(Top Banner Ad)
start life
A2
Cụm động từ A2 Tổng quát/Cuộc sống

start life

UK: /stɑːt laɪf/ • US: /stɑːrt laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

khởi đầu cuộc sống bắt đầu sự sống chào đời
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin living; to commence one's existence.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu cuộc sống; bắt đầu sự tồn tại của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He started life in a small village."

    "Anh ấy bắt đầu cuộc sống ở một ngôi làng nhỏ."

  • "Some people start life with advantages that others don't have."

    "Một số người bắt đầu cuộc sống với những lợi thế mà người khác không có."

  • "The project started life as a small experiment."

    "Dự án bắt đầu như một thử nghiệm nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb start bắt đầu, khởi đầu
Noun starter người/vật khởi đầu, thiết bị khởi động
Adjective starting bắt đầu, khởi điểm

Synonyms

begin life (bắt đầu cuộc sống)commence life (khởi đầu cuộc sống)embark on life (bước vào cuộc sống)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Cuộc sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*startaz
Old English
steortan
Middle English
sterten

Nguồn gốc của 'Start'

Từ 'start' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, mang ý nghĩa 'nhảy vọt' hoặc 'bắt đầu một cách đột ngột'. Hình ảnh này gợi ý sự khởi đầu nhanh chóng và đầy năng lượng. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến những cụm từ như 'bắt đầu một cách mạnh mẽ' hoặc 'khởi đầu bứt phá'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nói về sự khởi đầu của cuộc đời một người, một sinh vật, hoặc một dự án/sự nghiệp. Nó nhấn mạnh sự bắt đầu và sự phát triển từ giai đoạn ban đầu. Khác với "begin life" ở chỗ "start life" có thể ám chỉ sự chủ động hơn trong việc gây dựng hoặc bắt đầu một giai đoạn.
Cụm từ này cũng có thể ám chỉ việc bắt đầu một giai đoạn mới trong cuộc đời, như bắt đầu một công việc mới, một mối quan hệ mới, hoặc một cuộc phiêu lưu mới. Nó nhấn mạnh sự thay đổi và sự khởi đầu mới. Ví dụ, "start a new life" gần nghĩa nhưng "start life" chú trọng hơn vào sự bắt đầu sự tồn tại, còn "start a new life" là bắt đầu một cuộc sống mới (sau một sự thay đổi lớn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + start life
  • fresh fresh start life
    (bắt đầu cuộc sống mới mẻ)
  • new new start life
    (bắt đầu một cuộc sống mới)
Verb + start life
  • help help someone start life
    (giúp ai đó bắt đầu cuộc sống)
  • let let someone start life
    (để ai đó bắt đầu cuộc sống)

Idioms

  • get a head start (in life)

    có lợi thế ban đầu (trong cuộc sống)

    "He got a head start in life because his parents were wealthy."

    (Anh ấy có một lợi thế ban đầu trong cuộc sống vì bố mẹ anh ấy giàu có.)

  • start life on the right foot

    bắt đầu cuộc sống một cách đúng đắn

    "She wanted to start life on the right foot by getting a good education."

    (Cô ấy muốn bắt đầu cuộc sống một cách đúng đắn bằng cách có được một nền giáo dục tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

start life

Cụm động từ
Lật mặt

Bắt đầu cuộc sống; bắt đầu sự tồn tại của một người.

"He started life in a small village."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start life".

Quan niệm về 'khởi đầu' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc 'bắt đầu cuộc sống' thường được liên kết với sự độc lập, tự chủ và cơ hội để tạo dựng tương lai riêng. Người trẻ tuổi thường được khuyến khích rời khỏi gia đình và tự lập khi họ đến tuổi trưởng thành để khám phá bản thân và tìm kiếm con đường riêng.