unsteadiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc tính chất không vững chắc; thiếu ổn định hoặc kiên định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He felt a sudden unsteadiness in his legs."
"Anh ấy cảm thấy một sự không vững đột ngột ở chân."
-
"The unsteadiness of the economy worried investors."
"Sự không ổn định của nền kinh tế khiến các nhà đầu tư lo lắng."
-
"She attributed her unsteadiness to lack of sleep."
"Cô ấy cho rằng sự không vững của mình là do thiếu ngủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unsteady | không vững, chông chênh |
| Adverb | unsteadily | một cách không vững |
| Verb | unsteady | làm cho không vững |
| Noun | steadiness | sự vững chắc |
| Adjective | steady | vững chắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Unsteadiness chỉ sự thiếu ổn định, có thể áp dụng cho cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (tình cảm, tinh thần). Khác với 'instability' mang ý nghĩa rộng hơn và thường liên quan đến những thay đổi đột ngột và có thể gây nguy hiểm.
Prepositions
in: được sử dụng khi nói về một tình huống hoặc điều kiện cụ thể mà sự không vững chắc đang xảy ra. of: được sử dụng để chỉ ra một đặc tính của một vật thể hoặc người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
general unsteadiness (sự không vững nói chung)
-
growing unsteadiness (sự không vững ngày càng tăng)
-
cause unsteadiness (gây ra sự không vững)
-
feel unsteadiness (cảm thấy sự không vững)
-
correct unsteadiness (khắc phục sự không vững)
Idioms
-
on unsteady ground
ở trong một tình huống không chắc chắn, bấp bênh
"The company is on unsteady ground after the scandal."
(Công ty đang ở trong một tình huống bấp bênh sau vụ bê bối.)
-
show unsteadiness
thể hiện sự thiếu vững vàng, thiếu tự tin
"He showed unsteadiness when he was asked about his qualifications."
(Anh ấy thể hiện sự thiếu tự tin khi được hỏi về trình độ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsteadiness
danh từTrạng thái hoặc tính chất không vững chắc; thiếu ổn định hoặc kiên định.
"He felt a sudden unsteadiness in his legs."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The economy is going to show some unsteadiness due to the recent political events. |
Nền kinh tế sẽ cho thấy sự bất ổn do các sự kiện chính trị gần đây. |
| Phủ định | He is not going to walk steadily after drinking that much; he's going to be unsteady. |
Anh ta sẽ không đi vững sau khi uống nhiều như vậy; anh ta sẽ loạng choạng. |
| Nghi vấn | Are you going to experience unsteadiness if you skip breakfast? |
Bạn có bị chóng mặt nếu bạn bỏ bữa sáng không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old man has shown unsteadiness since his surgery. |
Ông lão đã cho thấy sự loạng choạng kể từ sau ca phẫu thuật của mình. |
| Phủ định | She hasn't felt unsteady at all during the flight. |
Cô ấy không hề cảm thấy chao đảo chút nào trong suốt chuyến bay. |
| Nghi vấn | Has the medication made him feel unsteady? |
Thuốc có làm anh ấy cảm thấy mất thăng bằng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsteadiness".
