(Top Banner Ad)
early years
A2
Danh từ A2 Giáo dục, Phát triển trẻ em

early years

UK: /ˈɜːli jɪəz/ • US: /ˈɜːrli jɪrz/

Nghĩa tiếng Việt

những năm đầu đời thời thơ ấu giai đoạn đầu đời
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first few years of a child's life, typically from birth to age five.

Vietnamese Meaning

Những năm đầu đời của một đứa trẻ, thường là từ khi sinh ra đến khoảng 5 tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These toys are designed to stimulate a child's creativity in the early years."

    "Những đồ chơi này được thiết kế để kích thích sự sáng tạo của trẻ trong những năm đầu đời."

  • "Research shows that a child's brain develops rapidly in the early years."

    "Nghiên cứu cho thấy não bộ của trẻ phát triển nhanh chóng trong những năm đầu đời."

  • "Investing in early years education is crucial for a society's future."

    "Đầu tư vào giáo dục mầm non là rất quan trọng đối với tương lai của một xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Adverb early sớm, ban đầu, đầu tiên
Adjective, Adverb earlier sớm hơn, trước đó (so sánh hơn)
Adjective, Adverb earliest sớm nhất, đầu tiên nhất (so sánh nhất)
Noun year năm, tuổi
Adjective, Adverb yearly hàng năm, mỗi năm một lần

Synonyms

formative years (những năm hình thành)

Antonyms

later years (những năm sau này)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Phát triển trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*airi
Old English
ǣrlic (early)
Proto-Germanic
*jērą
Old English
gēar (year)

Sự ra đời của một giai đoạn quan trọng

Mặc dù các từ 'early' (sớm) và 'years' (năm) đã tồn tại từ lâu trong tiếng Anh cổ, cụm từ 'early years' (những năm đầu đời) đã phát triển thành một thuật ngữ đặc biệt quan trọng. Nó thường dùng để chỉ giai đoạn thơ ấu, từ khi sinh ra cho đến khoảng 5-8 tuổi, một thời kỳ được khoa học chứng minh là cực kỳ quan trọng đối với sự phát triển thể chất, tinh thần và xã hội của con người. Việc nhận thức về tầm quan trọng của giai đoạn này đã định hình cách chúng ta giáo dục và chăm sóc trẻ nhỏ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục mầm non, phát triển trẻ em và các chính sách liên quan đến trẻ em. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của giai đoạn đầu đời đối với sự phát triển toàn diện của một cá nhân. Khác với 'childhood' mang nghĩa rộng hơn, 'early years' tập trung vào giai đoạn phát triển nhanh chóng nhất.

Prepositions

in during

'In the early years': chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong giai đoạn đầu đời. 'During the early years': nhấn mạnh các sự kiện, quá trình xảy ra trong giai đoạn này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + early years
  • crucial crucial early years
    (những năm đầu đời quan trọng/quyết định)
  • formative formative early years
    (những năm đầu đời định hình nhân cách/phát triển)
  • happy happy early years
    (những năm đầu đời hạnh phúc)
  • difficult difficult early years
    (những năm đầu đời khó khăn)
Verb + early years
  • spend spend one's early years
    (trải qua những năm đầu đời của ai đó)
  • remember remember one's early years
    (nhớ về những năm đầu đời của ai đó)
  • shape shape the early years
    (định hình những năm đầu đời)
Prepositional Phrase
  • in the in the early years
    (trong những năm đầu (của một giai đoạn/sự vật))
  • during the during the early years
    (trong suốt những năm đầu)
  • throughout the throughout the early years
    (xuyên suốt những năm đầu)

Idioms

  • in one's early years

    khi còn nhỏ; trong những năm đầu đời của ai đó

    "He showed great talent in music in his early years."

    (Anh ấy đã bộc lộ tài năng âm nhạc xuất chúng từ những năm đầu đời.)

  • the early years of childhood

    những năm đầu của tuổi thơ; giai đoạn ấu thơ

    "The early years of childhood are critical for brain development."

    (Giai đoạn ấu thơ cực kỳ quan trọng đối với sự phát triển não bộ.)

  • the early years of a project/company

    những năm đầu của một dự án/công ty; giai đoạn sơ khai

    "The company faced many challenges during its early years."

    (Công ty đã đối mặt với nhiều thử thách trong những năm đầu thành lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

early years

Danh từ
Lật mặt

Những năm đầu đời của một đứa trẻ, thường là từ khi sinh ra đến khoảng 5 tuổi.

"These toys are designed to stimulate a child's creativity in the early years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If children had received better support in their early years, they would have developed stronger social skills.
Nếu trẻ em nhận được sự hỗ trợ tốt hơn trong những năm đầu đời, chúng đã có thể phát triển các kỹ năng xã hội tốt hơn.
Phủ định
If the government had not invested in early years education programs, the literacy rate would not have improved so significantly.
Nếu chính phủ không đầu tư vào các chương trình giáo dục mầm non, tỷ lệ biết chữ đã không cải thiện đáng kể như vậy.
Nghi vấn
Would more children have succeeded academically if they had attended a quality early years program?
Liệu nhiều trẻ em có thành công hơn trong học tập nếu chúng đã tham gia một chương trình mầm non chất lượng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early years".

Tầm quan trọng của giáo dục mầm non

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'early years' thường gắn liền với khái niệm Giáo dục Mầm non (Early Years Education hoặc Early Childhood Education). Giai đoạn này được coi là nền tảng cho sự phát triển học tập, xã hội và cảm xúc của trẻ. Chính phủ và các tổ chức thường đầu tư mạnh vào các chương trình hỗ trợ và giáo dục trẻ em trong những năm đầu đời để đảm bảo trẻ có khởi đầu tốt nhất.

Giai đoạn định hình (Formative Period)

Khái niệm 'early years' cũng nhấn mạnh đây là 'giai đoạn định hình' (formative period). Trong thời gian này, kinh nghiệm, môi trường và các mối quan hệ xã hội ảnh hưởng sâu sắc đến việc hình thành tính cách, kỹ năng và quan điểm sống của một người. Các nhà tâm lý học và giáo dục học đều tin rằng những gì xảy ra trong 'early years' có tác động lâu dài đến tương lai của mỗi cá nhân.