(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ befriends
B2

befriends

Động từ (thì hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít)

Nghĩa tiếng Việt

kết bạn với làm bạn với trở thành bạn của
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Befriends'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Kết bạn với ai đó, đặc biệt khi họ cần sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.

Definition (English Meaning)

To become a friend of (someone), especially when they need help or support.

Ví dụ Thực tế với 'Befriends'

  • "She befriends lonely elderly people in her neighborhood."

    "Cô ấy kết bạn với những người già cô đơn trong khu phố của mình."

  • "He befriends anyone who is new to the school."

    "Anh ấy kết bạn với bất kỳ ai mới đến trường."

  • "The charity helps befriend refugees and asylum seekers."

    "Tổ chức từ thiện giúp kết bạn với những người tị nạn và xin tị nạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Befriends'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

friendship(tình bạn)
companionship(tình bạn đồng hành)
relationship(mối quan hệ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Befriends'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'befriend' mang sắc thái chủ động, thể hiện hành động cố gắng kết bạn, thường là với người lạ hoặc người đang gặp khó khăn. Nó nhấn mạnh nỗ lực để xây dựng mối quan hệ thân thiện. So với 'make friends', 'befriend' có tính chủ động và ý định rõ ràng hơn. 'Make friends' thường mang tính tự nhiên và không có chủ đích bằng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

Thường không đi trực tiếp với giới từ. Tuy nhiên, trong một số cấu trúc phức tạp, có thể đi kèm 'with' để chỉ đối tượng được kết bạn. Ví dụ: 'She was befriended with kindness.' (Cô ấy được đối xử tử tế và từ đó kết bạn với người đó.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Befriends'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)