(Top Banner Ad)
act properly
B1
Cụm động từ + trạng từ B1 Hành vi, giao tiếp

act properly

UK: /ækt ˈprɒpəli/ • US: /ækt ˈprɑːpərli/

Nghĩa tiếng Việt

cư xử đúng mực hành xử đúng cách cư xử lịch sự hành xử phù hợp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave or conduct oneself in a correct or appropriate manner.

Vietnamese Meaning

Cư xử hoặc hành xử một cách đúng đắn hoặc phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You must act properly during the interview if you want to get the job."

    "Bạn phải cư xử đúng mực trong cuộc phỏng vấn nếu bạn muốn có được công việc."

  • "The children were told to act properly at the dinner party."

    "Những đứa trẻ được bảo phải cư xử đúng mực tại bữa tiệc tối."

  • "Employees are expected to act properly and professionally at all times."

    "Nhân viên được mong đợi sẽ cư xử đúng mực và chuyên nghiệp mọi lúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, cư xử; diễn xuất
Noun action hành động
Noun actor / actress diễn viên (nam/nữ)
Noun activity hoạt động
Adjective active năng động, tích cực
Verb react phản ứng lại
Noun reaction sự phản ứng
Verb interact tương tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ag- (to drive, move)
Latin
agere (to do, perform) + proprius (one's own, special)
Old French
propre (one's own, particular)
English
act + properly

“Act” - Từ Sân Khấu La Mã đến Đời Thường

Từ 'act' bắt nguồn từ 'actus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một hành động, một màn trình diễn'. Ban đầu nó được dùng nhiều trong kịch nghệ, chỉ hành động của diễn viên trên sân khấu. Dần dần, ý nghĩa này mở rộng ra để chỉ bất kỳ hành động nào trong cuộc sống, từ việc nhỏ nhất đến việc lớn lao.

“Properly” - Thế Nào là “Đúng Chuẩn”?

Từ 'properly' đến từ 'proper', gốc Latin là 'proprius', nghĩa là 'của riêng ai đó'. Qua thời gian, nó mang ý nghĩa là một thứ gì đó phù hợp, thích hợp 'cho riêng' một hoàn cảnh cụ thể. Vì vậy, 'act properly' có nghĩa là hành động một cách phù hợp và đúng đắn với quy tắc hoặc kỳ vọng của xã hội.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc tuân thủ các quy tắc, quy định hoặc kỳ vọng xã hội. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà có những tiêu chuẩn rõ ràng về hành vi, chẳng hạn như nơi làm việc, trường học hoặc các sự kiện trang trọng. Khác với 'behave well' chỉ đơn giản là cư xử tốt, 'act properly' hàm ý sự đúng mực, lịch sự, và phù hợp với hoàn cảnh. Ví dụ, ở một tang lễ, 'behaving well' có thể chỉ là không gây ồn ào, nhưng 'acting properly' bao gồm việc mặc quần áo phù hợp, bày tỏ sự kính trọng, và tuân thủ các nghi thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + act properly
  • be expected to act properly
    (được kỳ vọng là sẽ cư xử đúng mực)
  • fail to act properly
    (không thể cư xử đúng mực, hành xử sai trái)
  • learn how to act properly
    (học cách cư xử cho phải phép)
  • refuse to act properly
    (từ chối hành xử đúng đắn)
  • know how to act properly
    (biết cách cư xử đúng mực)
Adverb + act properly
  • always act properly
    (luôn luôn cư xử đúng mực)
  • simply act properly
    (chỉ cần cư xử đúng mực là được)
  • never act properly
    (không bao giờ cư xử đúng mực)

Idioms

  • It's time you learned how to act properly.

    Một câu khiển trách, có nghĩa là 'Đã đến lúc bạn phải học cách cư xử cho đúng đắn rồi đó.'

    "You can't keep throwing tantrums in public. It's time you learned how to act properly."

    (Con không thể cứ nổi cơn tam bành ở nơi công cộng mãi được. Đã đến lúc con phải học cách cư xử cho đúng đắn rồi.)

  • Just act properly for once!

    Một lời cầu khẩn hoặc ra lệnh trong lúc bực bội, có nghĩa là 'Làm ơn cư xử cho ra dáng một lần đi!'

    "Your grandparents are coming to visit. Please, just act properly for once!"

    (Ông bà sắp đến thăm đấy. Con làm ơn, cư xử cho ra dáng một lần đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act properly

Cụm động từ + trạng từ
Lật mặt

Cư xử hoặc hành xử một cách đúng đắn hoặc phù hợp.

"You must act properly during the interview if you want to get the job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students should act properly during the exam.
Học sinh nên hành xử đúng mực trong suốt kỳ thi.
Phủ định
They did not act properly at the meeting, causing a disruption.
Họ đã không hành xử đúng mực tại cuộc họp, gây ra sự gián đoạn.
Nghi vấn
Did she act properly in that situation?
Cô ấy đã hành xử đúng mực trong tình huống đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act properly".

Phép Lịch Sự trên Bàn Ăn ở Phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc 'act properly' (cư xử đúng mực) trên bàn ăn rất quan trọng. Trẻ em được dạy từ nhỏ phải sử dụng dao dĩa đúng cách, không để khuỷu tay lên bàn, nhai không phát ra tiếng và không nói chuyện khi miệng đầy thức ăn. Đây là một phần cơ bản của giáo dục xã hội.

Tính Chuyên Nghiệp ở Nơi Công Sở

Trong môi trường công sở phương Tây, 'acting properly' đồng nghĩa với việc thể hiện sự chuyên nghiệp. Điều này bao gồm việc đúng giờ, tuân thủ quy định về trang phục (dress code), giao tiếp một cách tôn trọng và giữ khoảng cách phù hợp với đồng nghiệp và cấp trên. Những quy tắc này có thể khác biệt so với văn hóa công sở ở các nơi khác.