start life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bắt đầu cuộc sống; bắt đầu sự tồn tại của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He started life in a small village."
"Anh ấy bắt đầu cuộc sống ở một ngôi làng nhỏ."
-
"Some people start life with advantages that others don't have."
"Một số người bắt đầu cuộc sống với những lợi thế mà người khác không có."
-
"The project started life as a small experiment."
"Dự án bắt đầu như một thử nghiệm nhỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nói về sự khởi đầu của cuộc đời một người, một sinh vật, hoặc một dự án/sự nghiệp. Nó nhấn mạnh sự bắt đầu và sự phát triển từ giai đoạn ban đầu. Khác với "begin life" ở chỗ "start life" có thể ám chỉ sự chủ động hơn trong việc gây dựng hoặc bắt đầu một giai đoạn.
Cụm từ này cũng có thể ám chỉ việc bắt đầu một giai đoạn mới trong cuộc đời, như bắt đầu một công việc mới, một mối quan hệ mới, hoặc một cuộc phiêu lưu mới. Nó nhấn mạnh sự thay đổi và sự khởi đầu mới. Ví dụ, "start a new life" gần nghĩa nhưng "start life" chú trọng hơn vào sự bắt đầu sự tồn tại, còn "start a new life" là bắt đầu một cuộc sống mới (sau một sự thay đổi lớn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh start life (bắt đầu cuộc sống mới mẻ)
-
new new start life (bắt đầu một cuộc sống mới)
-
help help someone start life (giúp ai đó bắt đầu cuộc sống)
-
let let someone start life (để ai đó bắt đầu cuộc sống)
Idioms
-
get a head start (in life)
có lợi thế ban đầu (trong cuộc sống)
"He got a head start in life because his parents were wealthy."
(Anh ấy có một lợi thế ban đầu trong cuộc sống vì bố mẹ anh ấy giàu có.)
-
start life on the right foot
bắt đầu cuộc sống một cách đúng đắn
"She wanted to start life on the right foot by getting a good education."
(Cô ấy muốn bắt đầu cuộc sống một cách đúng đắn bằng cách có được một nền giáo dục tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
start life
Cụm động từBắt đầu cuộc sống; bắt đầu sự tồn tại của một người.
"He started life in a small village."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start life".
