(Top Banner Ad)
start a relationship
B1
Cụm động từ B1 Tình cảm, Quan hệ giữa người với người

start a relationship

UK: /stɑːt ə rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /stɑːrt ə riˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu một mối quan hệ khởi đầu một mối quan hệ xây dựng một mối quan hệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin a romantic or other close connection with someone.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu một mối quan hệ tình cảm hoặc một mối liên kết thân thiết khác với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to start a relationship after several dates."

    "Họ quyết định bắt đầu một mối quan hệ sau vài buổi hẹn hò."

  • "She is not ready to start a relationship yet."

    "Cô ấy chưa sẵn sàng để bắt đầu một mối quan hệ."

  • "It's important to be honest when you start a relationship."

    "Điều quan trọng là phải trung thực khi bạn bắt đầu một mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb start bắt đầu, khởi động
Noun starter người/vật khởi đầu, món khai vị
Noun/Adjective starting sự bắt đầu; (adj) ban đầu, khởi điểm
Adjective started đã bắt đầu
Verb/Noun restart khởi động lại; sự khởi động lại
Verb relate liên hệ, kể lại, có liên quan
Noun relation mối liên hệ, quan hệ
Adjective related có liên quan, có họ hàng

Synonyms

begin a relationship (bắt đầu một mối quan hệ)initiate a relationship (khởi xướng một mối quan hệ)form a relationship (hình thành một mối quan hệ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Quan hệ giữa người với người

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
styrtan
Proto-Germanic
*sturtijaną
Latin
relatus
English (Middle/Early Modern)
relate + -ship
English (Modern)
start a relationship

Nguồn gốc của 'start'

Từ 'start' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'styrtan', có nghĩa là 'nhảy lên, bật dậy' hoặc 'chuyển động đột ngột'. Ban đầu nó gợi hình ảnh của sự khởi động nhanh chóng. Về sau, ý nghĩa mở rộng ra thành 'bắt đầu một điều gì đó', áp dụng cho cả hành động và trạng thái.

Nguồn gốc của 'relationship'

Từ 'relationship' được hình thành từ động từ 'relate' (có liên quan, kết nối) và hậu tố '-ship' (biểu thị trạng thái, tình trạng hoặc mối liên hệ). 'Relate' có gốc từ tiếng Latin 'relatus' (mang trở lại, liên hệ). Ghép lại, 'relationship' có nghĩa là 'tình trạng có mối liên hệ hoặc kết nối giữa hai hoặc nhiều người'.

Sự kết hợp của 'start a relationship'

Khi kết hợp 'start' và 'relationship', chúng ta có 'start a relationship', nghĩa là 'bắt đầu một mối quan hệ'. Cụm từ này dùng để diễn tả việc khởi xướng một sự kết nối tình cảm, cam kết giữa hai người, thường là một bước tiến từ việc hẹn hò hoặc quen biết thông thường sang một giai đoạn sâu sắc và nghiêm túc hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc chủ động xây dựng hoặc tiến vào một mối quan hệ. Nó nhấn mạnh vào điểm khởi đầu của sự kết nối. Khác với 'be in a relationship' (đang trong một mối quan hệ), 'start a relationship' tập trung vào hành động bắt đầu.

Prepositions

with

Thường đi với 'with' để chỉ đối tượng của mối quan hệ: 'start a relationship with someone' (bắt đầu mối quan hệ với ai đó). Ví dụ: He wants to start a relationship with her.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + start a relationship
  • serious serious relationship
    (bắt đầu một mối quan hệ nghiêm túc)
  • casual casual relationship
    (bắt đầu một mối quan hệ không ràng buộc/thoải mái)
  • new new relationship
    (bắt đầu một mối quan hệ mới)
  • romantic romantic relationship
    (bắt đầu một mối quan hệ lãng mạn)
  • long-term long-term relationship
    (bắt đầu một mối quan hệ lâu dài)
  • committed committed relationship
    (bắt đầu một mối quan hệ cam kết)
Verb + start a relationship
  • want to want to start a relationship
    (muốn bắt đầu một mối quan hệ)
  • try to try to start a relationship
    (cố gắng bắt đầu một mối quan hệ)
  • decide to decide to start a relationship
    (quyết định bắt đầu một mối quan hệ)
  • be ready to be ready to start a relationship
    (sẵn sàng để bắt đầu một mối quan hệ)
  • be afraid to be afraid to start a relationship
    (sợ hãi khi bắt đầu một mối quan hệ)
  • be reluctant to be reluctant to start a relationship
    (ngần ngại/miễn cưỡng bắt đầu một mối quan hệ)
Adverb + start a relationship
  • officially officially start a relationship
    (chính thức bắt đầu một mối quan hệ)
  • eventually eventually start a relationship
    (cuối cùng cũng bắt đầu một mối quan hệ)
  • finally finally start a relationship
    (cuối cùng thì cũng bắt đầu một mối quan hệ)
  • casually casually start a relationship
    (bắt đầu một mối quan hệ một cách bình thường/thoải mái)

Idioms

  • To start a serious relationship

    Bắt đầu một mối quan hệ nghiêm túc, có cam kết lâu dài.

    "They decided to start a serious relationship after dating for a year."

    (Họ quyết định bắt đầu một mối quan hệ nghiêm túc sau khi hẹn hò được một năm.)

  • To be ready to start a relationship

    Sẵn sàng về mặt tình cảm, tinh thần để tham gia vào một mối quan hệ.

    "After her breakup, it took a long time for her to be ready to start a relationship again."

    (Sau khi chia tay, cô ấy mất rất nhiều thời gian mới sẵn sàng để bắt đầu một mối quan hệ mới.)

  • To start a new relationship

    Bắt đầu một mối quan hệ mới, thường là sau khi kết thúc một mối quan hệ trước đó.

    "He's hesitant to start a new relationship because he's still healing from the last one."

    (Anh ấy ngần ngại bắt đầu một mối quan hệ mới vì anh ấy vẫn đang hàn gắn vết thương lòng từ mối tình trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

start a relationship

Cụm động từ
Lật mặt

Bắt đầu một mối quan hệ tình cảm hoặc một mối liên kết thân thiết khác với ai đó.

"They decided to start a relationship after several dates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been starting a relationship for about a month now.
Họ đã bắt đầu một mối quan hệ được khoảng một tháng rồi.
Phủ định
She hasn't been starting a relationship with anyone lately.
Gần đây cô ấy đã không bắt đầu mối quan hệ với ai cả.
Nghi vấn
Have you been starting a relationship with your colleague?
Bạn có đang bắt đầu mối quan hệ với đồng nghiệp của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start a relationship".

Văn hóa hẹn hò phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'bắt đầu một mối quan hệ' thường diễn ra sau một giai đoạn hẹn hò, tìm hiểu lẫn nhau. Cụm từ này ngụ ý rằng hai người đã quyết định chuyển từ việc chỉ đi chơi hay quen biết sang một trạng thái cam kết hơn, có sự độc quyền và kỳ vọng vào một tương lai chung, khác biệt với giai đoạn 'hẹn hò bình thường'.

Sự cam kết và độc quyền

Khi một cặp đôi 'bắt đầu một mối quan hệ', điều đó thường đi kèm với kỳ vọng về sự cam kết và độc quyền. Điều này có nghĩa là họ sẽ không hẹn hò với người khác và dành sự quan tâm đặc biệt cho đối phương. Đây là một bước quan trọng, đánh dấu sự chuyển đổi từ tình bạn hoặc sự quan tâm thông thường sang một liên kết tình cảm sâu sắc, thường là bước đệm cho hôn nhân.