(Top Banner Ad)
benefit from adversity
C1
Cụm động từ C1 Chung (phát triển cá nhân, kinh doanh, tâm lý học)

benefit from adversity

UK: /ˈbenɪfɪt frɒm ædˈvɜːsəti/ • US: /ˈbenɪfɪt frʌm ædˈvɜːrsəti/

Nghĩa tiếng Việt

tận dụng nghịch cảnh biến nguy thành cơ hưởng lợi từ khó khăn gặt hái lợi ích từ nghịch cảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gain something positive from a difficult or unpleasant situation.

Vietnamese Meaning

Thu được lợi ích hoặc điều tích cực từ một tình huống khó khăn hoặc không may mắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies benefited from the adversity caused by the pandemic by innovating and adapting to new market conditions."

    "Nhiều công ty đã hưởng lợi từ những nghịch cảnh do đại dịch gây ra bằng cách đổi mới và thích ứng với các điều kiện thị trường mới."

  • "She benefited from adversity by developing stronger problem-solving skills."

    "Cô ấy đã hưởng lợi từ nghịch cảnh bằng cách phát triển các kỹ năng giải quyết vấn đề mạnh mẽ hơn."

  • "Entrepreneurs often benefit from adversity, learning valuable lessons from their failures."

    "Các doanh nhân thường hưởng lợi từ nghịch cảnh, học được những bài học quý giá từ những thất bại của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb benefit hưởng lợi, mang lại lợi ích
Noun benefit lợi ích, phúc lợi
Adjective beneficial có lợi, hữu ích
Noun beneficiary người hưởng lợi
Noun adversity nghịch cảnh, hoàn cảnh khó khăn
Adjective adverse bất lợi, thù địch
Noun adversary đối thủ, kẻ địch

Synonyms

learn from experience (học hỏi từ kinh nghiệm)grow from hardship (trưởng thành từ gian khổ)turn lemons into lemonade (biến rủi thành may)

Antonyms

succumb to adversity (khuất phục trước nghịch cảnh)be defeated by hardship (bị đánh bại bởi gian khổ)

Related Words

Subject Area

Chung (phát triển cá nhân, kinh doanh, tâm lý học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin ('benefit')
bene ('well') + facere ('to do')
Latin ('adversity')
adversus ('turned against')
Old French
bienfet / adversite
Late Middle English
benefit / adversity

Nguồn Gốc Của 'Lợi Ích' và 'Nghịch Cảnh'

Cụm từ 'benefit from adversity' được ghép từ hai từ có nguồn gốc Latin. 'Benefit' (lợi ích) đến từ 'bene' (tốt) và 'facere' (làm), ban đầu có nghĩa là 'một việc làm tốt'. 'Adversity' (nghịch cảnh) đến từ 'adversus', nghĩa là 'chống lại, quay lưng lại'. Do đó, cả cụm từ mang ý nghĩa sâu sắc về việc tìm thấy điều tốt đẹp, hữu ích ngay cả khi hoàn cảnh quay lưng lại với bạn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng phát triển, học hỏi hoặc trở nên mạnh mẽ hơn nhờ trải qua nghịch cảnh. Nó không đơn thuần là 'vượt qua' mà là chủ động tìm kiếm và tận dụng những cơ hội tiềm ẩn trong khó khăn. So sánh với 'overcome adversity' (vượt qua nghịch cảnh) chỉ đơn thuần là vượt qua, không nhất thiết phải thu được lợi ích.

Prepositions

from

'From' chỉ nguồn gốc của lợi ích: lợi ích đến từ nghịch cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Who can benefit (Chủ thể hưởng lợi)
  • Leaders often benefit from adversity.
    (Các nhà lãnh đạo thường hưởng lợi từ nghịch cảnh.)
  • A team can benefit from adversity.
    (Một đội có thể hưởng lợi từ nghịch cảnh.)
  • Children sometimes benefit from adversity.
    (Trẻ em đôi khi cũng hưởng lợi từ nghịch cảnh.)
How one benefits (Cách thức hưởng lợi)
  • greatly benefit from adversity.
    (hưởng lợi rất nhiều từ nghịch cảnh.)
  • ultimately benefit from adversity.
    (cuối cùng sẽ hưởng lợi từ nghịch cảnh.)
  • learn to benefit from adversity.
    (học cách hưởng lợi từ nghịch cảnh.)

Idioms

  • What doesn't kill you makes you stronger.

    Cái gì không giết được bạn sẽ khiến bạn mạnh mẽ hơn. (Nghịch cảnh làm ta trưởng thành hơn).

    "After failing his first startup, he learned so much and succeeded with his second. What doesn't kill you makes you stronger."

    (Sau khi thất bại với công ty khởi nghiệp đầu tiên, anh ấy đã học được rất nhiều và thành công với công ty thứ hai. Đúng là cái gì không giết được bạn sẽ khiến bạn mạnh mẽ hơn.)

  • A smooth sea never made a skilled sailor.

    Biển lặng không tạo nên một thủy thủ tài ba. (Lửa thử vàng, gian nan thử sức).

    "This project is tough, but don't give up. A smooth sea never made a skilled sailor."

    (Dự án này rất khó khăn, nhưng đừng bỏ cuộc. Lửa thử vàng, gian nan thử sức.)

  • Every cloud has a silver lining.

    Trong cái rủi có cái may.

    "I lost my job, but the silver lining is that I now have more time for my family."

    (Tôi bị mất việc, nhưng trong cái rủi có cái may là giờ tôi có nhiều thời gian hơn cho gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

benefit from adversity

Cụm động từ
Lật mặt

Thu được lợi ích hoặc điều tích cực từ một tình huống khó khăn hoặc không may mắn.

"Many companies benefited from the adversity caused by the pandemic by innovating and adapting to new market conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should benefit from adversity to grow stronger.
Chúng ta nên tận dụng nghịch cảnh để trở nên mạnh mẽ hơn.
Phủ định
They cannot benefit from adversity if they don't learn from their mistakes.
Họ không thể tận dụng nghịch cảnh nếu họ không học hỏi từ những sai lầm của mình.
Nghi vấn
Could she benefit from adversity by developing resilience?
Liệu cô ấy có thể tận dụng nghịch cảnh bằng cách phát triển khả năng phục hồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benefit from adversity".

Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism) và Nghịch cảnh

Trong văn hóa phương Tây, ý tưởng này có nguồn gốc sâu xa từ triết học Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là Chủ nghĩa Khắc kỷ. Các nhà triết học như Marcus Aurelius tin rằng nghịch cảnh không phải để né tránh, mà là một bài kiểm tra để rèn luyện đức tính như lòng dũng cảm và sự kiên trì. Quan điểm này vẫn rất phổ biến trong sách và các khóa học về phát triển bản thân ngày nay.

Hành trình của Người hùng (The Hero's Journey)

Nhiều câu chuyện và phim ảnh phương Tây (như Harry Potter, Star Wars) được xây dựng theo mô-típ 'Hành trình của Người hùng'. Trong đó, nhân vật chính phải đối mặt và vượt qua vô vàn khó khăn, thử thách. Chính quá trình này giúp họ trưởng thành, mạnh mẽ và khôn ngoan hơn. Điều này củng cố niềm tin văn hóa rằng sự phát triển cá nhân thường đến từ việc vượt qua nghịch cảnh.