(Top Banner Ad)
being faithful
B2
Tính từ (ở dạng phân từ) B2 Quan hệ cá nhân/Đạo đức

being faithful

UK: /ˈbiːɪŋ ˈfeɪθfʊl/ • US: /ˈbiːɪŋ ˈfeɪθfəl/

Nghĩa tiếng Việt

giữ lòng trung thành sự trung thành chung thủy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Remaining loyal and committed to someone or something; consistently supporting someone or something.

Vietnamese Meaning

Giữ lòng trung thành và cam kết với ai đó hoặc điều gì đó; luôn ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó một cách kiên định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Being faithful to your promises is crucial for building trust."

    "Việc giữ đúng lời hứa là rất quan trọng để xây dựng lòng tin."

  • "Being faithful in small things leads to trust in big things."

    "Trung thành trong những điều nhỏ nhặt dẫn đến sự tin tưởng trong những điều lớn lao."

  • "She emphasized the importance of being faithful to one's values."

    "Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trung thành với các giá trị của bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun faith niềm tin, đức tin, lòng trung thành
Adjective faithful trung thành, chung thủy, đáng tin cậy
Adverb faithfully một cách trung thành, chân thành
Noun faithfulness sự trung thành, lòng chung thủy
Adjective unfaithful không trung thành, không chung thủy, ngoại tình
Noun infidelity sự không chung thủy, sự ngoại tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ cá nhân/Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bheidh-
Latin
fides
Old French
feid
Middle English
faith + ful

Nữ thần Fides của La Mã

Từ 'faith' (niềm tin) có nguồn gốc từ 'fides' trong tiếng Latin, cũng là tên của nữ thần tin tưởng và thiện ý trong thần thoại La Mã. Việc thờ cúng bà là một trong những tín ngưỡng lâu đời nhất ở Rome. Bà thường được miêu tả bằng hình ảnh hai bàn tay phải siết chặt vào nhau, biểu tượng cho sự tin cậy và thỏa thuận. Vì vậy, 'faithful' (trung thành) không chỉ mang ý nghĩa tin tưởng, mà còn mang hàm ý về một lời hứa, một giao ước danh dự.

Usage Note

"Being faithful" nhấn mạnh trạng thái hoặc quá trình duy trì sự trung thành, thường trong một mối quan hệ (tình bạn, tình yêu, hôn nhân) hoặc một lời hứa, niềm tin. Nó khác với "faithful" (tính từ) ở chỗ nó mô tả một hành động liên tục hoặc một thuộc tính đang diễn ra.

Prepositions

to

"Faithful to" được sử dụng để chỉ đối tượng của sự trung thành. Ví dụ: "Being faithful to your partner" (Trung thành với người bạn đời của bạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + being faithful
  • promise to be faithful
    (hứa sẽ chung thủy)
  • struggle with being faithful
    (vật lộn để giữ lòng chung thủy)
  • value being faithful
    (coi trọng sự chung thủy)
  • accuse someone of not being faithful
    (buộc tội ai đó không chung thủy)
Adjective/Adverb + being faithful
  • always being faithful
    (luôn luôn chung thủy)
  • completely faithful
    (hoàn toàn trung thành)
  • mutually faithful
    (chung thủy với nhau)
  • fiercely faithful
    (trung thành một cách mãnh liệt)
Noun phrase
  • the importance of being faithful
    (tầm quan trọng của lòng chung thủy)
  • a symbol of being faithful
    (biểu tượng của sự chung thủy)
  • a promise of being faithful
    (lời hứa về sự chung thủy)

Idioms

  • Faithful to the end

    Trung thành đến cùng, trung thành cho đến lúc chết.

    "The captain was faithful to the end, going down with his ship."

    (Vị thuyền trưởng đã trung thành đến cùng, chìm cùng con tàu của mình.)

  • As faithful as a dog

    Rất trung thành và tận tụy (thường được dùng như một lời khen ngợi).

    "He worked for the company for 40 years, as faithful as a dog."

    (Ông ấy đã làm việc cho công ty 40 năm, trung thành như một chú chó vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

being faithful

Tính từ (ở dạng phân từ)
Lật mặt

Giữ lòng trung thành và cam kết với ai đó hoặc điều gì đó; luôn ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó một cách kiên định.

"Being faithful to your promises is crucial for building trust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being faithful to your partner builds trust and strengthens the relationship.
Chung thủy với bạn đời xây dựng lòng tin và củng cố mối quan hệ.
Phủ định
Not being faithful can severely damage a relationship and lead to its end.
Không chung thủy có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến một mối quan hệ và dẫn đến kết thúc.
Nghi vấn
Is being faithful always easy, or does it require conscious effort?
Chung thủy luôn dễ dàng, hay nó đòi hỏi nỗ lực có ý thức?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been being faithful to her husband for five years before he discovered her secret.
Cô ấy đã chung thủy với chồng được năm năm trước khi anh ta phát hiện ra bí mật của cô ấy.
Phủ định
They hadn't been being faithful to their promises, which caused a lot of distrust.
Họ đã không giữ đúng lời hứa của mình, điều này gây ra rất nhiều sự nghi ngờ.
Nghi vấn
Had he been being faithful to his duties before he was promoted?
Anh ấy đã trung thành với nhiệm vụ của mình trước khi được thăng chức phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "being faithful".

Lời Thề Trong Lễ Cưới (Wedding Vows)

Trong văn hóa phương Tây, 'being faithful' (sự chung thủy) là một trong những lời thề quan trọng nhất trong lễ cưới truyền thống. Cô dâu và chú rể thường hứa sẽ 'be faithful' hoặc 'forsake all others' (từ bỏ những người khác), cam kết về sự chung thủy độc quyền trong hôn nhân. Lời thề này được coi là nền tảng của mối quan hệ vợ chồng.

Chó - Biểu Tượng Của Lòng Trung Thành

Chó từ lâu đã được coi là biểu tượng tối cao của lòng trung thành và tận tụy trong văn hóa phương Tây. Nhiều câu chuyện, bộ phim và thành ngữ ca ngợi lòng trung thành của loài chó, chẳng hạn như câu nói 'man's best friend' (bạn thân nhất của con người). Vì vậy, việc so sánh ai đó 'faithful as a dog' là một lời khen ngợi lớn về lòng trung thành của họ.