(Top Banner Ad)
subpar
B2
adjective B2 Đánh giá, Chất lượng

subpar

UK: /ˌsʌbˈpɑː(r)/ • US: /ˌsʌbˈpɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

dưới mức tiêu chuẩn không đạt yêu cầu kém chất lượng dở tệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Below an expected or normal level; not good enough.

Vietnamese Meaning

Dưới mức tiêu chuẩn, không đủ tốt; không đạt yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team's performance was subpar this season."

    "Hiệu suất của đội bóng trong mùa giải này là dưới mức tiêu chuẩn."

  • "The restaurant's food was subpar and overpriced."

    "Đồ ăn của nhà hàng dở tệ mà giá lại quá cao."

  • "His work this month has been subpar; he needs to improve."

    "Công việc của anh ấy tháng này dưới mức tiêu chuẩn; anh ấy cần phải cải thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun par tiêu chuẩn, mức trung bình (đặc biệt trong golf)
Noun parity sự ngang bằng, sự bình đẳng
Noun disparity sự chênh lệch, sự khác biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đánh giá, Chất lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
par
English
subpar

Nguồn gốc của 'subpar'

Từ 'subpar' được tạo thành từ tiền tố Latin 'sub-', có nghĩa là 'dưới' hoặc 'bên dưới', và từ 'par' cũng từ Latin, có nghĩa là 'ngang bằng' hoặc 'tiêu chuẩn'. Ban đầu, 'par' được dùng trong golf để chỉ số gậy tiêu chuẩn để hoàn thành một lỗ hoặc một vòng đấu. 'Subpar' trong golf có nghĩa là chơi tốt hơn tiêu chuẩn (ví dụ, -1 gậy so với par 72). Tuy nhiên, khi được sử dụng rộng rãi ngoài lĩnh vực golf, 'subpar' đã thay đổi nghĩa để chỉ bất cứ điều gì dưới mức trung bình, không đạt chuẩn hoặc kém chất lượng, mang hàm ý tiêu cực.

Usage Note

Từ 'subpar' thường được sử dụng để mô tả chất lượng, hiệu suất hoặc kết quả thấp hơn so với kỳ vọng hoặc tiêu chuẩn thông thường. Nó không phải là một từ quá trang trọng, nhưng cũng không quá suồng sã. Thường được dùng trong các ngữ cảnh kinh doanh, thể thao, hoặc khi đánh giá hiệu quả công việc. Khác với 'inferior' (thấp kém) ở chỗ 'subpar' nhấn mạnh sự không đạt tiêu chuẩn hơn là bản chất vốn có thấp kém. So với 'poor', 'subpar' có thể mang tính kỹ thuật hoặc chuyên môn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + subpar
  • be be subpar
    (ở mức dưới chuẩn, không đạt chất lượng)
  • perform perform subpar
    (thực hiện dưới mức mong đợi/tiêu chuẩn)
  • deliver deliver subpar results
    (mang lại kết quả dưới mức tiêu chuẩn)
Adverb + subpar
  • consistently consistently subpar
    (liên tục dưới mức chuẩn)
  • critically critically subpar
    (kém trầm trọng, dưới mức nghiêm trọng)
Noun + subpar
  • performance subpar performance
    (hiệu suất/màn trình diễn kém)
  • quality subpar quality
    (chất lượng kém)
  • work subpar work
    (công việc không đạt chuẩn)

Idioms

  • be subpar

    không đạt chất lượng, dưới mức mong đợi

    "The food at the new restaurant was surprisingly subpar."

    (Đồ ăn ở nhà hàng mới bất ngờ lại không đạt chất lượng.)

  • subpar performance

    hiệu suất/màn trình diễn kém

    "His subpar performance led to his dismissal."

    (Màn trình diễn kém cỏi của anh ấy đã dẫn đến việc anh ấy bị sa thải.)

  • deliver subpar results

    mang lại kết quả dưới mức tiêu chuẩn

    "The team delivered subpar results this quarter."

    (Đội đã mang lại kết quả dưới mức tiêu chuẩn trong quý này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subpar

adjective
Lật mặt

Dưới mức tiêu chuẩn, không đủ tốt; không đạt yêu cầu.

"The team's performance was subpar this season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His performance was subpar at the last competition.
Màn trình diễn của anh ấy dưới mức trung bình tại cuộc thi vừa rồi.
Phủ định
The food at the restaurant is not subpar; it's actually quite delicious.
Đồ ăn ở nhà hàng không hề tệ; nó thực sự khá ngon.
Nghi vấn
Is their customer service subpar compared to other companies?
Dịch vụ khách hàng của họ có kém so với các công ty khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subpar".

Sự khác biệt ý nghĩa: Golf và đời thường

Một điều thú vị về 'subpar' là sự khác biệt trong ý nghĩa giữa ngữ cảnh golf và cách dùng thông thường. Trong golf, 'subpar' là một điều tích cực, có nghĩa là người chơi đạt được số gậy ít hơn mức tiêu chuẩn (ví dụ, -1, -2), thể hiện kỹ năng xuất sắc. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, 'subpar' luôn mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ một cái gì đó dưới mức trung bình, kém chất lượng hoặc không đạt mong đợi. Người học tiếng Anh cần lưu ý sự đối lập này để tránh hiểu lầm.

Văn hóa đánh giá hiệu suất và chất lượng

Việc sử dụng từ 'subpar' phản ánh một khía cạnh của văn hóa phương Tây, nơi sự đánh giá về hiệu suất và chất lượng là rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ công việc, giáo dục đến sản phẩm tiêu dùng. Khi một điều gì đó được mô tả là 'subpar', nó thường ám chỉ rằng nó không đáp ứng các tiêu chuẩn chấp nhận được, có thể dẫn đến hậu quả như sự thất vọng, phê bình, hoặc cần phải cải thiện. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì các tiêu chuẩn cao trong các hoạt động hàng ngày.