(Top Banner Ad)
conduct oneself well
B2
Cụm động từ B2 Xã hội học, Giao tiếp

conduct oneself well

UK: /kənˈdʌkt wʌnˈsɛlf wɛl/ • US: /kənˈdʌkt wʌnˈsɛlf wɛl/

Nghĩa tiếng Việt

cư xử đúng mực hành xử đúng đắn giữ thái độ đúng mực biết cách cư xử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a way that is considered socially acceptable or admirable.

Vietnamese Meaning

Cư xử một cách đúng mực, lịch sự và được xã hội chấp nhận hoặc đáng ngưỡng mộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He conducted himself well during the interview, answering all questions politely and professionally."

    "Anh ấy đã cư xử rất đúng mực trong buổi phỏng vấn, trả lời tất cả các câu hỏi một cách lịch sự và chuyên nghiệp."

  • "The students were expected to conduct themselves well on the school trip."

    "Các học sinh được kỳ vọng sẽ cư xử đúng mực trong chuyến đi của trường."

  • "If you want to succeed in this company, you need to learn to conduct yourself well in meetings."

    "Nếu bạn muốn thành công trong công ty này, bạn cần học cách cư xử đúng mực trong các cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conduct cư xử, ăn ở; chỉ huy, thực hiện
Noun conduct hạnh kiểm, tư cách, cách cư xử
Noun conductor nhạc trưởng; người soát vé; chất dẫn điện/nhiệt
Noun conduction sự truyền, sự dẫn (nhiệt, điện)
Adjective conductive có tính dẫn (nhiệt, điện)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conducere ('to lead together')
Old French
conduire
Middle English
conducten
Modern English
conduct

Từ 'dẫn dắt' đến 'cư xử'

Từ 'conduct' có gốc Latin là 'conducere', nghĩa là 'cùng nhau dẫn dắt'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc chỉ huy một đội quân hay dẫn đường cho ai đó. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng một cách ẩn dụ: khi bạn 'conduct yourself' (tự cư xử), bạn đang 'dẫn dắt' chính hành động và hành vi của mình, giống như một vị tướng chỉ huy đội quân của mình vậy.

Người nhạc trưởng của chính mình

Một mối liên hệ thú vị là từ 'conductor' (nhạc trưởng). Một nhạc trưởng dẫn dắt cả một dàn nhạc để tạo ra âm thanh hài hòa. Tương tự, khi bạn 'conduct yourself well' (cư xử đúng mực), bạn đang điều khiển hành vi của mình một cách hài hòa và phù hợp với hoàn cảnh xã hội, tạo ra một 'bản giao hưởng' của sự lịch thiệp.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến cách một người thể hiện bản thân trong các tình huống xã hội, thường liên quan đến các quy tắc ứng xử, đạo đức và sự phù hợp. 'Oneself' là đại từ phản thân, thay đổi tùy theo chủ ngữ. 'Well' ở đây là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ 'conduct', nhấn mạnh đến việc cư xử tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Cách thức: conduct oneself + Adverb
  • professionally conduct oneself professionally
    (cư xử một cách chuyên nghiệp)
  • admirably conduct oneself admirably
    (cư xử một cách đáng ngưỡng mộ)
  • impeccably conduct oneself impeccably
    (cư xử một cách hoàn hảo, không chê vào đâu được)
  • properly conduct oneself properly
    (cư xử một cách đúng mực, phải phép)
Phong thái: conduct oneself + with + Noun
  • with dignity conduct oneself with dignity
    (cư xử một cách đàng hoàng, có phẩm giá)
  • with grace conduct oneself with grace
    (cư xử một cách duyên dáng, lịch thiệp)
  • with composure conduct oneself with composure
    (cư xử một cách bình tĩnh, điềm đạm)
  • with professionalism conduct oneself with professionalism
    (cư xử với phong thái chuyên nghiệp)

Idioms

  • to be on one's best behavior

    cư xử ngoan ngoãn, đúng mực nhất có thể

    "The children were on their best behavior when their grandparents came to visit."

    (Lũ trẻ đã cư xử rất ngoan khi ông bà đến thăm.)

  • to mind one's P's and Q's

    cẩn trọng trong lời ăn tiếng nói và cách cư xử

    "Remember to mind your P's and Q's at the dinner party with your new boss."

    (Hãy nhớ cẩn trọng trong cách cư xử tại bữa tiệc tối với sếp mới của bạn.)

  • to put one's best foot forward

    cố gắng hết sức để tạo ấn tượng tốt đẹp ban đầu

    "For the interview, she dressed professionally to put her best foot forward."

    (Trong buổi phỏng vấn, cô ấy đã ăn mặc chuyên nghiệp để tạo ấn tượng tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conduct oneself well

Cụm động từ
Lật mặt

Cư xử một cách đúng mực, lịch sự và được xã hội chấp nhận hoặc đáng ngưỡng mộ.

"He conducted himself well during the interview, answering all questions politely and professionally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she conducted herself well during the difficult interview.
Ồ, cô ấy đã cư xử rất tốt trong cuộc phỏng vấn khó khăn.
Phủ định
Alas, he didn't conduct himself well at the party, causing quite a scene.
Than ôi, anh ấy đã không cư xử tốt tại bữa tiệc, gây ra một cảnh tượng khá lớn.
Nghi vấn
Oh my, did they conduct themselves well during the negotiation?
Trời ơi, họ có cư xử tốt trong quá trình đàm phán không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had conducted herself well at the interview, which impressed the hiring manager.
Cô ấy đã cư xử rất tốt trong buổi phỏng vấn, điều này đã gây ấn tượng với người quản lý tuyển dụng.
Phủ định
He had not conducted himself well at the party; therefore, he wasn't invited again.
Anh ấy đã không cư xử đúng mực tại bữa tiệc; do đó, anh ấy không được mời lại.
Nghi vấn
Had she conducted herself well enough to earn the promotion?
Liệu cô ấy đã cư xử đủ tốt để được thăng chức chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conduct oneself well".

Phép lịch sự (Etiquette) và sự đúng mực

Trong văn hóa phương Tây, 'conduct oneself well' thường gắn liền với khái niệm 'etiquette' (phép lịch sự xã giao) trong các bối cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Nó không chỉ là lịch sự, mà còn là việc tuân thủ các quy tắc ngầm về hành vi, từ cách dùng dao nĩa trong bữa ăn đến cách bắt tay trong kinh doanh, nhằm thể hiện sự tôn trọng và duy trì trật tự xã hội.

Tính chuyên nghiệp nơi công sở

Cụm từ này đặc biệt quan trọng trong môi trường làm việc. 'Conducting oneself professionally' là một kỳ vọng cốt lõi, bao gồm việc đúng giờ, giữ bình tĩnh trước áp lực, tôn trọng đồng nghiệp và bảo mật thông tin. Đây được xem là một yếu tố quan trọng quyết định sự thành công và thăng tiến trong sự nghiệp.