(Top Banner Ad)
beginner job
A2
Danh từ A2 Việc làm, Giáo dục

beginner job

UK: /bɪˈɡɪnə dʒɒb/ • US: /bɪˈɡɪnər dʒɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

công việc cho người mới bắt đầu công việc khởi điểm công việc entry-level
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A job that is suitable for someone with little or no experience.

Vietnamese Meaning

Một công việc phù hợp cho người có ít hoặc không có kinh nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A beginner job is a great way to gain experience in a new field."

    "Một công việc cho người mới bắt đầu là một cách tuyệt vời để có được kinh nghiệm trong một lĩnh vực mới."

  • "This company offers several beginner jobs in customer service."

    "Công ty này cung cấp một số công việc cho người mới bắt đầu trong dịch vụ khách hàng."

  • "I'm looking for a beginner job to start my career."

    "Tôi đang tìm kiếm một công việc cho người mới bắt đầu để khởi đầu sự nghiệp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb begin bắt đầu, khởi đầu
Noun beginner người mới bắt đầu, người mới vào nghề
Noun beginning sự bắt đầu, phần mở đầu
Noun job công việc, việc làm
Adjective jobless thất nghiệp, không có việc làm
Noun joblessness tình trạng thất nghiệp

Synonyms

entry-level job (công việc mới vào nghề)starting job (công việc khởi đầu)

Antonyms

senior position (vị trí cấp cao)experienced role (vai trò đòi hỏi kinh nghiệm)

Related Words

Subject Area

Việc làm, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*beginnaną (to begin)
Old English
beginnan (to begin)
Middle English
beginnen (to begin) + jobbe (a piece of work)
Modern English
beginner + job

Sự kết hợp của 'Người Bắt Đầu' và 'Công Việc'

'Beginner' đơn giản là sự kết hợp của động từ 'begin' (bắt đầu) và hậu tố '-er' (chỉ người). Tương tự, 'teacher' là người dạy ('teach'), 'writer' là người viết ('write'). Từ 'job' có nguồn gốc từ 'jobbe' trong tiếng Anh trung đại, ban đầu có nghĩa là 'một mẩu công việc, một nhiệm vụ nhỏ'. Cụm từ 'beginner job' là một sáng tạo hiện đại, phản ánh cấu trúc sự nghiệp trong xã hội ngày nay, nơi mọi người thường bắt đầu với các vị trí cơ bản để học hỏi kinh nghiệm.

Usage Note

Cụm từ 'beginner job' thường được dùng để chỉ những công việc entry-level, công việc khởi đầu sự nghiệp. Nó nhấn mạnh vào tính chất dễ tiếp cận và yêu cầu kỹ năng, kinh nghiệm tối thiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beginner job
  • find a beginner job
    (tìm một công việc cho người mới bắt đầu)
  • get a beginner job
    (có được một công việc khởi điểm)
  • look for a beginner job
    (tìm kiếm một công việc cho người mới vào nghề)
  • apply for a beginner job
    (ứng tuyển vào một công việc khởi điểm)
Adjective + beginner job
  • a typical beginner job
    (một công việc khởi điểm điển hình)
  • a perfect beginner job
    (một công việc khởi điểm hoàn hảo)
  • an ideal beginner job
    (một công việc khởi điểm lý tưởng)
beginner job + Preposition
  • in a beginner job in marketing
    (một công việc khởi điểm trong ngành marketing)
  • for a beginner job for students
    (một công việc khởi điểm dành cho sinh viên)
  • with a beginner job with no experience required
    (một công việc khởi điểm không yêu cầu kinh nghiệm)

Idioms

  • get your foot in the door

    Đặt chân được vào một lĩnh vực/công ty, có được cơ hội ban đầu để có thể thành công trong tương lai.

    "This beginner job isn't perfect, but it's a great way to get my foot in the door of the publishing industry."

    (Công việc khởi điểm này không hoàn hảo, nhưng nó là một cách tuyệt vời để tôi có thể bước chân vào ngành xuất bản.)

  • start from the bottom (of the ladder)

    Bắt đầu từ vị trí thấp nhất và nỗ lực làm việc để đi lên.

    "She wasn't afraid to start from the bottom of the ladder with a simple beginner job, and now she's the CEO."

    (Cô ấy không ngại bắt đầu từ vị trí thấp nhất với một công việc đơn giản cho người mới, và bây giờ cô ấy là giám đốc điều hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beginner job

Danh từ
Lật mặt

Một công việc phù hợp cho người có ít hoặc không có kinh nghiệm.

"A beginner job is a great way to gain experience in a new field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beginner job".

Khái niệm 'Entry-Level' và Con đường Sự nghiệp

Ở nhiều nước phương Tây, con đường sự nghiệp được xem như một chiếc thang. 'Beginner job' hay 'entry-level position' là bậc thang đầu tiên. Việc bắt đầu từ vị trí này để tích lũy kinh nghiệm trước khi thăng tiến là điều được xã hội chấp nhận và kỳ vọng. Điều này khác với một số nền văn hóa nơi người ta mong đợi có một công việc địa vị cao ngay sau khi tốt nghiệp đại học.

Thực tập (Internship): Cánh cửa đến Công việc Đầu đời

Ở Mỹ và Châu Âu, thực tập (có lương hoặc không lương) là một loại 'beginner job' rất phổ biến cho sinh viên hoặc người mới tốt nghiệp. Đây được xem là giai đoạn thử việc quan trọng cho cả nhà tuyển dụng và nhân viên, và thường là con đường trực tiếp dẫn đến một vị trí toàn thời gian.