(Top Banner Ad)
safe environment
B1
Cụm danh từ B1 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực như giáo dục, công sở, xã hội...)

safe environment

UK: /seɪf ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /seɪf ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường an toàn khu vực an toàn bối cảnh an toàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A setting or situation where individuals are protected from harm, danger, or risk.

Vietnamese Meaning

Một môi trường hoặc tình huống nơi các cá nhân được bảo vệ khỏi tác hại, nguy hiểm hoặc rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school strives to provide a safe environment for all students."

    "Nhà trường cố gắng cung cấp một môi trường an toàn cho tất cả học sinh."

  • "It is important to create a safe environment at work to reduce stress and improve productivity."

    "Điều quan trọng là tạo ra một môi trường làm việc an toàn để giảm căng thẳng và nâng cao năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective safe an toàn, không nguy hiểm
Noun safety sự an toàn
Adverb safely một cách an toàn
Adjective unsafe không an toàn, nguy hiểm
Verb/Noun safeguard bảo vệ, che chở; vật bảo vệ
Noun environment môi trường, hoàn cảnh
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally về mặt môi trường
Noun environmentalist nhà bảo vệ môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực như giáo dục, công sở, xã hội...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvus (safe)
Old French
sauf (safe)
Middle English
sauf (safe)
Modern English
safe
Old French
environner (to surround)
English (verb)
environ
English (noun)
environment
English (phrase)
safe environment

Nguồn gốc của 'safe'

Từ 'safe' có gốc rễ từ tiếng Latin 'salvus', mang nghĩa 'không bị tổn hại' hoặc 'khỏe mạnh'. Qua tiếng Pháp cổ 'sauf', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, luôn giữ vững ý nghĩa về sự bảo vệ, an toàn và an lành. Nó gợi lên hình ảnh một trạng thái không có nguy hiểm hoặc rủi ro.

Nguồn gốc của 'environment'

Thuật ngữ 'environment' bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp cổ 'environner', có nghĩa là 'bao quanh'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ mọi thứ xung quanh một người hoặc một vật thể. Khi kết hợp với 'safe', cụm từ 'safe environment' tạo nên một ý nghĩa mạnh mẽ về một không gian hoặc điều kiện được bảo vệ, nơi mọi người có thể cảm thấy an toàn về thể chất và tinh thần.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự an toàn về mặt vật chất, tinh thần và cảm xúc. Nó thường được sử dụng để mô tả các không gian nơi mọi người cảm thấy thoải mái, được tôn trọng và không bị đe dọa. Khái niệm 'safe environment' khác với 'secure environment' ở chỗ nó không chỉ chú trọng đến việc ngăn chặn các mối đe dọa bên ngoài mà còn tập trung vào việc tạo ra một không gian nuôi dưỡng và hỗ trợ.

Prepositions

in for

* `in a safe environment`: Diễn tả việc tồn tại hoặc hoạt động bên trong một môi trường an toàn. Ví dụ: 'Children learn best in a safe environment.'
* `safe environment for`: Chỉ ra rằng môi trường an toàn đó được tạo ra vì lợi ích của ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'We need to create a safe environment for learning.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + safe environment
  • create create a safe environment
    (tạo ra một môi trường an toàn)
  • provide provide a safe environment
    (cung cấp một môi trường an toàn)
  • ensure ensure a safe environment
    (đảm bảo một môi trường an toàn)
  • maintain maintain a safe environment
    (duy trì một môi trường an toàn)
  • foster foster a safe environment
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy một môi trường an toàn)
Adjective + safe environment
  • secure secure safe environment
    (môi trường an toàn và bảo mật)
  • protective protective safe environment
    (môi trường an toàn và có tính bảo vệ)
  • nurturing nurturing safe environment
    (môi trường an toàn và nuôi dưỡng)
  • healthy healthy safe environment
    (môi trường an toàn và lành mạnh)
Noun + safe environment
  • need for need for a safe environment
    (nhu cầu về một môi trường an toàn)
  • importance of importance of a safe environment
    (tầm quan trọng của một môi trường an toàn)
  • creation of creation of a safe environment
    (sự tạo ra một môi trường an toàn)

Idioms

  • create a safe environment

    tạo ra một môi trường an toàn (nơi mọi người cảm thấy được bảo vệ và thoải mái, không sợ hãi)

    "The school aims to create a safe environment where children can learn and grow without fear."

    (Trường học hướng tới việc tạo ra một môi trường an toàn nơi trẻ em có thể học tập và phát triển mà không sợ hãi.)

  • provide a safe environment

    cung cấp một môi trường an toàn (để đáp ứng nhu cầu an ninh và phúc lợi)

    "It is the government's duty to provide a safe environment for all its citizens."

    (Đó là nhiệm vụ của chính phủ phải cung cấp một môi trường an toàn cho tất cả công dân của mình.)

  • ensure a safe environment

    đảm bảo một môi trường an toàn (bằng cách thực hiện các biện pháp phòng ngừa và quy định)

    "Strict safety protocols are in place to ensure a safe environment for workers in the factory."

    (Các quy trình an toàn nghiêm ngặt được áp dụng để đảm bảo một môi trường an toàn cho công nhân trong nhà máy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safe environment

Cụm danh từ
Lật mặt

Một môi trường hoặc tình huống nơi các cá nhân được bảo vệ khỏi tác hại, nguy hiểm hoặc rủi ro.

"The school strives to provide a safe environment for all students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Creating a safe environment is crucial: it fosters trust, encourages open communication, and promotes collaboration.
Tạo ra một môi trường an toàn là rất quan trọng: nó nuôi dưỡng sự tin tưởng, khuyến khích giao tiếp cởi mở và thúc đẩy sự hợp tác.
Phủ định
A lack of a safe environment can be detrimental: it stifles creativity, increases anxiety, and hinders productivity.
Sự thiếu hụt một môi trường an toàn có thể gây bất lợi: nó kìm hãm sự sáng tạo, làm tăng sự lo lắng và cản trở năng suất.
Nghi vấn
What defines a safe environment: is it physical security, emotional support, or a combination of both?
Điều gì định nghĩa một môi trường an toàn: liệu đó là an ninh vật chất, hỗ trợ tinh thần hay sự kết hợp của cả hai?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new security measures are fully implemented, the students will have been studying in a safe environment for over a year.
Vào thời điểm các biện pháp an ninh mới được thực hiện đầy đủ, các sinh viên sẽ đã học tập trong một môi trường an toàn được hơn một năm.
Phủ định
The company won't have been providing a safe working environment if these reports of negligence are proven true.
Công ty sẽ không cung cấp một môi trường làm việc an toàn nếu những báo cáo về sự cẩu thả này được chứng minh là đúng.
Nghi vấn
Will the government have been ensuring a safe environment for small businesses before the next election?
Liệu chính phủ có đảm bảo một môi trường an toàn cho các doanh nghiệp nhỏ trước cuộc bầu cử tiếp theo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe environment".

Khái niệm 'Safe Spaces' (Không gian An toàn)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các trường đại học và cộng đồng, khái niệm 'safe spaces' (không gian an toàn) rất phổ biến. Đây là những nơi được thiết kế để các cá nhân, đặc biệt là những người thuộc nhóm thiểu số hoặc dễ bị tổn thương, có thể cảm thấy được chấp nhận, hỗ trợ và tự do bày tỏ bản thân mà không sợ bị phán xét, quấy rối hay phân biệt đối xử. Một 'safe environment' thường là nền tảng cho việc hình thành các 'safe spaces' này, giúp thúc đẩy sự hòa nhập và an toàn tinh thần.

An toàn Tâm lý (Psychological Safety) trong công việc

An toàn tâm lý là một khái niệm then chốt trong môi trường làm việc hiện đại của phương Tây. Nó mô tả một môi trường mà trong đó mọi người cảm thấy thoải mái khi là chính mình, chia sẻ ý tưởng, đặt câu hỏi, mắc lỗi và chấp nhận rủi ro mà không sợ bị trừng phạt hay bẽ mặt. Việc xây dựng một 'safe environment' về mặt vật lý và cảm xúc là điều kiện tiên quyết để đạt được an toàn tâm lý, từ đó thúc đẩy sự đổi mới, học hỏi và hiệu suất làm việc cao hơn.