antagonize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause someone to become hostile.
Vietnamese Meaning
Khiến ai đó trở nên thù địch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He didn't want to antagonize his boss."
"Anh ấy không muốn gây hấn với sếp của mình."
-
"The newspaper article was clearly written to antagonize the government."
"Bài báo rõ ràng được viết ra để gây hấn với chính phủ."
-
"Don't antagonize him, he's in a bad mood already."
"Đừng chọc tức anh ta, anh ta đã đang trong tâm trạng tồi tệ rồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | antagonize | chọc giận, gây hấn, làm mất lòng |
| Noun | antagonist | đối thủ, kẻ thù, nhân vật phản diện |
| Adjective | antagonistic | mang tính đối kháng, thù địch |
| Noun | antagonism | sự đối kháng, sự thù địch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'antagonize' mang nghĩa chủ động gây hấn, chọc tức, hoặc làm cho ai đó trở nên giận dữ hoặc khó chịu. Nó khác với 'annoy' ở mức độ nghiêm trọng; 'antagonize' có ý nghĩa mạnh hơn và có thể dẫn đến sự thù địch hoặc đối đầu thực sự. So sánh với 'provoke', 'antagonize' tập trung vào việc tạo ra một phản ứng tiêu cực liên tục, trong khi 'provoke' có thể là một hành động đơn lẻ.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường mô tả những gì người đó đang sử dụng để chọc tức hoặc gây hấn. Ví dụ: 'He antagonized her with his constant criticism.' (Anh ta chọc tức cô ấy bằng những lời chỉ trích liên tục.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
unintentionally unintentionally antagonize someone (vô tình làm ai đó khó chịu)
-
deliberately deliberately antagonize someone (cố ý chọc tức ai đó)
-
try to try to antagonize someone (cố gắng chọc tức ai đó)
-
avoid avoid antagonizing someone (tránh làm ai đó phật ý)
-
easily easily antagonize someone (dễ dàng làm ai đó tức giận)
Idioms
-
rub someone the wrong way
chọc giận ai đó (một cách vô ý)
"He rubs everyone the wrong way."
(Anh ta vô tình làm mọi người khó chịu.)
-
get under someone's skin
làm ai đó phát cáu
"His constant complaining really gets under my skin."
(Việc anh ta liên tục phàn nàn thực sự làm tôi phát cáu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
antagonize
Động từKhiến ai đó trở nên thù địch.
"He didn't want to antagonize his boss."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that he was antagonizing her brother. |
Cô ấy nói rằng anh ta đang gây sự với anh trai cô ấy. |
| Phủ định | He told me that he did not want to antagonize anyone. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn gây sự với ai cả. |
| Nghi vấn | She asked if I had tried to antagonize the dog. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có cố gắng chọc giận con chó không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He often antagonizes his colleagues with his controversial opinions. |
Anh ấy thường xuyên gây hấn với đồng nghiệp bằng những ý kiến gây tranh cãi của mình. |
| Phủ định | Did she antagonize the security guard by refusing to show her ID? |
Cô ấy đã không gây hấn với nhân viên bảo vệ bằng cách từ chối xuất trình ID của mình phải không? |
| Nghi vấn | Do you intentionally antagonize your sister to get a reaction? |
Bạn có cố ý chọc tức em gái để nhận được phản ứng không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't antagonized my neighbor; now he's always complaining. |
Tôi ước tôi đã không gây sự với hàng xóm; bây giờ ông ấy luôn phàn nàn. |
| Phủ định | If only she wouldn't antagonize her classmates; then everyone would like her more. |
Giá mà cô ấy đừng gây hấn với bạn cùng lớp; thì mọi người sẽ thích cô ấy hơn. |
| Nghi vấn | I wish I hadn't antagonized him. If only I hadn't been so rude! |
Tôi ước tôi đã không gây hấn với anh ấy. Giá mà tôi không quá thô lỗ! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antagonize".
