learn from experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Học hỏi hoặc tích lũy kiến thức, kỹ năng từ việc trải nghiệm hoặc làm một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I learned from experience that it's important to back up your data."
"Tôi đã học được từ kinh nghiệm rằng việc sao lưu dữ liệu là rất quan trọng."
-
"She learned from her experience in sales and became a successful manager."
"Cô ấy đã học được từ kinh nghiệm bán hàng và trở thành một nhà quản lý thành công."
-
"It's important to learn from experience and not make the same mistakes again."
"Điều quan trọng là học hỏi từ kinh nghiệm và không mắc lại những sai lầm tương tự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | learner | người học, học viên |
| Noun | learning | sự học hỏi, việc học tập |
| Adjective | learned | uyên bác, có học thức (được học hỏi nhiều) |
| Verb | experience | trải nghiệm, kinh qua |
| Noun | experience | kinh nghiệm, trải nghiệm |
| Adjective | experienced | có kinh nghiệm, từng trải |
| Adjective | experiential | thuộc về kinh nghiệm, dựa trên trải nghiệm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hành và rút ra bài học từ những thành công và thất bại. Nó thường được dùng để chỉ quá trình tự học và phát triển thông qua các hoạt động thực tế. So sánh với 'learn by doing', 'learn the hard way'. 'Learn by doing' đơn giản chỉ việc học bằng cách làm, trong khi 'learn from experience' nhấn mạnh quá trình suy ngẫm và rút ra bài học. 'Learn the hard way' ngụ ý học từ những sai lầm và khó khăn.
Prepositions
Giới từ 'from' ở đây biểu thị nguồn gốc của việc học hỏi, tức là từ 'experience' (kinh nghiệm). Nó chỉ ra rằng kinh nghiệm là nguồn cung cấp kiến thức và kỹ năng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hard learn from hard experience (học hỏi từ kinh nghiệm đau thương/khó khăn)
-
valuable learn from valuable experience (học hỏi từ kinh nghiệm quý báu)
-
bitter learn from bitter experience (học hỏi từ kinh nghiệm cay đắng)
-
firsthand learn from firsthand experience (học hỏi từ kinh nghiệm thực tế/trực tiếp)
-
ability the ability to learn from experience (khả năng học hỏi từ kinh nghiệm)
-
important It's important to learn from experience (Điều quan trọng là phải học hỏi từ kinh nghiệm)
-
encourage encourage staff to learn from experience (khuyến khích nhân viên học hỏi từ kinh nghiệm)
Idioms
-
learn from past experience
rút kinh nghiệm từ những gì đã xảy ra trong quá khứ
"We must learn from past experience to avoid making the same mistakes."
(Chúng ta phải rút kinh nghiệm từ quá khứ để tránh mắc lại những lỗi tương tự.)
-
learn from one's own experience
tự mình trải nghiệm và rút ra bài học
"Sometimes you just have to learn from your own experience, even if it's difficult."
(Đôi khi bạn chỉ cần tự mình trải nghiệm và rút ra bài học, ngay cả khi điều đó khó khăn.)
-
learn lessons from experience
rút ra bài học từ những gì đã trải qua
"The project failure taught us to learn lessons from experience for future endeavors."
(Sự thất bại của dự án đã dạy chúng tôi rút ra bài học từ kinh nghiệm cho những nỗ lực sau này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
learn from experience
Cụm động từHọc hỏi hoặc tích lũy kiến thức, kỹ năng từ việc trải nghiệm hoặc làm một điều gì đó.
"I learned from experience that it's important to back up your data."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We learn from experience: it's the best teacher. |
Chúng ta học hỏi từ kinh nghiệm: đó là người thầy tốt nhất. |
| Phủ định | Don't ignore the lessons learned from experience: it's a mistake you'll regret. |
Đừng bỏ qua những bài học rút ra từ kinh nghiệm: đó là một sai lầm mà bạn sẽ hối tiếc. |
| Nghi vấn | Can we truly learn from experience: or are we doomed to repeat our mistakes? |
Chúng ta có thực sự học hỏi từ kinh nghiệm không: hay chúng ta обречены lặp lại những sai lầm của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learn from experience".
