(Top Banner Ad)
become upset
B1
Verb Phrase B1 Cảm xúc/Tâm lý

become upset

UK: /bɪˈkʌm ʌpˈsɛt/ • US: /bɪˈkʌm ʌpˈsɛt/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên buồn bã trở nên lo lắng trở nên tức giận bực mình khó chịu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become worried, unhappy, or angry.

Vietnamese Meaning

Trở nên lo lắng, không vui hoặc tức giận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She became upset when she heard the news."

    "Cô ấy trở nên buồn bã khi nghe tin đó."

  • "He became upset when he realized he had lost his wallet."

    "Anh ấy trở nên lo lắng khi nhận ra mình đã mất ví."

  • "She becomes upset whenever someone criticizes her work."

    "Cô ấy trở nên buồn bã bất cứ khi nào ai đó chỉ trích công việc của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun upset Sự buồn bã, sự xáo trộn (cảm xúc), cú sốc
Adjective upsetting Gây buồn bã, gây khó chịu, gây xáo trộn
Adverb upsettingly Một cách đáng buồn, một cách khó chịu
Noun (Related Concept) disturbance Sự quấy rầy, sự hỗn loạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc/Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bikwemaną
Old English
becuman (come to be)
Middle English
bicumen (become)
Old English/Norse
up + setten (set higher/overturn)
Modern English
become upset (transition to a disturbed emotional state)

Nguồn gốc của 'Become'

Phần 'become' có gốc từ tiếng Đức cổ, nghĩa đen là 'come to' (đến với) hoặc 'arrive' (đạt tới). Theo thời gian, nó chuyển nghĩa thành 'trở thành' hoặc 'chuyển đổi trạng thái'. Khi bạn 'become upset', bạn đã di chuyển từ trạng thái bình thường sang trạng thái cảm xúc bị xáo trộn.

Ý nghĩa của 'Upset'

Ban đầu, 'upset' là một động từ có nghĩa là 'lật đổ' hoặc 'đặt cái gì đó không đúng chỗ'. Hãy tưởng tượng cảm xúc của bạn đang ổn định như một cái bàn được đặt ngay ngắn; khi bạn 'become upset', cảm xúc của bạn bị 'lật úp' hoặc 'đảo lộn', dẫn đến sự khó chịu hoặc buồn bã.

Usage Note

Cụm từ 'become upset' diễn tả sự thay đổi trạng thái cảm xúc, từ trạng thái bình thường sang trạng thái tiêu cực (lo lắng, buồn bã, hoặc tức giận). Nó thường được dùng để miêu tả phản ứng trước một tình huống hoặc sự kiện cụ thể. So với 'be upset', 'become upset' nhấn mạnh quá trình chuyển đổi cảm xúc. 'Get upset' cũng mang nghĩa tương tự nhưng thường được sử dụng trong văn nói hàng ngày.

Prepositions

about at by over

Khi 'become upset' đi kèm với giới từ, nó thường chỉ rõ nguyên nhân gây ra sự khó chịu:
- 'become upset about': lo lắng/buồn bã về điều gì (ví dụ: She became upset about the news.)
- 'become upset at': tức giận với ai/điều gì (ví dụ: He became upset at her behavior.)
- 'become upset by': bị làm cho lo lắng/buồn bã bởi điều gì (ví dụ: She became upset by the loud noise.)
- 'become upset over': lo lắng/buồn bã quá mức về điều gì (ví dụ: Don't become upset over such a small thing.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become upset (Intensity/Speed)
  • easily easily become upset
    (dễ dàng trở nên buồn bã/khó chịu)
  • visibly visibly become upset
    (trở nên buồn bã rõ rệt (có thể thấy được))
  • suddenly suddenly become upset
    (đột nhiên trở nên buồn bã)
become upset + Preposition (Cause)
  • about become upset about the news
    (trở nên buồn bã về tin tức nào đó)
  • over become upset over a misunderstanding
    (trở nên khó chịu vì một sự hiểu lầm)
  • by become upset by his words
    (bị tổn thương/buồn bã bởi những lời anh ấy nói)
Adjective + upset (State description)
  • deeply become deeply upset
    (trở nên vô cùng buồn bã/khó chịu)
  • mildly become mildly upset
    (trở nên hơi buồn/chỉ khó chịu nhẹ)

Idioms

  • Don't sweat the small stuff.

    Đừng lo lắng hay bực mình vì những chuyện nhỏ nhặt.

    "You didn't get the promotion, but don't become upset. Don't sweat the small stuff; there will be other opportunities."

    (Bạn không được thăng chức, nhưng đừng buồn. Đừng lo lắng chuyện nhỏ nhặt; sẽ có những cơ hội khác.)

  • To get worked up (about something)

    Trở nên kích động, lo lắng hoặc tức giận quá mức.

    "She tends to get worked up and easily become upset before big presentations."

    (Cô ấy có xu hướng dễ bị kích động và trở nên buồn bã trước các bài thuyết trình lớn.)

  • A storm in a teacup

    Chuyện bé xé ra to (một sự khó chịu lớn chỉ vì một vấn đề nhỏ).

    "Their argument about the remote control was just a storm in a teacup; there was no need to become so upset."

    (Tranh cãi của họ về cái điều khiển chỉ là chuyện bé xé ra to; không cần thiết phải trở nên buồn bã đến thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become upset

Verb Phrase
Lật mặt

Trở nên lo lắng, không vui hoặc tức giận.

"She became upset when she heard the news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become upset".

Văn hóa 'Giữ vẻ ngoài'

Trong nhiều bối cảnh phương Tây (đặc biệt là môi trường công sở hoặc các sự kiện trang trọng), việc 'become visibly upset' (trở nên buồn bã rõ ràng) thường được coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu kiềm chế cảm xúc. Người ta thường kỳ vọng phải 'keep a stiff upper lip' (giữ thái độ bình tĩnh) và quản lý cảm xúc của mình.

Khác biệt trong bày tỏ cảm xúc

Mức độ dễ dàng 'become upset' và thể hiện điều đó khác nhau giữa các nền văn hóa. Ở một số nền văn hóa châu Âu và Mỹ, việc bày tỏ sự bực tức cá nhân một cách trực tiếp có thể được chấp nhận hơn so với các nền văn hóa châu Á, nơi sự hài hòa tập thể (harmony) thường được ưu tiên hơn việc thể hiện cảm xúc tiêu cực cá nhân.