benign environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Benign environment" refers to a setting or condition that is favorable, gentle, and not harmful or threatening.
Vietnamese Meaning
"Môi trường lành tính" đề cập đến một bối cảnh hoặc điều kiện thuận lợi, ôn hòa, không gây hại hoặc đe dọa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plant flourished in the benign environment of the greenhouse."
"Cây phát triển mạnh trong môi trường lành tính của nhà kính."
-
"The company fosters a benign environment where employees feel valued and respected."
"Công ty nuôi dưỡng một môi trường lành tính, nơi nhân viên cảm thấy được coi trọng và tôn trọng."
-
"The benign environment allowed the rare species of orchids to thrive."
"Môi trường lành tính cho phép loài lan quý hiếm phát triển mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | benignity | Lòng nhân từ; Tính chất lành tính (ít dùng trong ngữ cảnh môi trường) |
| Adverb | benignly | Một cách lành tính; Một cách nhân từ |
| Adjective | environmental | Thuộc về môi trường |
| Noun | environmentalism | Chủ nghĩa bảo vệ môi trường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một môi trường an toàn và hỗ trợ, nơi sự phát triển và thịnh vượng có thể xảy ra. 'Benign' nhấn mạnh sự vắng mặt của những ảnh hưởng tiêu cực, độc hại hoặc đe dọa.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'in', cụm từ thường được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó tồn tại hoặc phát triển trong một môi trường lành tính. Ví dụ: 'The bacteria thrived in a benign environment.' (Vi khuẩn phát triển mạnh trong một môi trường lành tính.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively a relatively benign environment (một môi trường tương đối lành tính/thuận lợi)
-
remarkably a remarkably benign environment (một môi trường thuận lợi đáng kể)
-
socially a socially benign environment (một môi trường xã hội ôn hòa/lành mạnh)
-
foster foster a benign environment (nuôi dưỡng/thúc đẩy một môi trường thuận lợi)
-
operate in operate in a benign environment (vận hành/hoạt động trong một môi trường không khắc nghiệt)
-
seek out seek out a benign environment (tìm kiếm một môi trường tốt/lành tính)
-
absence of the absence of a benign environment (sự thiếu vắng một môi trường thuận lợi)
-
creation of the creation of a benign environment (việc tạo ra một môi trường lành mạnh)
Idioms
-
A climate of benign neglect
Bầu không khí của sự lơ là lành tính (chỉ sự bỏ mặc nhưng không gây hại, thậm chí có thể mang lại lợi ích gián tiếp)
"The artist thrived in a climate of benign neglect from critics."
(Người nghệ sĩ đã phát triển mạnh mẽ trong bầu không khí bị giới phê bình lơ là (nhưng sự lơ là đó không gây hại cho anh ta).)
-
Maintain a benign environment
Duy trì một môi trường thuận lợi/ổn định
"The government’s primary goal was to maintain a benign environment for foreign investment."
(Mục tiêu chính của chính phủ là duy trì một môi trường ổn định/thuận lợi cho đầu tư nước ngoài.)
-
A benign regulatory environment
Một môi trường pháp lý dễ chịu/không quá khắt khe
"Startups often look for regions with a benign regulatory environment."
(Các công ty khởi nghiệp thường tìm kiếm những khu vực có môi trường pháp lý không quá khắt khe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
benign environment
Tính từ + Danh từ"Môi trường lành tính" đề cập đến một bối cảnh hoặc điều kiện thuận lợi, ôn hòa, không gây hại hoặc đe dọa.
"The plant flourished in the benign environment of the greenhouse."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plants should thrive in such a benign environment. |
Cây cối sẽ phát triển mạnh trong một môi trường ôn hòa như vậy. |
| Phủ định | The bacteria might not survive in a benign environment with limited nutrients. |
Vi khuẩn có thể không tồn tại trong một môi trường ôn hòa với các chất dinh dưỡng hạn chế. |
| Nghi vấn | Could a new species flourish in this seemingly benign environment? |
Liệu một loài mới có thể phát triển mạnh trong môi trường có vẻ ôn hòa này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benign environment".
