(Top Banner Ad)
befriends
B2
Động từ (thì hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít) B2 Xã hội

befriends

UK: /bɪˈfrendz/ • US: /bɪˈfrendz/

Nghĩa tiếng Việt

kết bạn với làm bạn với trở thành bạn của
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become a friend of (someone), especially when they need help or support.

Vietnamese Meaning

Kết bạn với ai đó, đặc biệt khi họ cần sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She befriends lonely elderly people in her neighborhood."

    "Cô ấy kết bạn với những người già cô đơn trong khu phố của mình."

  • "He befriends anyone who is new to the school."

    "Anh ấy kết bạn với bất kỳ ai mới đến trường."

  • "The charity helps befriend refugees and asylum seekers."

    "Tổ chức từ thiện giúp kết bạn với những người tị nạn và xin tị nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb befriend kết bạn, làm bạn với
Noun friend bạn bè, người bạn
Noun friendship tình bạn
Adjective friendly thân thiện, cởi mở
Noun friendliness sự thân thiện
Adjective unfriendly không thân thiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bi- (prefix meaning 'about, around') + *frijōndz (friend)
Old English
befrēondian
Middle English
befrenden
Modern English
befriend

Tạo Ra Một Người Bạn

Từ 'befriend' có cấu trúc rất rõ ràng. Nó được tạo thành từ tiền tố 'be-', thường mang nghĩa 'làm cho' hoặc 'trở thành', và danh từ 'friend' (bạn bè). Vì vậy, 'to befriend someone' có nghĩa đen là 'làm cho ai đó trở thành bạn của mình'. Cấu trúc này khá phổ biến trong tiếng Anh, ví dụ như trong từ 'belittle' (làm cho nhỏ bé, coi thường) hay 'becalm' (làm cho bình tĩnh).

Usage Note

Từ 'befriend' mang sắc thái chủ động, thể hiện hành động cố gắng kết bạn, thường là với người lạ hoặc người đang gặp khó khăn. Nó nhấn mạnh nỗ lực để xây dựng mối quan hệ thân thiện. So với 'make friends', 'befriend' có tính chủ động và ý định rõ ràng hơn. 'Make friends' thường mang tính tự nhiên và không có chủ đích bằng.

Prepositions

with

Thường không đi trực tiếp với giới từ. Tuy nhiên, trong một số cấu trúc phức tạp, có thể đi kèm 'with' để chỉ đối tượng được kết bạn. Ví dụ: 'She was befriended with kindness.' (Cô ấy được đối xử tử tế và từ đó kết bạn với người đó.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + befriend (Trạng từ + befriend)
  • quickly befriends new people
    (nhanh chóng kết bạn với người mới)
  • eventually befriends his rival
    (cuối cùng cũng kết bạn với đối thủ của mình)
  • eagerly befriends the exchange student
    (háo hức làm bạn với sinh viên trao đổi)
Subject + befriends (Chủ ngữ + befriends)
  • The kind girl befriends the lonely boy.
    (Cô bé tốt bụng kết bạn với cậu bé cô đơn.)
  • A dog often befriends a cat in the same house.
    (Một con chó thường làm bạn với một con mèo trong cùng nhà.)
  • The protagonist befriends a wise old mentor.
    (Nhân vật chính kết bạn với một người thầy già thông thái.)
befriend + Noun (befriend + Danh từ)
  • befriend a stranger
    (kết bạn với một người lạ)
  • befriend the outcasts
    (làm bạn với những người bị xa lánh)
  • befriend an animal
    (làm bạn với một con vật)

Idioms

  • Misery befriends the miserable.

    Thành ngữ này có nghĩa là những người cùng cảnh ngộ bất hạnh thường tìm đến và kết thân với nhau. Nó tương tự câu 'ngưu tầm ngưu, mã tầm mã' trong tiếng Việt.

    "After they both lost their jobs, they started spending a lot of time together. It's true that misery befriends the miserable."

    (Sau khi cả hai cùng mất việc, họ bắt đầu dành nhiều thời gian cho nhau. Đúng là những người cùng khổ thường tìm đến với nhau.)

  • He who befriends everybody is a friend to nobody.

    Một câu ngạn ngữ có nghĩa là người cố gắng làm bạn với tất cả mọi người thì thực ra không phải là bạn thân thật sự của ai cả, vì tình bạn cần sự chân thành và chọn lọc.

    "The politician tried to please everyone, but no one truly trusted him. He who befriends everybody is a friend to nobody."

    (Vị chính trị gia cố gắng làm hài lòng tất cả, nhưng không ai thực sự tin tưởng ông ta. Người làm bạn với cả thiên hạ thì chẳng phải bạn của riêng ai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

befriends

Động từ (thì hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít)
Lật mặt

Kết bạn với ai đó, đặc biệt khi họ cần sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.

"She befriends lonely elderly people in her neighborhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "befriends".

Chủ động kết bạn trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc chủ động bắt chuyện và 'befriend' (kết bạn) với người mới, như hàng xóm hoặc đồng nghiệp, được xem là một kỹ năng xã hội tích cực và cởi mở. Mọi người thường tự giới thiệu bản thân để xây dựng mối quan hệ mới thay vì chờ đợi được người khác giới thiệu.

Kết bạn trong Kỷ nguyên số

Với sự phát triển của mạng xã hội, động từ 'to friend' hoặc 'to befriend' đã mang một ý nghĩa mới: thêm ai đó vào danh sách bạn bè trên các nền tảng như Facebook. Hành động này đôi khi chỉ là một cú nhấp chuột và không nhất thiết phản ánh một mối quan hệ bạn bè sâu sắc ngoài đời thực.