(Top Banner Ad)
bicarbonate of soda
B1
danh từ B1 Hóa học, Nấu ăn, Y học

bicarbonate of soda

UK: /baɪˈkɑː.bən.eɪt əv ˈsəʊ.də/ • US: /baɪˈkɑːr.bən.eɪt əv ˈsoʊ.də/

Nghĩa tiếng Việt

muối nở natri bicacbonat bột nổi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A white, crystalline, water-soluble powder with a slightly alkaline taste, used in cooking as baking soda, as an antacid, and in various other applications.

Vietnamese Meaning

Một loại bột màu trắng, kết tinh, hòa tan trong nước, có vị hơi kiềm, được sử dụng trong nấu ăn như bột nở, như một chất kháng axit và trong nhiều ứng dụng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added bicarbonate of soda to the cake batter."

    "Cô ấy thêm bicarbonate of soda vào bột bánh."

  • "Bicarbonate of soda can be used to relieve indigestion."

    "Bicarbonate of soda có thể được sử dụng để giảm chứng khó tiêu."

  • "The recipe calls for a teaspoon of bicarbonate of soda."

    "Công thức yêu cầu một thìa cà phê bicarbonate of soda."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carbonate muối cacbonat (một loại hợp chất hóa học)
Noun carbon cacbon (một nguyên tố hóa học)
Verb to carbonate cacbonat hóa (thêm khí cacbonic vào chất lỏng, ví dụ: nước ngọt có ga)
Adjective carbonic thuộc về cacbon (ví dụ: carbonic acid - axit cacbonic)

Synonyms

Related Words

washing soda (soda giặt (natri cacbonat))antacid (thuốc kháng axit)

Subject Area

Hóa học, Nấu ăn, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bi- ('two') + carbo ('coal')
Arabic
suwwād (saltwort plant)
Medieval Latin
soda
French
bicarbonate
English
bicarbonate of soda

Bí Mật Đằng Sau Tiền Tố 'Bi-'

Trong hóa học, tiền tố 'bi-' có nghĩa là 'hai'. 'Bicarbonate' được đặt tên như vậy vì nó có hai phần 'carbonate' cho mỗi phần axit carbonic trong phản ứng hóa học tạo ra nó. Hiểu một cách đơn giản, nó chỉ sự cân bằng hóa học đặc biệt của hợp chất này.

Hành Trình Từ Cây Cỏ Đến Nhà Bếp

Từ 'soda' bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'suwwād', tên một loại cây chịu mặn (saltwort). Người ta đốt loại cây này để lấy tro, được gọi là 'soda ash' (natri cacbonat), dùng để sản xuất xà phòng và thủy tinh. Về sau, 'soda' được dùng để chỉ các hợp chất natri khác, bao gồm cả 'bicarbonate of soda'.

Usage Note

Bicarbonate of soda là tên gọi phổ biến của natri bicacbonat (sodium bicarbonate). Trong nấu ăn, nó được gọi là baking soda. Khi dùng làm thuốc, nó được biết đến như một chất kháng axit. Nó phản ứng với axit, giải phóng khí carbon dioxide, do đó được sử dụng làm chất làm nở trong nướng bánh.

Prepositions

of in as

‘of’ chỉ thành phần cấu tạo (bicarbonate of soda). ‘in’ chỉ mục đích sử dụng (used in cooking). 'as' chỉ chức năng (used as an antacid).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bicarbonate of soda
  • add bicarbonate of soda to the mixture
    (thêm baking soda vào hỗn hợp)
  • mix bicarbonate of soda with water
    (trộn baking soda với nước)
  • use bicarbonate of soda for cleaning
    (dùng baking soda để lau chùi)
  • sprinkle bicarbonate of soda on the carpet
    (rắc baking soda lên thảm)
Quantity + bicarbonate of soda
  • a teaspoon of bicarbonate of soda
    (một thìa cà phê baking soda)
  • a pinch of bicarbonate of soda
    (một nhúm baking soda)
  • a box of bicarbonate of soda
    (một hộp baking soda)

Idioms

  • like a dose of bicarbonate of soda

    Như một liều thuốc giải, có tác dụng làm dịu một tình huống căng thẳng hoặc khó chịu (giống như baking soda trung hòa axit).

    "Her calm explanation was like a dose of bicarbonate of soda on a very heated argument."

    (Lời giải thích điềm tĩnh của cô ấy như một liều thuốc giải cho cuộc tranh cãi nảy lửa.)

  • the bicarbonate of soda of solutions

    Một giải pháp đa năng, đơn giản nhưng hiệu quả cho nhiều vấn đề khác nhau (ví như baking soda có rất nhiều công dụng trong gia đình).

    "For minor tech issues, turning it off and on again is the bicarbonate of soda of solutions."

    (Đối với các sự cố công nghệ nhỏ, việc tắt đi bật lại chính là giải pháp cho mọi vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bicarbonate of soda

danh từ
Lật mặt

Một loại bột màu trắng, kết tinh, hòa tan trong nước, có vị hơi kiềm, được sử dụng trong nấu ăn như bột nở, như một chất kháng axit và trong nhiều ứng dụng khác.

"She added bicarbonate of soda to the cake batter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bicarbonate of soda is a common ingredient in baking.
Bicarbonate of soda là một thành phần phổ biến trong làm bánh.
Phủ định
There isn't any bicarbonate of soda left in the pantry.
Không còn bicarbonate of soda trong tủ đựng thức ăn.
Nghi vấn
Is bicarbonate of soda necessary for this recipe?
Bicarbonate of soda có cần thiết cho công thức này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bicarbonate of soda".

Thí Nghiệm Núi Lửa Trứ Danh

Ở các nước phương Tây, gần như mọi đứa trẻ đều từng làm thí nghiệm 'núi lửa baking soda' ở trường hoặc ở nhà. Bằng cách trộn baking soda (bazơ) với giấm (axit), chúng tạo ra một phản ứng sủi bọt khí CO2, mô phỏng một vụ phun trào núi lửa. Đây là một bài học khoa học đầu đời vui nhộn và đáng nhớ.

Vị Cứu Tinh Đa Năng Trong Gia Đình

Trước khi có vô số sản phẩm tẩy rửa chuyên dụng, bicarbonate of soda (baking soda) là một nguyên liệu không thể thiếu trong các gia đình phương Tây. Nó được dùng để khử mùi tủ lạnh, làm trắng răng, thông cống, và lau chùi mọi bề mặt. Nhiều người vẫn ưa chuộng nó vì tính an toàn, rẻ tiền và thân thiện với môi trường.