(Top Banner Ad)
learn from experience
B1
Cụm động từ B1 Chung

learn from experience

Nghĩa tiếng Việt

rút kinh nghiệm học hỏi từ kinh nghiệm tích lũy kinh nghiệm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gain knowledge or skill from doing something.

Vietnamese Meaning

Học hỏi hoặc tích lũy kiến thức, kỹ năng từ việc trải nghiệm hoặc làm một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I learned from experience that it's important to back up your data."

    "Tôi đã học được từ kinh nghiệm rằng việc sao lưu dữ liệu là rất quan trọng."

  • "She learned from her experience in sales and became a successful manager."

    "Cô ấy đã học được từ kinh nghiệm bán hàng và trở thành một nhà quản lý thành công."

  • "It's important to learn from experience and not make the same mistakes again."

    "Điều quan trọng là học hỏi từ kinh nghiệm và không mắc lại những sai lầm tương tự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun learner người học, học viên
Noun learning sự học hỏi, việc học tập
Adjective learned uyên bác, có học thức (được học hỏi nhiều)
Verb experience trải nghiệm, kinh qua
Noun experience kinh nghiệm, trải nghiệm
Adjective experienced có kinh nghiệm, từng trải
Adjective experiential thuộc về kinh nghiệm, dựa trên trải nghiệm

Synonyms

learn by doing (học bằng cách làm)gain experience (tích lũy kinh nghiệm)profit from experience (thu lợi từ kinh nghiệm)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*liznojanan
Old English
leornian
Modern English
learn
Latin
experientia
Old French
experience
Middle English
experience
Modern English
experience

Nguồn gốc của tri thức thực tế

Cụm từ "learn from experience" (học hỏi từ kinh nghiệm) là sự kết hợp trực tiếp giữa động từ "learn" (học) và danh từ "experience" (kinh nghiệm). Từ "learn" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "leornian", có nghĩa là tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng. Từ "experience" có nguồn gốc từ tiếng Latin "experientia", mang ý nghĩa "sự thử nghiệm" hoặc "sự trải qua". Do đó, cụm từ này miêu tả hành động tiếp thu kiến thức, hiểu biết hoặc kỹ năng thông qua việc trực tiếp trải nghiệm, làm và quan sát trong cuộc sống. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hành và đúc rút bài học từ những gì đã xảy ra.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hành và rút ra bài học từ những thành công và thất bại. Nó thường được dùng để chỉ quá trình tự học và phát triển thông qua các hoạt động thực tế. So sánh với 'learn by doing', 'learn the hard way'. 'Learn by doing' đơn giản chỉ việc học bằng cách làm, trong khi 'learn from experience' nhấn mạnh quá trình suy ngẫm và rút ra bài học. 'Learn the hard way' ngụ ý học từ những sai lầm và khó khăn.

Prepositions

from

Giới từ 'from' ở đây biểu thị nguồn gốc của việc học hỏi, tức là từ 'experience' (kinh nghiệm). Nó chỉ ra rằng kinh nghiệm là nguồn cung cấp kiến thức và kỹ năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + learn from experience
  • hard learn from hard experience
    (học hỏi từ kinh nghiệm đau thương/khó khăn)
  • valuable learn from valuable experience
    (học hỏi từ kinh nghiệm quý báu)
  • bitter learn from bitter experience
    (học hỏi từ kinh nghiệm cay đắng)
  • firsthand learn from firsthand experience
    (học hỏi từ kinh nghiệm thực tế/trực tiếp)
Verb/Noun phrase + learn from experience
  • ability the ability to learn from experience
    (khả năng học hỏi từ kinh nghiệm)
  • important It's important to learn from experience
    (Điều quan trọng là phải học hỏi từ kinh nghiệm)
  • encourage encourage staff to learn from experience
    (khuyến khích nhân viên học hỏi từ kinh nghiệm)

Idioms

  • learn from past experience

    rút kinh nghiệm từ những gì đã xảy ra trong quá khứ

    "We must learn from past experience to avoid making the same mistakes."

    (Chúng ta phải rút kinh nghiệm từ quá khứ để tránh mắc lại những lỗi tương tự.)

  • learn from one's own experience

    tự mình trải nghiệm và rút ra bài học

    "Sometimes you just have to learn from your own experience, even if it's difficult."

    (Đôi khi bạn chỉ cần tự mình trải nghiệm và rút ra bài học, ngay cả khi điều đó khó khăn.)

  • learn lessons from experience

    rút ra bài học từ những gì đã trải qua

    "The project failure taught us to learn lessons from experience for future endeavors."

    (Sự thất bại của dự án đã dạy chúng tôi rút ra bài học từ kinh nghiệm cho những nỗ lực sau này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

learn from experience

Cụm động từ
Lật mặt

Học hỏi hoặc tích lũy kiến thức, kỹ năng từ việc trải nghiệm hoặc làm một điều gì đó.

"I learned from experience that it's important to back up your data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We learn from experience: it's the best teacher.
Chúng ta học hỏi từ kinh nghiệm: đó là người thầy tốt nhất.
Phủ định
Don't ignore the lessons learned from experience: it's a mistake you'll regret.
Đừng bỏ qua những bài học rút ra từ kinh nghiệm: đó là một sai lầm mà bạn sẽ hối tiếc.
Nghi vấn
Can we truly learn from experience: or are we doomed to repeat our mistakes?
Chúng ta có thực sự học hỏi từ kinh nghiệm không: hay chúng ta обречены lặp lại những sai lầm của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learn from experience".

Giá trị của kinh nghiệm thực tiễn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và giáo dục hiện đại, việc "learn from experience" (học hỏi từ kinh nghiệm) được đánh giá rất cao. Người ta tin rằng kiến thức sách vở cần được bổ sung bằng trải nghiệm thực tế để đạt được sự hiểu biết sâu sắc và kỹ năng ứng dụng. Khái niệm này tương đồng với câu nói "Học đi đôi với hành" của Việt Nam, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hành.

Sai lầm là cơ hội để học hỏi

Một quan điểm văn hóa phổ biến liên quan đến việc học từ kinh nghiệm là coi sai lầm không phải là thất bại mà là cơ hội để phát triển. Thay vì trốn tránh, người phương Tây thường khuyến khích việc đối mặt với sai lầm, phân tích nguyên nhân và rút ra bài học quý giá. Tư duy này giúp xây dựng khả năng phục hồi và thích nghi, coi mỗi vấp ngã là một bước đệm để trở nên khôn ngoan hơn.