best-in-class
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The best compared to others of the same type.
Vietnamese Meaning
Tốt nhất so với các sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình khác cùng loại; vượt trội so với đối thủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our new software is best-in-class when it comes to data security."
"Phần mềm mới của chúng tôi là tốt nhất trong phân khúc về bảo mật dữ liệu."
-
"This company strives to provide best-in-class customer service."
"Công ty này cố gắng cung cấp dịch vụ khách hàng tốt nhất trong phân khúc."
-
"Their manufacturing process is best-in-class in terms of efficiency and waste reduction."
"Quy trình sản xuất của họ là tốt nhất trong phân khúc về hiệu quả và giảm thiểu chất thải."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | top-of-the-line | hàng đầu, cao cấp nhất |
| Adjective | world-class | đẳng cấp thế giới |
| Adjective | state-of-the-art | hiện đại nhất, tiên tiến nhất |
| Adjective | first-rate | hạng nhất, xuất sắc |
| Adjective | leading | dẫn đầu, hàng đầu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và công nghiệp để mô tả một sản phẩm, dịch vụ, quy trình hoặc công ty được coi là tiêu chuẩn vàng, thể hiện hiệu suất và chất lượng cao nhất trong lĩnh vực của nó. Không chỉ đơn thuần là 'tốt', mà là 'tốt nhất' khi so sánh trực tiếp và cụ thể với những đối tượng tương đương. Nhấn mạnh sự vượt trội về mặt kỹ thuật, hiệu quả, độ tin cậy, hoặc bất kỳ tiêu chí quan trọng nào khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
technology best-in-class technology (công nghệ hàng đầu trong ngành)
-
performance best-in-class performance (hiệu suất tốt nhất phân khúc)
-
solution best-in-class solution (giải pháp tối ưu hàng đầu)
-
service best-in-class service (dịch vụ tốt nhất trong lĩnh vực)
-
is considered is considered best-in-class (được xem là tốt nhất trong ngành)
-
aim to be aim to be best-in-class (đặt mục tiêu trở thành hàng đầu)
-
provide provide best-in-class products (cung cấp các sản phẩm tốt nhất)
-
truly truly best-in-class (thực sự là hàng đầu/đỉnh cao)
-
widely regarded as widely regarded as best-in-class (được công nhận rộng rãi là tốt nhất)
Idioms
-
achieve best-in-class status
Đạt được vị thế hàng đầu trong ngành.
"Through continuous innovation, the company achieved best-in-class status in robotics."
(Thông qua sự đổi mới không ngừng, công ty đã đạt được vị thế hàng đầu trong ngành robot.)
-
set the standard for best-in-class
Thiết lập tiêu chuẩn cho sự xuất sắc/hàng đầu.
"Their customer service sets the standard for best-in-class support in the industry."
(Dịch vụ khách hàng của họ đã thiết lập tiêu chuẩn cho sự hỗ trợ hàng đầu trong ngành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
best-in-class
Tính từTốt nhất so với các sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình khác cùng loại; vượt trội so với đối thủ.
"Our new software is best-in-class when it comes to data security."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best-in-class".
