early years
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những năm đầu đời của một đứa trẻ, thường là từ khi sinh ra đến khoảng 5 tuổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These toys are designed to stimulate a child's creativity in the early years."
"Những đồ chơi này được thiết kế để kích thích sự sáng tạo của trẻ trong những năm đầu đời."
-
"Research shows that a child's brain develops rapidly in the early years."
"Nghiên cứu cho thấy não bộ của trẻ phát triển nhanh chóng trong những năm đầu đời."
-
"Investing in early years education is crucial for a society's future."
"Đầu tư vào giáo dục mầm non là rất quan trọng đối với tương lai của một xã hội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục mầm non, phát triển trẻ em và các chính sách liên quan đến trẻ em. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của giai đoạn đầu đời đối với sự phát triển toàn diện của một cá nhân. Khác với 'childhood' mang nghĩa rộng hơn, 'early years' tập trung vào giai đoạn phát triển nhanh chóng nhất.
Prepositions
'In the early years': chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong giai đoạn đầu đời. 'During the early years': nhấn mạnh các sự kiện, quá trình xảy ra trong giai đoạn này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
crucial crucial early years (những năm đầu đời quan trọng/quyết định)
-
formative formative early years (những năm đầu đời định hình nhân cách/phát triển)
-
happy happy early years (những năm đầu đời hạnh phúc)
-
difficult difficult early years (những năm đầu đời khó khăn)
-
spend spend one's early years (trải qua những năm đầu đời của ai đó)
-
remember remember one's early years (nhớ về những năm đầu đời của ai đó)
-
shape shape the early years (định hình những năm đầu đời)
-
in the in the early years (trong những năm đầu (của một giai đoạn/sự vật))
-
during the during the early years (trong suốt những năm đầu)
-
throughout the throughout the early years (xuyên suốt những năm đầu)
Idioms
-
in one's early years
khi còn nhỏ; trong những năm đầu đời của ai đó
"He showed great talent in music in his early years."
(Anh ấy đã bộc lộ tài năng âm nhạc xuất chúng từ những năm đầu đời.)
-
the early years of childhood
những năm đầu của tuổi thơ; giai đoạn ấu thơ
"The early years of childhood are critical for brain development."
(Giai đoạn ấu thơ cực kỳ quan trọng đối với sự phát triển não bộ.)
-
the early years of a project/company
những năm đầu của một dự án/công ty; giai đoạn sơ khai
"The company faced many challenges during its early years."
(Công ty đã đối mặt với nhiều thử thách trong những năm đầu thành lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
early years
Danh từNhững năm đầu đời của một đứa trẻ, thường là từ khi sinh ra đến khoảng 5 tuổi.
"These toys are designed to stimulate a child's creativity in the early years."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If children had received better support in their early years, they would have developed stronger social skills. |
Nếu trẻ em nhận được sự hỗ trợ tốt hơn trong những năm đầu đời, chúng đã có thể phát triển các kỹ năng xã hội tốt hơn. |
| Phủ định | If the government had not invested in early years education programs, the literacy rate would not have improved so significantly. |
Nếu chính phủ không đầu tư vào các chương trình giáo dục mầm non, tỷ lệ biết chữ đã không cải thiện đáng kể như vậy. |
| Nghi vấn | Would more children have succeeded academically if they had attended a quality early years program? |
Liệu nhiều trẻ em có thành công hơn trong học tập nếu chúng đã tham gia một chương trình mầm non chất lượng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early years".
