being unreasonable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not guided by or based on good sense.
Vietnamese Meaning
Không được dẫn dắt hoặc dựa trên lẽ phải; vô lý, phi lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's being unreasonable to expect him to finish the project in one day."
"Thật là vô lý khi mong đợi anh ấy hoàn thành dự án trong một ngày."
-
"I think you're being unreasonable. Give him a chance to explain."
"Tôi nghĩ bạn đang vô lý. Hãy cho anh ấy một cơ hội để giải thích."
-
"The company is being unreasonable in its demands for higher profits."
"Công ty đang đưa ra những yêu cầu vô lý để có lợi nhuận cao hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reason | Lý do, lẽ phải |
| Adjective | reasonable | Hợp lý, phải chăng |
| Adverb | unreasonably | Một cách vô lý, thiếu hợp lý |
| Noun | unreasonableness | Sự vô lý, tính thiếu hợp lý |
| Verb | reason | Lập luận, suy luận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'being unreasonable' diễn tả trạng thái hoặc hành động thiếu lý trí, không công bằng, hoặc không chấp nhận được trong một tình huống cụ thể. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người đang đòi hỏi quá mức hoặc có những yêu cầu không hợp lý. Khác với 'irrational' (mất trí, không điều khiển được lý trí), 'unreasonable' thường ngụ ý một sự lựa chọn hoặc hành vi cố tình thiếu lý trí.
Prepositions
'being unreasonable with someone' có nghĩa là đối xử với ai đó một cách bất công hoặc phi lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely being unreasonable (hoàn toàn cư xử vô lý)
-
utterly utterly being unreasonable (vô lý tột độ/một cách tuyệt đối)
-
ridiculously ridiculously being unreasonable (vô lý đến mức nực cười)
-
accuse (of) accuse someone of being unreasonable (buộc tội ai đó hành xử vô lý)
-
tolerate not tolerate being unreasonable (không dung thứ cho sự vô lý)
-
stop stop being unreasonable (ngừng hành xử vô lý)
-
capable of capable of being unreasonable (có khả năng hành xử vô lý (dù bình thường không như vậy))
Idioms
-
Stop being unreasonable!
Đừng vô lý/khó khăn nữa!
"I’ve lowered the price twice already. Stop being unreasonable!"
(Tôi đã giảm giá hai lần rồi. Đừng khó khăn nữa!)
-
To push the boundaries of being unreasonable
Đẩy giới hạn của sự vô lý (hành động ngày càng vô lý hơn)
"His constant high demands are pushing the boundaries of being unreasonable."
(Các yêu cầu cao liên tục của anh ấy đang đẩy giới hạn của sự vô lý.)
-
Being unreasonable about money matters
Vô lý trong các vấn đề liên quan đến tiền bạc
"The manager is being unreasonable about money matters, refusing to approve standard expenses."
(Người quản lý đang quá vô lý trong các vấn đề tiền bạc, từ chối phê duyệt các chi phí tiêu chuẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
being unreasonable
Tính từ (trong cụm động từ 'being')Không được dẫn dắt hoặc dựa trên lẽ phải; vô lý, phi lý.
"It's being unreasonable to expect him to finish the project in one day."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that he was being unreasonable about the deadline. |
Cô ấy nói rằng anh ta đã cư xử không hợp lý về thời hạn. |
| Phủ định | He told me that he hadn't been being unreasonable, he was just stressed. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không cư xử vô lý, anh ấy chỉ bị căng thẳng. |
| Nghi vấn | She asked if I thought she was being unreasonable. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ rằng cô ấy đang cư xử vô lý hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "being unreasonable".
