act properly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave or conduct oneself in a correct or appropriate manner.
Vietnamese Meaning
Cư xử hoặc hành xử một cách đúng đắn hoặc phù hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You must act properly during the interview if you want to get the job."
"Bạn phải cư xử đúng mực trong cuộc phỏng vấn nếu bạn muốn có được công việc."
-
"The children were told to act properly at the dinner party."
"Những đứa trẻ được bảo phải cư xử đúng mực tại bữa tiệc tối."
-
"Employees are expected to act properly and professionally at all times."
"Nhân viên được mong đợi sẽ cư xử đúng mực và chuyên nghiệp mọi lúc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc tuân thủ các quy tắc, quy định hoặc kỳ vọng xã hội. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà có những tiêu chuẩn rõ ràng về hành vi, chẳng hạn như nơi làm việc, trường học hoặc các sự kiện trang trọng. Khác với 'behave well' chỉ đơn giản là cư xử tốt, 'act properly' hàm ý sự đúng mực, lịch sự, và phù hợp với hoàn cảnh. Ví dụ, ở một tang lễ, 'behaving well' có thể chỉ là không gây ồn ào, nhưng 'acting properly' bao gồm việc mặc quần áo phù hợp, bày tỏ sự kính trọng, và tuân thủ các nghi thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be expected to act properly (được kỳ vọng là sẽ cư xử đúng mực)
-
fail to act properly (không thể cư xử đúng mực, hành xử sai trái)
-
learn how to act properly (học cách cư xử cho phải phép)
-
refuse to act properly (từ chối hành xử đúng đắn)
-
know how to act properly (biết cách cư xử đúng mực)
-
always act properly (luôn luôn cư xử đúng mực)
-
simply act properly (chỉ cần cư xử đúng mực là được)
-
never act properly (không bao giờ cư xử đúng mực)
Idioms
-
It's time you learned how to act properly.
Một câu khiển trách, có nghĩa là 'Đã đến lúc bạn phải học cách cư xử cho đúng đắn rồi đó.'
"You can't keep throwing tantrums in public. It's time you learned how to act properly."
(Con không thể cứ nổi cơn tam bành ở nơi công cộng mãi được. Đã đến lúc con phải học cách cư xử cho đúng đắn rồi.)
-
Just act properly for once!
Một lời cầu khẩn hoặc ra lệnh trong lúc bực bội, có nghĩa là 'Làm ơn cư xử cho ra dáng một lần đi!'
"Your grandparents are coming to visit. Please, just act properly for once!"
(Ông bà sắp đến thăm đấy. Con làm ơn, cư xử cho ra dáng một lần đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
act properly
Cụm động từ + trạng từCư xử hoặc hành xử một cách đúng đắn hoặc phù hợp.
"You must act properly during the interview if you want to get the job."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students should act properly during the exam. |
Học sinh nên hành xử đúng mực trong suốt kỳ thi. |
| Phủ định | They did not act properly at the meeting, causing a disruption. |
Họ đã không hành xử đúng mực tại cuộc họp, gây ra sự gián đoạn. |
| Nghi vấn | Did she act properly in that situation? |
Cô ấy đã hành xử đúng mực trong tình huống đó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act properly".
