(Top Banner Ad)
benign environment
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

benign environment

UK: /bɪˈnaɪn ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /bɪˈnaɪn ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường ôn hòa môi trường không độc hại môi trường an toàn môi trường thuận lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Benign environment" refers to a setting or condition that is favorable, gentle, and not harmful or threatening.

Vietnamese Meaning

"Môi trường lành tính" đề cập đến một bối cảnh hoặc điều kiện thuận lợi, ôn hòa, không gây hại hoặc đe dọa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plant flourished in the benign environment of the greenhouse."

    "Cây phát triển mạnh trong môi trường lành tính của nhà kính."

  • "The company fosters a benign environment where employees feel valued and respected."

    "Công ty nuôi dưỡng một môi trường lành tính, nơi nhân viên cảm thấy được coi trọng và tôn trọng."

  • "The benign environment allowed the rare species of orchids to thrive."

    "Môi trường lành tính cho phép loài lan quý hiếm phát triển mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun benignity Lòng nhân từ; Tính chất lành tính (ít dùng trong ngữ cảnh môi trường)
Adverb benignly Một cách lành tính; Một cách nhân từ
Adjective environmental Thuộc về môi trường
Noun environmentalism Chủ nghĩa bảo vệ môi trường

Synonyms

favorable environment (môi trường thuận lợi)safe environment (môi trường an toàn)harmless environment (môi trường vô hại)

Antonyms

Related Words

nurturing environment (môi trường nuôi dưỡng)supportive environment (môi trường hỗ trợ)

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
benignus
Old French
benigne
Middle English
benign
English
benign environment

Nguồn Gốc Của 'Benign'

Từ 'benign' (lành tính, tốt) bắt nguồn từ tiếng Latin 'benignus,' là sự kết hợp của 'bene' (tốt, tốt đẹp) và 'genus' (bản chất, sự sinh ra). Ban đầu nó được dùng để chỉ người có tính cách nhân từ, tốt bụng. Khi áp dụng cho môi trường, nó mang nghĩa là một nơi có điều kiện thuận lợi, không gây hại hoặc không khắc nghiệt.

Nguồn Gốc Của 'Environment'

Từ 'environment' (môi trường) xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 19, vay mượn từ tiếng Pháp 'environnement,' có nghĩa là 'bao quanh, bao vây.' Nó mô tả toàn bộ các điều kiện và yếu tố vật lý hoặc xã hội xung quanh một người hoặc vật thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một môi trường an toàn và hỗ trợ, nơi sự phát triển và thịnh vượng có thể xảy ra. 'Benign' nhấn mạnh sự vắng mặt của những ảnh hưởng tiêu cực, độc hại hoặc đe dọa.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', cụm từ thường được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó tồn tại hoặc phát triển trong một môi trường lành tính. Ví dụ: 'The bacteria thrived in a benign environment.' (Vi khuẩn phát triển mạnh trong một môi trường lành tính.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + benign environment
  • relatively a relatively benign environment
    (một môi trường tương đối lành tính/thuận lợi)
  • remarkably a remarkably benign environment
    (một môi trường thuận lợi đáng kể)
  • socially a socially benign environment
    (một môi trường xã hội ôn hòa/lành mạnh)
Verb + benign environment
  • foster foster a benign environment
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy một môi trường thuận lợi)
  • operate in operate in a benign environment
    (vận hành/hoạt động trong một môi trường không khắc nghiệt)
  • seek out seek out a benign environment
    (tìm kiếm một môi trường tốt/lành tính)
Noun + benign environment
  • absence of the absence of a benign environment
    (sự thiếu vắng một môi trường thuận lợi)
  • creation of the creation of a benign environment
    (việc tạo ra một môi trường lành mạnh)

Idioms

  • A climate of benign neglect

    Bầu không khí của sự lơ là lành tính (chỉ sự bỏ mặc nhưng không gây hại, thậm chí có thể mang lại lợi ích gián tiếp)

    "The artist thrived in a climate of benign neglect from critics."

    (Người nghệ sĩ đã phát triển mạnh mẽ trong bầu không khí bị giới phê bình lơ là (nhưng sự lơ là đó không gây hại cho anh ta).)

  • Maintain a benign environment

    Duy trì một môi trường thuận lợi/ổn định

    "The government’s primary goal was to maintain a benign environment for foreign investment."

    (Mục tiêu chính của chính phủ là duy trì một môi trường ổn định/thuận lợi cho đầu tư nước ngoài.)

  • A benign regulatory environment

    Một môi trường pháp lý dễ chịu/không quá khắt khe

    "Startups often look for regions with a benign regulatory environment."

    (Các công ty khởi nghiệp thường tìm kiếm những khu vực có môi trường pháp lý không quá khắt khe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

benign environment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Môi trường lành tính" đề cập đến một bối cảnh hoặc điều kiện thuận lợi, ôn hòa, không gây hại hoặc đe dọa.

"The plant flourished in the benign environment of the greenhouse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plants should thrive in such a benign environment.
Cây cối sẽ phát triển mạnh trong một môi trường ôn hòa như vậy.
Phủ định
The bacteria might not survive in a benign environment with limited nutrients.
Vi khuẩn có thể không tồn tại trong một môi trường ôn hòa với các chất dinh dưỡng hạn chế.
Nghi vấn
Could a new species flourish in this seemingly benign environment?
Liệu một loài mới có thể phát triển mạnh trong môi trường có vẻ ôn hòa này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benign environment".

Kinh Tế: Môi Trường Điều Tiết

Trong kinh tế học và kinh doanh phương Tây, cụm từ 'benign environment' thường được dùng để chỉ môi trường điều tiết (regulatory environment) hoặc môi trường thị trường không có sự cạnh tranh quá khốc liệt, thuế thấp, và ít rào cản pháp lý. Đây là điều kiện lý tưởng mà các doanh nghiệp mong muốn để tăng trưởng nhanh chóng.

Tâm Lý Học: Không Gian An Toàn

Trong tâm lý học và giáo dục, việc tạo ra 'benign environment' (môi trường lành tính) là vô cùng quan trọng. Nó ám chỉ một không gian an toàn (safe space), nơi cá nhân cảm thấy được chấp nhận, không bị phán xét hoặc đe dọa. Điều này là nền tảng để học tập, phát triển cá nhân và chữa lành tâm lý.