big island
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hòn đảo lớn, thường đề cập cụ thể đến đảo Hawaii.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hawaii is known as the Big Island."
"Hawaii được biết đến là Đảo Lớn."
-
"We visited a big island during our vacation."
"Chúng tôi đã đến thăm một hòn đảo lớn trong kỳ nghỉ của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một hòn đảo có diện tích lớn so với các đảo khác trong một khu vực hoặc quần đảo. Khi viết hoa (Big Island), nó thường ám chỉ Đảo Hawaii, hòn đảo lớn nhất trong quần đảo Hawaii. Trong ngữ cảnh chung, 'big island' chỉ đơn thuần là một hòn đảo có kích thước lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remote a remote big island (một hòn đảo lớn xa xôi, hẻo lánh)
-
volcanic a volcanic big island (một hòn đảo lớn có nguồn gốc núi lửa)
-
uninhabited an uninhabited big island (một hòn đảo lớn không có người ở)
-
explore explore the big island (khám phá hòn đảo lớn)
-
settle on settle on the big island (định cư trên hòn đảo lớn)
-
discover discover a big island (khám phá ra một hòn đảo lớn)
-
on living on a big island (sống trên một hòn đảo lớn)
-
off off the coast of the big island (ngoài khơi bờ biển của hòn đảo lớn)
Idioms
-
The Big Island (Proper Noun)
Đảo Hawaiʻi (hòn đảo lớn nhất thuộc chuỗi đảo Hawaiʻi)
"They spent their honeymoon touring the volcanoes on the Big Island."
(Họ đã dành kỳ trăng mật để tham quan các ngọn núi lửa trên Đảo Hawaiʻi.)
-
To conquer the big island
Hoàn thành việc khám phá hoặc chinh phục hoàn toàn một vùng đất lớn và quan trọng (mang tính ẩn dụ)
"After five years of work, she felt she had finally conquered the big island of business development."
(Sau năm năm làm việc, cô ấy cảm thấy cuối cùng mình đã chinh phục được 'hòn đảo lớn' là lĩnh vực phát triển kinh doanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
big island
Cụm danh từMột hòn đảo lớn, thường đề cập cụ thể đến đảo Hawaii.
"Hawaii is known as the Big Island."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Visiting a big island is always an exciting adventure. |
Tham quan một hòn đảo lớn luôn là một cuộc phiêu lưu thú vị. |
| Phủ định | She doesn't mind exploring a big island alone. |
Cô ấy không ngại khám phá một hòn đảo lớn một mình. |
| Nghi vấn | Is exploring a big island your favorite activity? |
Có phải khám phá một hòn đảo lớn là hoạt động yêu thích của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "big island".
