(Top Banner Ad)
benign software
B2
tính từ B2 Công nghệ thông tin

benign software

UK: /bɪˈnaɪn/ • US: /bɪˈnaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm vô hại phần mềm không độc hại phần mềm an toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not dangerous or harmful; harmless.

Vietnamese Meaning

Không nguy hiểm hoặc có hại; vô hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The security scan confirmed that the software was benign."

    "Quá trình quét bảo mật xác nhận rằng phần mềm này vô hại."

  • "We need to ensure that any new software is thoroughly tested to confirm that it is benign."

    "Chúng ta cần đảm bảo rằng bất kỳ phần mềm mới nào cũng được kiểm tra kỹ lưỡng để xác nhận rằng nó vô hại."

  • "A benign program should not cause any problems on your computer."

    "Một chương trình vô hại sẽ không gây ra bất kỳ vấn đề nào trên máy tính của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb benignly một cách lành tính, một cách nhân từ
Noun benignity sự lành tính, lòng tốt, sự nhân từ
Antonym (Adjective) malignant ác tính, độc hại (trái nghĩa với benign)
Related Noun malware phần mềm độc hại (viết tắt của 'malignant software')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bene ('well') + gignere ('to produce')
Latin
benignus ('kindly, good-natured')
Middle French
benigne
Modern English
benign
Modern English (neologism)
software (soft + ware)

Từ 'Tốt Bụng' đến 'Lành Tính'

Từ 'benign' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'benignus', có nghĩa là 'tốt bụng' hoặc 'tử tế'. Ban đầu, nó được dùng để miêu tả tính cách con người. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ những thứ không gây hại, đặc biệt trong y học với cụm từ 'benign tumor' (khối u lành tính). Ngày nay, trong lĩnh vực công nghệ, nó được dùng để chỉ 'phần mềm lành tính', tức là phần mềm không chứa virus hay có ý đồ xấu.

'Phần Mềm' - Một Từ Hiện Đại

Từ 'software' (phần mềm) là một từ mới, được tạo ra vào cuối những năm 1950. Nó được đặt ra để tạo sự tương phản với 'hardware' (phần cứng), là các bộ phận vật lý của máy tính. 'Software' chỉ các chương trình, hướng dẫn và dữ liệu mà máy tính sử dụng để hoạt động. Việc kết hợp 'benign' và 'software' là một cách nói hiện đại để phân biệt các chương trình an toàn với phần mềm độc hại (malware).

Usage Note

Trong ngữ cảnh phần mềm, 'benign' chỉ phần mềm không chứa virus, malware hoặc các thành phần gây hại cho hệ thống hoặc dữ liệu. Nó thường được sử dụng để mô tả các chương trình hoặc quy trình được coi là an toàn để chạy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + benign software
  • install install benign software
    (cài đặt phần mềm lành tính)
  • download download benign software
    (tải xuống phần mềm lành tính)
  • distinguish distinguish benign software from malware
    (phân biệt phần mềm lành tính với phần mềm độc hại)
  • verify verify that it is benign software
    (xác minh rằng đó là phần mềm lành tính)
Adverb + benign software
  • seemingly seemingly benign software
    (phần mềm có vẻ lành tính (nhưng có thể không phải))
  • truly truly benign software
    (phần mềm thực sự lành tính)
  • completely completely benign software
    (phần mềm hoàn toàn lành tính)

Idioms

  • benign but useless software

    Phần mềm không gây hại nhưng cũng không mang lại lợi ích gì; phần mềm rác được cài đặt sẵn (bloatware).

    "My new laptop came with a lot of benign but useless software that just slowed it down."

    (Chiếc laptop mới của tôi đi kèm rất nhiều phần mềm lành tính nhưng vô dụng, chúng chỉ làm máy chậm đi.)

  • the gray area between benign software and spyware

    Ranh giới không rõ ràng giữa phần mềm lành tính và phần mềm gián điệp, thường chỉ các phần mềm thu thập dữ liệu người dùng một cách hợp pháp nhưng mờ ám.

    "Many free applications operate in the gray area between benign software and spyware by collecting excessive user data."

    (Nhiều ứng dụng miễn phí hoạt động trong 'vùng xám' giữa phần mềm lành tính và phần mềm gián điệp bằng cách thu thập dữ liệu người dùng quá mức cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

benign software

tính từ
Lật mặt

Không nguy hiểm hoặc có hại; vô hại.

"The security scan confirmed that the software was benign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The IT department confirmed the software's status: benign, posing no threat to the network's security.
Bộ phận IT xác nhận trạng thái của phần mềm: lành tính, không gây ra mối đe dọa nào cho an ninh mạng.
Phủ định
The antivirus scan returned a surprising result: the supposedly benign software was flagged as potentially harmful.
Quá trình quét virus trả về một kết quả đáng ngạc nhiên: phần mềm được cho là lành tính đã bị đánh dấu là có khả năng gây hại.
Nghi vấn
Is this software truly safe to install: is it really benign, or could it contain hidden malware?
Phần mềm này có thực sự an toàn để cài đặt không: nó có thực sự lành tính hay nó có thể chứa phần mềm độc hại ẩn?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security team had been investigating the software, believing it had been behaving benignly, until the system crashed.
Đội an ninh đã điều tra phần mềm, tin rằng nó đã hoạt động lành tính, cho đến khi hệ thống gặp sự cố.
Phủ định
They hadn't been considering the software benign until they'd run the final tests.
Họ đã không coi phần mềm là lành tính cho đến khi họ chạy các thử nghiệm cuối cùng.
Nghi vấn
Had the company been treating the software as benign before the vulnerability was discovered?
Công ty đã coi phần mềm là lành tính trước khi lỗ hổng được phát hiện hay sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benign software".

Không Độc Hại, Nhưng Vẫn Phiền Toái: PUPs

Trong thế giới an ninh mạng phương Tây, có một loại gọi là 'Chương trình không mong muốn tiềm ẩn' (PUPs - Potentially Unwanted Programs). Về mặt kỹ thuật, đây thường là 'phần mềm lành tính'—nó không phá hoại máy tính của bạn như virus. Tuy nhiên, nó có thể cài đặt các thanh công cụ không mong muốn, thay đổi trang chủ trình duyệt hoặc hiển thị quảng cáo. Người dùng thường vô tình đồng ý cài đặt nó khi đang cài một chương trình khác. Điều này phản ánh nhận thức về các mối đe dọa kỹ thuật số đa dạng, không chỉ gói gọn trong virus.

'Lành tính' không có nghĩa là 'Miễn phí và Mở'

Trong văn hóa công nghệ, việc phân biệt giữa 'benign software' (lành tính), 'freeware' (miễn phí), và 'open-source' (mã nguồn mở) rất quan trọng. Một chương trình có thể lành tính nhưng vẫn mất phí. Nó có thể miễn phí nhưng không phải mã nguồn mở (bạn không thể xem mã nguồn). 'Benign' chỉ nói về sự an toàn và không có ý đồ xấu, không liên quan đến giá cả hay giấy phép. Sự phân biệt này là một phần quan trọng của kiến thức kỹ thuật số.