worst-in-class
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The absolute worst compared to others in the same category or group.
Vietnamese Meaning
Tệ nhất so với những thứ khác trong cùng loại hoặc nhóm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their customer service was truly worst-in-class; it was slow, unhelpful, and often rude."
"Dịch vụ khách hàng của họ thực sự tệ nhất; nó chậm chạp, vô ích và thường xuyên thô lỗ."
-
"Despite investing heavily in R&D, their product was considered worst-in-class."
"Mặc dù đầu tư mạnh vào R&D, sản phẩm của họ vẫn bị coi là tệ nhất trong phân khúc."
-
"The company's safety record was worst-in-class, leading to multiple lawsuits."
"Hồ sơ an toàn của công ty thuộc loại tệ nhất, dẫn đến nhiều vụ kiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực và thường được sử dụng để mô tả một sản phẩm, dịch vụ, hoặc hiệu suất hoạt động kém nhất trong số các đối thủ cạnh tranh. Nó nhấn mạnh sự thua kém rõ rệt so với các đối thủ khác. Cần phân biệt với 'below average' (dưới mức trung bình), vì 'worst-in-class' chỉ ra vị trí cuối cùng, trong khi 'below average' chỉ đơn giản là không đạt đến mức trung bình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Absolutely absolutely worst-in-class (hoàn toàn tệ nhất so với các sản phẩm cùng loại)
-
Consistently consistently worst-in-class (luôn luôn tệ nhất so với các sản phẩm cùng loại)
-
Rank rank as worst-in-class (xếp hạng tệ nhất so với các sản phẩm cùng loại)
-
Be be worst-in-class (là tệ nhất so với các sản phẩm cùng loại)
Idioms
-
bottom of the barrel
kém cỏi nhất, tệ hại nhất
"This phone is the bottom of the barrel when it comes to performance."
(Điện thoại này kém cỏi nhất về hiệu năng.)
-
lose out
thua thiệt, bất lợi
"If our product is worst-in-class, we'll lose out to the competition."
(Nếu sản phẩm của chúng ta tệ nhất so với các sản phẩm cùng loại, chúng ta sẽ thua thiệt so với đối thủ cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worst-in-class
Tính từTệ nhất so với những thứ khác trong cùng loại hoặc nhóm.
"Their customer service was truly worst-in-class; it was slow, unhelpful, and often rude."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worst-in-class".
