(Top Banner Ad)
bereft of
C1
Tính từ C1 Văn học, Tâm lý học

bereft of

UK: /bɪˈreft ɒv/ • US: /bɪˈreft əv/

Nghĩa tiếng Việt

mất hết thiếu thốn không có bị tước đoạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deprived of or lacking something, especially a nonmaterial asset.

Vietnamese Meaning

Bị tước đoạt, thiếu thốn một cái gì đó, đặc biệt là một tài sản phi vật chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After his wife died, he was utterly bereft of joy."

    "Sau khi vợ anh ấy qua đời, anh ấy hoàn toàn mất hết niềm vui."

  • "The landscape was completely bereft of trees."

    "Phong cảnh hoàn toàn không có cây cối."

  • "Many children in this area are bereft of parental care."

    "Nhiều trẻ em ở khu vực này thiếu sự chăm sóc của cha mẹ."

  • "The article was bereft of any original ideas."

    "Bài viết thiếu bất kỳ ý tưởng độc đáo nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bereave Lấy đi, tước đoạt; Gây ra sự tang tóc, đau buồn
Noun bereavement Sự mất mát (người thân, vật quý); Sự tang tóc
Adjective bereaved Bị mất mát, đau buồn vì mất người thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bher-
Proto-Germanic
*biraubōną
Old English
bereafian
Middle English
bereven (past participle: bereft)

Nguồn Gốc Cướp Bóc

Từ 'bereft' bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'bereafian', mang ý nghĩa đen là 'tước đoạt' hoặc 'cướp bóc'. Dần dần, nghĩa của nó chuyển sang nghĩa bóng, mô tả trạng thái 'thiếu thốn một cách đau đớn' hoặc 'bị lấy đi một thứ gì đó vô cùng quan trọng' (như cảm xúc, hy vọng, hoặc người thân). Nó luôn hàm ý một sự mất mát lớn, không chỉ đơn thuần là thiếu.

Sự Khác Biệt Giữa 'Rob' và 'Bereave'

Mặc dù có gốc gác liên quan đến việc 'cướp', động từ hiện đại 'bereave' và tính từ 'bereft of' thường được dùng trong bối cảnh cảm xúc hoặc tinh thần. Bạn có thể bị 'robbed of money' (cướp tiền), nhưng bạn bị 'bereft of hope' (tước đi hy vọng). 'Bereft of' mang sắc thái trang trọng và bi kịch hơn nhiều.

Usage Note

Cụm 'bereft of' thường được dùng để diễn tả sự mất mát, thiếu thốn về mặt cảm xúc, tinh thần, hoặc những điều quan trọng khác. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hơn là văn nói. So với 'lacking', 'bereft of' mang tính chất mạnh mẽ và thường chỉ sự mất mát hoàn toàn. Ví dụ, 'He is lacking experience' chỉ đơn giản là anh ta thiếu kinh nghiệm, trong khi 'He is bereft of hope' lại cho thấy anh ta hoàn toàn tuyệt vọng.

Prepositions

of

Giới từ 'of' đi sau 'bereft' để chỉ rõ cái gì bị thiếu hoặc mất đi. Ví dụ: 'bereft of hope' (thiếu hy vọng), 'bereft of reason' (mất lý trí).

Collocations (Từ đi kèm)

Loss of Emotion/Spirit
  • emotion bereft of emotion
    (hoàn toàn vô cảm, thiếu cảm xúc)
  • spirit bereft of spirit
    (thiếu tinh thần, mất hết sức sống)
  • warmth bereft of warmth
    (thiếu sự ấm áp (cả nghĩa đen và nghĩa bóng))
Loss of Abstract/Mental Faculty
  • hope bereft of hope
    (mất hết niềm hy vọng)
  • sanity bereft of sanity
    (mất trí, điên rồ)
  • meaning bereft of meaning
    (hoàn toàn vô nghĩa, trống rỗng)
Literary/Formal Usage
  • aid bereft of aid
    (bị tước đi sự hỗ trợ, không còn viện trợ)
  • friends bereft of friends
    (không còn bạn bè, cô độc)

Idioms

  • bereft of all reason

    hoàn toàn mất hết lý trí/sự tỉnh táo

    "After the tragedy, he was completely bereft of all reason and wandered aimlessly."

    (Sau thảm kịch, anh ta hoàn toàn mất hết lý trí và lang thang vô định.)

  • left utterly bereft of

    bị bỏ lại trong tình trạng hoàn toàn thiếu thốn/trống rỗng

    "The economic collapse left many families utterly bereft of savings."

    (Sự sụp đổ kinh tế khiến nhiều gia đình hoàn toàn không còn chút tiền tiết kiệm nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bereft of

Tính từ
Lật mặt

Bị tước đoạt, thiếu thốn một cái gì đó, đặc biệt là một tài sản phi vật chất.

"After his wife died, he was utterly bereft of joy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bereft of".

Ngôn Ngữ Văn Học Trang Trọng

Từ 'bereft of' hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó mang sắc thái bi kịch và trang trọng, thường xuất hiện trong văn học cổ điển, thơ ca, hoặc các bài diễn văn mang tính cảm xúc cao để nhấn mạnh sự mất mát sâu sắc, đặc biệt là mất đi những thứ vô hình (tình yêu, sự công bằng, lòng nhân ái).

Khái Niệm 'Bereavement' Trong Xã Hội Tây Phương

Trong các nước phương Tây, 'bereavement' (sự mất mát người thân) là một khái niệm xã hội quan trọng. Nhiều công ty và tổ chức có chính sách 'bereavement leave' (nghỉ tang) để người lao động có thời gian đau buồn và phục hồi sau khi mất đi người thân, cho thấy mức độ nghiêm trọng và sự tôn trọng đối với nỗi đau này.