sau ca phẫu thuật của mình.
Phủ định
She hasn't felt unsteady at all during the flight.
Cô ấy không hề cảm thấy chao đảo chút nào trong suốt chuyến bay.
Nghi vấn
Has the medication made him feel unsteady?
Thuốc có làm anh ấy cảm thấy mất thăng bằng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsteadiness".

Sự không ổn định trong kinh tế

Trong kinh tế, 'unsteadiness' có thể ám chỉ sự biến động của thị trường chứng khoán hoặc sự không chắc chắn về tăng trưởng kinh tế. Điều này có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư và tiết kiệm của mọi người.

Sự không ổn định trong chính trị

Trong chính trị, 'unsteadiness' có thể đề cập đến tình hình chính trị bất ổn, biểu tình hoặc thay đổi chính phủ đột ngột. Điều này có thể gây ra lo ngại và bất an trong xã hội.