(Top Banner Ad)
begin a relationship
B1
Cụm động từ B1 Xã hội học, Tâm lý học

begin a relationship

UK: /bɪˈɡɪn ə rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /bɪˈɡɪn ə riˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu một mối quan hệ khởi đầu một mối quan hệ xây dựng mối quan hệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start a romantic or close connection with someone.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu một mối quan hệ lãng mạn hoặc thân thiết với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They began a relationship after meeting at a conference."

    "Họ bắt đầu một mối quan hệ sau khi gặp nhau tại một hội nghị."

  • "Many people begin a relationship online these days."

    "Ngày nay, nhiều người bắt đầu một mối quan hệ trên mạng."

  • "It's not always easy to begin a relationship after a painful breakup."

    "Không phải lúc nào cũng dễ dàng bắt đầu một mối quan hệ sau một cuộc chia tay đau khổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beginner Người mới bắt đầu (thường trong một kỹ năng hoặc hoạt động)
Noun beginning Sự khởi đầu, lúc ban đầu
Verb relate Liên hệ, có mối quan hệ, kể lại
Noun relativity Thuyết tương đối, sự tương đối
Adjective relational Thuộc về mối quan hệ, mang tính tương quan

Synonyms

start a relationship (bắt đầu một mối quan hệ)enter into a relationship (bước vào một mối quan hệ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*biginnan
Old English
beginnan
Middle English
beginne
Modern English
begin a relationship

Nguồn gốc của 'Begin'

Từ 'begin' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, *biginnan, mang ý nghĩa là 'mở ra' hoặc 'khởi đầu'. Trong cụm từ 'begin a relationship', hành động này nhấn mạnh việc khởi tạo một liên kết, một sự kết nối giữa hai cá nhân, giống như việc gieo một hạt giống cho tương lai chung.

Sự kết hợp của 'Relationship'

Từ 'relationship' được cấu tạo từ 'relate' (liên kết, liên quan) và hậu tố '-ship' (chỉ trạng thái, điều kiện hoặc kỹ năng, như trong 'friendship' - tình bạn). Việc 'bắt đầu một mối quan hệ' chính là bắt đầu quá trình xây dựng một trạng thái liên kết đặc biệt, cam kết giữa hai người.

Usage Note

Cụm từ này thường chỉ sự khởi đầu của một mối quan hệ tình cảm, tình bạn hoặc mối quan hệ đối tác. Nó nhấn mạnh việc chủ động xây dựng một kết nối với người khác. Sự khác biệt với 'start a relationship' rất nhỏ, 'begin' có sắc thái trang trọng hơn một chút so với 'start'.

Prepositions

with

'Begin a relationship with someone' có nghĩa là bắt đầu mối quan hệ với một người cụ thể. Ví dụ: 'She began a relationship with her colleague'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + begin a relationship (Cách thức)
  • cautiously cautiously begin a relationship
    (Cẩn trọng/thận trọng bắt đầu một mối quan hệ)
  • seriously seriously begin a relationship
    (Nghiêm túc bắt đầu một mối quan hệ)
  • tentatively tentatively begin a relationship
    (Thử nghiệm/ngập ngừng bắt đầu một mối quan hệ)
Adjective describing the relationship (Tính chất)
  • serious begin a serious relationship
    (Bắt đầu một mối quan hệ nghiêm túc (có cam kết))
  • long-distance begin a long-distance relationship
    (Bắt đầu một mối quan hệ yêu xa)
  • meaningful begin a meaningful relationship
    (Bắt đầu một mối quan hệ có ý nghĩa sâu sắc)

Idioms

  • To take the first step

    Thực hiện bước đầu tiên (thường là ngỏ lời hoặc cam kết)

    "She waited for him to take the first step and begin a relationship."

    (Cô ấy đợi anh ấy thực hiện bước đầu tiên để bắt đầu một mối quan hệ.)

  • To make it official

    Công khai/Chính thức hóa mối quan hệ

    "After six months of dating, they decided to make it official and begin a relationship."

    (Sau sáu tháng hẹn hò, họ quyết định chính thức hóa và bắt đầu một mối quan hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

begin a relationship

Cụm động từ
Lật mặt

Bắt đầu một mối quan hệ lãng mạn hoặc thân thiết với ai đó.

"They began a relationship after meeting at a conference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They begin a relationship based on mutual respect.
Họ bắt đầu một mối quan hệ dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau.
Phủ định
She doesn't want to begin a relationship until she's ready.
Cô ấy không muốn bắt đầu một mối quan hệ cho đến khi cô ấy sẵn sàng.
Nghi vấn
Will you begin a relationship if you're not sure about your feelings?
Bạn sẽ bắt đầu một mối quan hệ nếu bạn không chắc chắn về cảm xúc của mình chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "begin a relationship".

DTR (Defining the Relationship) Talk

Trong văn hóa hẹn hò phương Tây, DTR (Defining the Relationship) là một cuộc trò chuyện quan trọng để xác định rõ ràng tình trạng mối quan hệ (ví dụ: đang hẹn hò thông thường hay đã chính thức 'begin a relationship' - bắt đầu mối quan hệ nghiêm túc). Đây là khoảnh khắc xác nhận sự cam kết và độc quyền (exclusivity).

Giai đoạn Độc Quyền (Exclusivity)

Việc 'begin a relationship' thường đi kèm với thỏa thuận độc quyền. Điều này có nghĩa là cả hai người ngừng hẹn hò hoặc tán tỉnh người khác, chỉ tập trung vào đối phương. Đây là một bước tiến quan trọng phân biệt giữa hẹn hò bình thường và mối quan hệ thực sự (a committed relationship).