benign software
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not dangerous or harmful; harmless.
Vietnamese Meaning
Không nguy hiểm hoặc có hại; vô hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The security scan confirmed that the software was benign."
"Quá trình quét bảo mật xác nhận rằng phần mềm này vô hại."
-
"We need to ensure that any new software is thoroughly tested to confirm that it is benign."
"Chúng ta cần đảm bảo rằng bất kỳ phần mềm mới nào cũng được kiểm tra kỹ lưỡng để xác nhận rằng nó vô hại."
-
"A benign program should not cause any problems on your computer."
"Một chương trình vô hại sẽ không gây ra bất kỳ vấn đề nào trên máy tính của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh phần mềm, 'benign' chỉ phần mềm không chứa virus, malware hoặc các thành phần gây hại cho hệ thống hoặc dữ liệu. Nó thường được sử dụng để mô tả các chương trình hoặc quy trình được coi là an toàn để chạy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
install install benign software (cài đặt phần mềm lành tính)
-
download download benign software (tải xuống phần mềm lành tính)
-
distinguish distinguish benign software from malware (phân biệt phần mềm lành tính với phần mềm độc hại)
-
verify verify that it is benign software (xác minh rằng đó là phần mềm lành tính)
-
seemingly seemingly benign software (phần mềm có vẻ lành tính (nhưng có thể không phải))
-
truly truly benign software (phần mềm thực sự lành tính)
-
completely completely benign software (phần mềm hoàn toàn lành tính)
Idioms
-
benign but useless software
Phần mềm không gây hại nhưng cũng không mang lại lợi ích gì; phần mềm rác được cài đặt sẵn (bloatware).
"My new laptop came with a lot of benign but useless software that just slowed it down."
(Chiếc laptop mới của tôi đi kèm rất nhiều phần mềm lành tính nhưng vô dụng, chúng chỉ làm máy chậm đi.)
-
the gray area between benign software and spyware
Ranh giới không rõ ràng giữa phần mềm lành tính và phần mềm gián điệp, thường chỉ các phần mềm thu thập dữ liệu người dùng một cách hợp pháp nhưng mờ ám.
"Many free applications operate in the gray area between benign software and spyware by collecting excessive user data."
(Nhiều ứng dụng miễn phí hoạt động trong 'vùng xám' giữa phần mềm lành tính và phần mềm gián điệp bằng cách thu thập dữ liệu người dùng quá mức cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
benign software
tính từKhông nguy hiểm hoặc có hại; vô hại.
"The security scan confirmed that the software was benign."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The IT department confirmed the software's status: benign, posing no threat to the network's security. |
Bộ phận IT xác nhận trạng thái của phần mềm: lành tính, không gây ra mối đe dọa nào cho an ninh mạng. |
| Phủ định | The antivirus scan returned a surprising result: the supposedly benign software was flagged as potentially harmful. |
Quá trình quét virus trả về một kết quả đáng ngạc nhiên: phần mềm được cho là lành tính đã bị đánh dấu là có khả năng gây hại. |
| Nghi vấn | Is this software truly safe to install: is it really benign, or could it contain hidden malware? |
Phần mềm này có thực sự an toàn để cài đặt không: nó có thực sự lành tính hay nó có thể chứa phần mềm độc hại ẩn? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The security team had been investigating the software, believing it had been behaving benignly, until the system crashed. |
Đội an ninh đã điều tra phần mềm, tin rằng nó đã hoạt động lành tính, cho đến khi hệ thống gặp sự cố. |
| Phủ định | They hadn't been considering the software benign until they'd run the final tests. |
Họ đã không coi phần mềm là lành tính cho đến khi họ chạy các thử nghiệm cuối cùng. |
| Nghi vấn | Had the company been treating the software as benign before the vulnerability was discovered? |
Công ty đã coi phần mềm là lành tính trước khi lỗ hổng được phát hiện hay sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benign software".
