(Top Banner Ad)
best-in-class
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Công nghệ, Sản xuất

best-in-class

Nghĩa tiếng Việt

tốt nhất trong phân khúc hàng đầu vượt trội đẳng cấp nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The best compared to others of the same type.

Vietnamese Meaning

Tốt nhất so với các sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình khác cùng loại; vượt trội so với đối thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our new software is best-in-class when it comes to data security."

    "Phần mềm mới của chúng tôi là tốt nhất trong phân khúc về bảo mật dữ liệu."

  • "This company strives to provide best-in-class customer service."

    "Công ty này cố gắng cung cấp dịch vụ khách hàng tốt nhất trong phân khúc."

  • "Their manufacturing process is best-in-class in terms of efficiency and waste reduction."

    "Quy trình sản xuất của họ là tốt nhất trong phân khúc về hiệu quả và giảm thiểu chất thải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective top-of-the-line hàng đầu, cao cấp nhất
Adjective world-class đẳng cấp thế giới
Adjective state-of-the-art hiện đại nhất, tiên tiến nhất
Adjective first-rate hạng nhất, xuất sắc
Adjective leading dẫn đầu, hàng đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
betest (superlative of gōd)
Latin
classis ('a class, a division')
Modern English (Compound)
best-in-class (popularized in 20th c.)

Nguồn Gốc từ Thế Giới Kinh Doanh

Cụm từ 'best-in-class' không có nguồn gốc cổ xưa. Nó xuất hiện và trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, chủ yếu trong giới kinh doanh và marketing. Các công ty bắt đầu sử dụng nó để khẳng định sản phẩm hoặc dịch vụ của họ là tốt nhất khi so sánh với các đối thủ cạnh tranh trong cùng một hạng mục hoặc 'phân khúc' thị trường.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và công nghiệp để mô tả một sản phẩm, dịch vụ, quy trình hoặc công ty được coi là tiêu chuẩn vàng, thể hiện hiệu suất và chất lượng cao nhất trong lĩnh vực của nó. Không chỉ đơn thuần là 'tốt', mà là 'tốt nhất' khi so sánh trực tiếp và cụ thể với những đối tượng tương đương. Nhấn mạnh sự vượt trội về mặt kỹ thuật, hiệu quả, độ tin cậy, hoặc bất kỳ tiêu chí quan trọng nào khác.

Collocations (Từ đi kèm)

best-in-class + Noun
  • technology best-in-class technology
    (công nghệ hàng đầu trong ngành)
  • performance best-in-class performance
    (hiệu suất tốt nhất phân khúc)
  • solution best-in-class solution
    (giải pháp tối ưu hàng đầu)
  • service best-in-class service
    (dịch vụ tốt nhất trong lĩnh vực)
Verb + best-in-class
  • is considered is considered best-in-class
    (được xem là tốt nhất trong ngành)
  • aim to be aim to be best-in-class
    (đặt mục tiêu trở thành hàng đầu)
  • provide provide best-in-class products
    (cung cấp các sản phẩm tốt nhất)
Adverb + best-in-class
  • truly truly best-in-class
    (thực sự là hàng đầu/đỉnh cao)
  • widely regarded as widely regarded as best-in-class
    (được công nhận rộng rãi là tốt nhất)

Idioms

  • achieve best-in-class status

    Đạt được vị thế hàng đầu trong ngành.

    "Through continuous innovation, the company achieved best-in-class status in robotics."

    (Thông qua sự đổi mới không ngừng, công ty đã đạt được vị thế hàng đầu trong ngành robot.)

  • set the standard for best-in-class

    Thiết lập tiêu chuẩn cho sự xuất sắc/hàng đầu.

    "Their customer service sets the standard for best-in-class support in the industry."

    (Dịch vụ khách hàng của họ đã thiết lập tiêu chuẩn cho sự hỗ trợ hàng đầu trong ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

best-in-class

Tính từ
Lật mặt

Tốt nhất so với các sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình khác cùng loại; vượt trội so với đối thủ.

"Our new software is best-in-class when it comes to data security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best-in-class".

Văn Hóa Cạnh Tranh và Marketing

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, sự cạnh tranh rất khốc liệt. 'Best-in-class' là một thuật ngữ marketing mạnh mẽ để thuyết phục khách hàng rằng một sản phẩm không chỉ tốt, mà còn vượt trội hơn tất cả các đối thủ trực tiếp. Nó nhấn mạnh tư duy luôn muốn dẫn đầu và chiến thắng trong một lĩnh vực cụ thể.

Benchmarking - Chuẩn So Sánh

Thuật ngữ này liên quan chặt chẽ đến khái niệm 'benchmarking' trong quản trị. Đây là quá trình các công ty tự so sánh sản phẩm, dịch vụ và quy trình của mình với đối thủ mạnh nhất. Mục tiêu cuối cùng của benchmarking chính là để đạt được danh hiệu 'best-in-class'.