benefit from adversity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gain something positive from a difficult or unpleasant situation.
Vietnamese Meaning
Thu được lợi ích hoặc điều tích cực từ một tình huống khó khăn hoặc không may mắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many companies benefited from the adversity caused by the pandemic by innovating and adapting to new market conditions."
"Nhiều công ty đã hưởng lợi từ những nghịch cảnh do đại dịch gây ra bằng cách đổi mới và thích ứng với các điều kiện thị trường mới."
-
"She benefited from adversity by developing stronger problem-solving skills."
"Cô ấy đã hưởng lợi từ nghịch cảnh bằng cách phát triển các kỹ năng giải quyết vấn đề mạnh mẽ hơn."
-
"Entrepreneurs often benefit from adversity, learning valuable lessons from their failures."
"Các doanh nhân thường hưởng lợi từ nghịch cảnh, học được những bài học quý giá từ những thất bại của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | benefit | hưởng lợi, mang lại lợi ích |
| Noun | benefit | lợi ích, phúc lợi |
| Adjective | beneficial | có lợi, hữu ích |
| Noun | beneficiary | người hưởng lợi |
| Noun | adversity | nghịch cảnh, hoàn cảnh khó khăn |
| Adjective | adverse | bất lợi, thù địch |
| Noun | adversary | đối thủ, kẻ địch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh khả năng phát triển, học hỏi hoặc trở nên mạnh mẽ hơn nhờ trải qua nghịch cảnh. Nó không đơn thuần là 'vượt qua' mà là chủ động tìm kiếm và tận dụng những cơ hội tiềm ẩn trong khó khăn. So sánh với 'overcome adversity' (vượt qua nghịch cảnh) chỉ đơn thuần là vượt qua, không nhất thiết phải thu được lợi ích.
Prepositions
'From' chỉ nguồn gốc của lợi ích: lợi ích đến từ nghịch cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Leaders often benefit from adversity. (Các nhà lãnh đạo thường hưởng lợi từ nghịch cảnh.)
-
A team can benefit from adversity. (Một đội có thể hưởng lợi từ nghịch cảnh.)
-
Children sometimes benefit from adversity. (Trẻ em đôi khi cũng hưởng lợi từ nghịch cảnh.)
-
greatly benefit from adversity. (hưởng lợi rất nhiều từ nghịch cảnh.)
-
ultimately benefit from adversity. (cuối cùng sẽ hưởng lợi từ nghịch cảnh.)
-
learn to benefit from adversity. (học cách hưởng lợi từ nghịch cảnh.)
Idioms
-
What doesn't kill you makes you stronger.
Cái gì không giết được bạn sẽ khiến bạn mạnh mẽ hơn. (Nghịch cảnh làm ta trưởng thành hơn).
"After failing his first startup, he learned so much and succeeded with his second. What doesn't kill you makes you stronger."
(Sau khi thất bại với công ty khởi nghiệp đầu tiên, anh ấy đã học được rất nhiều và thành công với công ty thứ hai. Đúng là cái gì không giết được bạn sẽ khiến bạn mạnh mẽ hơn.)
-
A smooth sea never made a skilled sailor.
Biển lặng không tạo nên một thủy thủ tài ba. (Lửa thử vàng, gian nan thử sức).
"This project is tough, but don't give up. A smooth sea never made a skilled sailor."
(Dự án này rất khó khăn, nhưng đừng bỏ cuộc. Lửa thử vàng, gian nan thử sức.)
-
Every cloud has a silver lining.
Trong cái rủi có cái may.
"I lost my job, but the silver lining is that I now have more time for my family."
(Tôi bị mất việc, nhưng trong cái rủi có cái may là giờ tôi có nhiều thời gian hơn cho gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
benefit from adversity
Cụm động từThu được lợi ích hoặc điều tích cực từ một tình huống khó khăn hoặc không may mắn.
"Many companies benefited from the adversity caused by the pandemic by innovating and adapting to new market conditions."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should benefit from adversity to grow stronger. |
Chúng ta nên tận dụng nghịch cảnh để trở nên mạnh mẽ hơn. |
| Phủ định | They cannot benefit from adversity if they don't learn from their mistakes. |
Họ không thể tận dụng nghịch cảnh nếu họ không học hỏi từ những sai lầm của mình. |
| Nghi vấn | Could she benefit from adversity by developing resilience? |
Liệu cô ấy có thể tận dụng nghịch cảnh bằng cách phát triển khả năng phục hồi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benefit from adversity".
