start a relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin a romantic or other close connection with someone.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu một mối quan hệ tình cảm hoặc một mối liên kết thân thiết khác với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They decided to start a relationship after several dates."
"Họ quyết định bắt đầu một mối quan hệ sau vài buổi hẹn hò."
-
"She is not ready to start a relationship yet."
"Cô ấy chưa sẵn sàng để bắt đầu một mối quan hệ."
-
"It's important to be honest when you start a relationship."
"Điều quan trọng là phải trung thực khi bạn bắt đầu một mối quan hệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | start | bắt đầu, khởi động |
| Noun | starter | người/vật khởi đầu, món khai vị |
| Noun/Adjective | starting | sự bắt đầu; (adj) ban đầu, khởi điểm |
| Adjective | started | đã bắt đầu |
| Verb/Noun | restart | khởi động lại; sự khởi động lại |
| Verb | relate | liên hệ, kể lại, có liên quan |
| Noun | relation | mối liên hệ, quan hệ |
| Adjective | related | có liên quan, có họ hàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc chủ động xây dựng hoặc tiến vào một mối quan hệ. Nó nhấn mạnh vào điểm khởi đầu của sự kết nối. Khác với 'be in a relationship' (đang trong một mối quan hệ), 'start a relationship' tập trung vào hành động bắt đầu.
Prepositions
Thường đi với 'with' để chỉ đối tượng của mối quan hệ: 'start a relationship with someone' (bắt đầu mối quan hệ với ai đó). Ví dụ: He wants to start a relationship with her.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious relationship (bắt đầu một mối quan hệ nghiêm túc)
-
casual casual relationship (bắt đầu một mối quan hệ không ràng buộc/thoải mái)
-
new new relationship (bắt đầu một mối quan hệ mới)
-
romantic romantic relationship (bắt đầu một mối quan hệ lãng mạn)
-
long-term long-term relationship (bắt đầu một mối quan hệ lâu dài)
-
committed committed relationship (bắt đầu một mối quan hệ cam kết)
-
want to want to start a relationship (muốn bắt đầu một mối quan hệ)
-
try to try to start a relationship (cố gắng bắt đầu một mối quan hệ)
-
decide to decide to start a relationship (quyết định bắt đầu một mối quan hệ)
-
be ready to be ready to start a relationship (sẵn sàng để bắt đầu một mối quan hệ)
-
be afraid to be afraid to start a relationship (sợ hãi khi bắt đầu một mối quan hệ)
-
be reluctant to be reluctant to start a relationship (ngần ngại/miễn cưỡng bắt đầu một mối quan hệ)
-
officially officially start a relationship (chính thức bắt đầu một mối quan hệ)
-
eventually eventually start a relationship (cuối cùng cũng bắt đầu một mối quan hệ)
-
finally finally start a relationship (cuối cùng thì cũng bắt đầu một mối quan hệ)
-
casually casually start a relationship (bắt đầu một mối quan hệ một cách bình thường/thoải mái)
Idioms
-
To start a serious relationship
Bắt đầu một mối quan hệ nghiêm túc, có cam kết lâu dài.
"They decided to start a serious relationship after dating for a year."
(Họ quyết định bắt đầu một mối quan hệ nghiêm túc sau khi hẹn hò được một năm.)
-
To be ready to start a relationship
Sẵn sàng về mặt tình cảm, tinh thần để tham gia vào một mối quan hệ.
"After her breakup, it took a long time for her to be ready to start a relationship again."
(Sau khi chia tay, cô ấy mất rất nhiều thời gian mới sẵn sàng để bắt đầu một mối quan hệ mới.)
-
To start a new relationship
Bắt đầu một mối quan hệ mới, thường là sau khi kết thúc một mối quan hệ trước đó.
"He's hesitant to start a new relationship because he's still healing from the last one."
(Anh ấy ngần ngại bắt đầu một mối quan hệ mới vì anh ấy vẫn đang hàn gắn vết thương lòng từ mối tình trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
start a relationship
Cụm động từBắt đầu một mối quan hệ tình cảm hoặc một mối liên kết thân thiết khác với ai đó.
"They decided to start a relationship after several dates."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been starting a relationship for about a month now. |
Họ đã bắt đầu một mối quan hệ được khoảng một tháng rồi. |
| Phủ định | She hasn't been starting a relationship with anyone lately. |
Gần đây cô ấy đã không bắt đầu mối quan hệ với ai cả. |
| Nghi vấn | Have you been starting a relationship with your colleague? |
Bạn có đang bắt đầu mối quan hệ với đồng nghiệp của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start a relationship".
