subpar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Below an expected or normal level; not good enough.
Vietnamese Meaning
Dưới mức tiêu chuẩn, không đủ tốt; không đạt yêu cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team's performance was subpar this season."
"Hiệu suất của đội bóng trong mùa giải này là dưới mức tiêu chuẩn."
-
"The restaurant's food was subpar and overpriced."
"Đồ ăn của nhà hàng dở tệ mà giá lại quá cao."
-
"His work this month has been subpar; he needs to improve."
"Công việc của anh ấy tháng này dưới mức tiêu chuẩn; anh ấy cần phải cải thiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'subpar' thường được sử dụng để mô tả chất lượng, hiệu suất hoặc kết quả thấp hơn so với kỳ vọng hoặc tiêu chuẩn thông thường. Nó không phải là một từ quá trang trọng, nhưng cũng không quá suồng sã. Thường được dùng trong các ngữ cảnh kinh doanh, thể thao, hoặc khi đánh giá hiệu quả công việc. Khác với 'inferior' (thấp kém) ở chỗ 'subpar' nhấn mạnh sự không đạt tiêu chuẩn hơn là bản chất vốn có thấp kém. So với 'poor', 'subpar' có thể mang tính kỹ thuật hoặc chuyên môn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be subpar (ở mức dưới chuẩn, không đạt chất lượng)
-
perform perform subpar (thực hiện dưới mức mong đợi/tiêu chuẩn)
-
deliver deliver subpar results (mang lại kết quả dưới mức tiêu chuẩn)
-
consistently consistently subpar (liên tục dưới mức chuẩn)
-
critically critically subpar (kém trầm trọng, dưới mức nghiêm trọng)
-
performance subpar performance (hiệu suất/màn trình diễn kém)
-
quality subpar quality (chất lượng kém)
-
work subpar work (công việc không đạt chuẩn)
Idioms
-
be subpar
không đạt chất lượng, dưới mức mong đợi
"The food at the new restaurant was surprisingly subpar."
(Đồ ăn ở nhà hàng mới bất ngờ lại không đạt chất lượng.)
-
subpar performance
hiệu suất/màn trình diễn kém
"His subpar performance led to his dismissal."
(Màn trình diễn kém cỏi của anh ấy đã dẫn đến việc anh ấy bị sa thải.)
-
deliver subpar results
mang lại kết quả dưới mức tiêu chuẩn
"The team delivered subpar results this quarter."
(Đội đã mang lại kết quả dưới mức tiêu chuẩn trong quý này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subpar
adjectiveDưới mức tiêu chuẩn, không đủ tốt; không đạt yêu cầu.
"The team's performance was subpar this season."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His performance was subpar at the last competition. |
Màn trình diễn của anh ấy dưới mức trung bình tại cuộc thi vừa rồi. |
| Phủ định | The food at the restaurant is not subpar; it's actually quite delicious. |
Đồ ăn ở nhà hàng không hề tệ; nó thực sự khá ngon. |
| Nghi vấn | Is their customer service subpar compared to other companies? |
Dịch vụ khách hàng của họ có kém so với các công ty khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subpar".
