(Top Banner Ad)
entry-level job
B1
Tính từ B1 Kinh tế, Quản trị nhân sự

entry-level job

UK: /ˈen.tri ˌlev.əl dʒɒb/ • US: /ˈen.tri ˌlev.əl dʒɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

công việc cho người mới bắt đầu vị trí khởi điểm công việc đầu vào công việc cho sinh viên mới ra trường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or being a job that is suitable for someone who is just starting their career.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc là một công việc phù hợp cho người mới bắt đầu sự nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An entry-level job in marketing could lead to a successful career."

    "Một công việc mới vào nghề trong lĩnh vực marketing có thể dẫn đến một sự nghiệp thành công."

  • "Many companies offer entry-level jobs to recent college graduates."

    "Nhiều công ty cung cấp các công việc mới vào nghề cho sinh viên mới tốt nghiệp đại học."

  • "It's hard to get experience without taking an entry-level job."

    "Rất khó để có được kinh nghiệm nếu không làm một công việc mới vào nghề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun entry lối vào, sự vào, quyền vào
Verb enter vào, gia nhập
Noun entrant người mới vào (tổ chức, cuộc thi, ngành nghề)
Noun level cấp độ, trình độ, mức độ
Verb level san bằng, cân bằng, đạt đến một trình độ
Noun job công việc, nghề nghiệp
Adjective jobless thất nghiệp
Noun job-seeker người tìm việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English (late 19th C)
entry (meaning 'a beginning' or 'admission')
English (early 20th C)
entry-level (used as an adjective to describe initial positions)
English (mid-20th C)
entry-level job (established as a standard compound noun phrase)

Nguồn gốc của 'entry-level job'

Cụm từ 'entry-level job' là một cách diễn đạt tương đối hiện đại trong tiếng Anh, trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ 'entry' (lối vào, sự khởi đầu), 'level' (cấp độ, trình độ) và 'job' (công việc). Ghép lại, nó mô tả một công việc ở cấp độ khởi điểm, không yêu cầu nhiều kinh nghiệm, thường dành cho những người mới bắt đầu sự nghiệp hoặc mới bước vào một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những công việc không yêu cầu kinh nghiệm hoặc kỹ năng chuyên môn cao, thường là bước khởi đầu cho sự nghiệp của một người. Nó nhấn mạnh sự dễ tiếp cận và cơ hội học hỏi, phát triển cho người mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entry-level job
  • good a good entry-level job
    (một công việc khởi điểm tốt)
  • well-paid a well-paid entry-level job
    (một công việc khởi điểm được trả lương cao)
  • challenging a challenging entry-level job
    (một công việc khởi điểm đầy thử thách)
  • available available entry-level jobs
    (các công việc khởi điểm có sẵn)
Verb + entry-level job
  • get get an entry-level job
    (kiếm được một công việc khởi điểm)
  • find find an entry-level job
    (tìm một công việc khởi điểm)
  • apply for apply for an entry-level job
    (nộp đơn xin một công việc khởi điểm)
  • start start an entry-level job
    (bắt đầu một công việc khởi điểm)
Prepositional Phrase + entry-level job
  • in work in an entry-level job
    (làm việc ở một công việc khởi điểm)
  • from gain experience from an entry-level job
    (tích lũy kinh nghiệm từ một công việc khởi điểm)

Idioms

  • secure an entry-level job

    đảm bảo có được một công việc khởi điểm

    "After graduation, she managed to secure an entry-level job in marketing."

    (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy đã xoay sở để có được một công việc khởi điểm trong lĩnh vực tiếp thị.)

  • use an entry-level job as a stepping stone

    sử dụng công việc khởi điểm làm bàn đạp (để tiến xa hơn)

    "Many graduates view their first entry-level job as a stepping stone to a better career."

    (Nhiều sinh viên tốt nghiệp xem công việc khởi điểm đầu tiên của họ là một bàn đạp để có sự nghiệp tốt hơn.)

  • climb the ladder from an entry-level job

    thăng tiến từ một công việc khởi điểm

    "He started in an entry-level job and slowly climbed the ladder to a managerial position."

    (Anh ấy bắt đầu từ một công việc khởi điểm và từ từ thăng tiến lên vị trí quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entry-level job

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc là một công việc phù hợp cho người mới bắt đầu sự nghiệp.

"An entry-level job in marketing could lead to a successful career."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she received her promotion, she had already applied for several entry-level jobs.
Trước khi cô ấy nhận được sự thăng chức, cô ấy đã nộp đơn vào nhiều công việc dành cho người mới vào nghề.
Phủ định
He had not believed he would get the senior role after he had only held entry-level positions.
Anh ấy đã không tin rằng mình sẽ nhận được vai trò cao cấp sau khi chỉ nắm giữ các vị trí dành cho người mới bắt đầu.
Nghi vấn
Had they considered entry-level positions before deciding to start their own company?
Họ đã cân nhắc các vị trí dành cho người mới vào nghề trước khi quyết định thành lập công ty riêng của họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entry-level job".

Bàn đạp cho sự nghiệp

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'entry-level job' thường được coi là một bước đi quan trọng để bắt đầu xây dựng sự nghiệp. Dù lương thấp và nhiệm vụ đơn giản, chúng cung cấp kinh nghiệm làm việc thực tế, cơ hội học hỏi và xây dựng mạng lưới quan hệ, mở đường cho những vị trí cao hơn trong tương lai.

Thách thức 'kinh nghiệm'

Một nghịch lý phổ biến với các công việc khởi điểm là nhiều nhà tuyển dụng vẫn yêu cầu ứng viên phải có một chút kinh nghiệm. Điều này tạo ra thách thức lớn cho sinh viên mới tốt nghiệp, những người chưa có kinh nghiệm làm việc chuyên nghiệp. Thực tập (internship) thường là cách để giải quyết vấn đề này, giúp tích lũy kinh nghiệm cần thiết để 'vượt qua vòng loại' cho các công việc khởi điểm chính thức.