(Top Banner Ad)
big gate
A2
Noun (danh từ) A2 Kiến trúc, Xây dựng

big gate

UK: /bɪɡ ɡeɪt/ • US: /bɪɡ ɡeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cổng lớn cổng đồ sộ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large entrance to a field or property.

Vietnamese Meaning

Một cổng lớn dẫn vào một cánh đồng hoặc khu đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They built a big gate to keep the cattle in."

    "Họ đã xây một cái cổng lớn để giữ gia súc bên trong."

  • "The security guard stood by the big gate."

    "Người bảo vệ đứng cạnh cái cổng lớn."

  • "The truck couldn't fit through the big gate."

    "Chiếc xe tải không thể đi qua cái cổng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective big Lớn, to lớn
Noun bigness Kích thước, sự to lớn
Noun gateway Cửa ngõ, lối vào
Noun gatekeeper Người gác cổng, người kiểm soát
Verb gate Rào chắn, kiểm soát lối ra vào (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gatō (opening, passage)
Old English
geat (an opening in a fence or wall)
Old Norse (Likely source for 'big')
bugga (to swell, to make strong)
Middle English
bigge (strong, powerful, large)
Modern English
big gate

Nguồn Gốc Của 'Cánh Cổng Lớn'

Cụm từ này kết hợp hai từ có nguồn gốc cổ xưa. 'Gate' (cổng) bắt nguồn từ các ngôn ngữ German cổ, chỉ lối đi hoặc khoảng trống trong tường. 'Big' (lớn) có thể xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), mang ý nghĩa 'mạnh mẽ' hoặc 'phình to'. Khi kết hợp lại, 'big gate' mô tả một cấu trúc không chỉ là lối vào mà còn mang tính ấn tượng, quan trọng hoặc có tính phòng thủ cao.

Cánh Cổng Quyền Lực

Trong lịch sử kiến trúc, cổng lớn thường đại diện cho quyền lực và sự bảo vệ. Những cánh cổng đồ sộ của lâu đài, thành phố, hay các dinh thự lớn không chỉ dùng để ngăn chặn kẻ thù mà còn thể hiện địa vị xã hội của chủ nhân. Vì vậy, 'big gate' luôn gắn liền với sự hoành tráng và tầm quan trọng.

Usage Note

Cụm từ 'big gate' thường được sử dụng để chỉ một cổng có kích thước lớn hơn bình thường. Nó nhấn mạnh kích thước vật lý của cổng, có thể để cho phép các phương tiện lớn đi qua hoặc đơn giản chỉ là một đặc điểm kiến trúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + big gate (Mô tả)
  • imposing an imposing big gate
    (một cánh cổng lớn uy nghi/đồ sộ)
  • ornate the ornate big gate
    (cánh cổng lớn trang trí công phu)
  • iron a heavy iron big gate
    (một cánh cổng lớn bằng sắt nặng nề)
Verb + big gate (Hành động)
  • open to open the big gate
    (mở cánh cổng lớn)
  • lock to lock the big gate
    (khóa cánh cổng lớn lại)
  • approach to approach the big gate
    (tiến đến gần cánh cổng lớn)
Noun + big gate (Bộ phận/Vị trí)
  • archway the archway above the big gate
    (vòm cổng phía trên cánh cổng lớn)
  • pillar the stone pillars of the big gate
    (các cột đá chống đỡ cánh cổng lớn)

Idioms

  • The big gate swings open/shut.

    Cánh cổng lớn mở/đóng ra (thường ám chỉ một giai đoạn mới bắt đầu hoặc kết thúc, hoặc sự chấp thuận/từ chối lớn).

    "With the funding approved, the big gate swings open for the project."

    (Khi khoản tài trợ được chấp thuận, cánh cổng lớn đã mở ra cho dự án.)

  • Standing guard at the big gate.

    Đứng gác/bảo vệ tại cổng lớn (ám chỉ bảo vệ một thứ quan trọng hoặc kiểm soát nghiêm ngặt lối vào).

    "The committee is standing guard at the big gate, scrutinizing every application."

    (Ủy ban đang đứng gác cổng lớn, kiểm tra kỹ lưỡng mọi đơn đăng ký.)

  • Behind the big gate.

    Sau cánh cổng lớn (ám chỉ sự riêng tư, sự tách biệt hoặc một nơi khó tiếp cận/bí mật).

    "Luxury is often found behind the big gate of the estate."

    (Sự xa hoa thường được tìm thấy sau cánh cổng lớn của điền trang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

big gate

Noun (danh từ)
Lật mặt

Một cổng lớn dẫn vào một cánh đồng hoặc khu đất.

"They built a big gate to keep the cattle in."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had already closed the big gate before we arrived.
Họ đã đóng cổng lớn trước khi chúng tôi đến.
Phủ định
She had not seen such a big gate until she visited the castle.
Cô ấy chưa từng thấy một cái cổng lớn như vậy cho đến khi cô ấy đến thăm lâu đài.
Nghi vấn
Had the guards repaired the gate before the storm hit?
Lính canh đã sửa cổng trước khi cơn bão ập đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "big gate".

Biểu Tượng Về Vị Thế Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và Châu Á, việc sở hữu một 'cánh cổng lớn' (big gate) là biểu tượng trực quan về sự giàu có, quyền lực và sự tách biệt. Chúng không chỉ phục vụ mục đích an ninh mà còn thể hiện kiến trúc vĩ đại và địa vị của gia chủ, đặc biệt đối với các lâu đài, cung điện hoặc các khu biệt thự lịch sử.

Cánh Cổng Thiên Đường (Pearly Gates)

Trong truyền thống Kitô giáo, 'cánh cổng' (gate) thường được nhắc đến, nổi tiếng nhất là 'Pearly Gates' (Cánh Cổng Ngọc Trai) dẫn vào Thiên Đường. Mặc dù không phải lúc nào cũng dùng từ 'big gate', nhưng hình ảnh cánh cổng lớn đóng vai trò là ranh giới thiêng liêng, đại diện cho sự phán xét và ngưỡng cửa bước sang một thế giới khác.