(Top Banner Ad)
big island
A2
Cụm danh từ A2 Địa lý

big island

Nghĩa tiếng Việt

đảo lớn hòn đảo lớn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large island, often specifically referring to the island of Hawaii.

Vietnamese Meaning

Một hòn đảo lớn, thường đề cập cụ thể đến đảo Hawaii.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hawaii is known as the Big Island."

    "Hawaii được biết đến là Đảo Lớn."

  • "We visited a big island during our vacation."

    "Chúng tôi đã đến thăm một hòn đảo lớn trong kỳ nghỉ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bigness Sự to lớn, kích thước lớn
Adjective bigger Lớn hơn (so sánh hơn)
Adjective insular Thuộc về đảo; biệt lập, cô lập
Noun islander Người dân đảo, cư dân sống trên đảo
Noun isle Hòn đảo nhỏ (thơ ca hoặc văn học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bugaz
Old Norse
biggr (for 'big')
Latin
insula (for 'island')
Middle English
big + island
Modern English
big island

Nguồn gốc các thành tố

Cụm từ 'big island' được ghép từ hai từ cơ bản. 'Big' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), mang nghĩa là 'lớn' hoặc 'mạnh mẽ'. Từ 'island' (đảo) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'insula'. Khi ghép lại, cụm từ này mang ý nghĩa trực quan: một hòn đảo có kích thước lớn.

Tên gọi riêng nổi tiếng

Mặc dù là cụm từ mô tả chung, 'The Big Island' (viết hoa) thường được dùng làm biệt danh cho Đảo Hawaiʻi. Người dân địa phương đặt biệt danh này để phân biệt nó với các đảo nhỏ hơn khác trong chuỗi đảo Hawaiʻi, vì nó là hòn đảo lớn nhất về diện tích trong quần đảo này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một hòn đảo có diện tích lớn so với các đảo khác trong một khu vực hoặc quần đảo. Khi viết hoa (Big Island), nó thường ám chỉ Đảo Hawaii, hòn đảo lớn nhất trong quần đảo Hawaii. Trong ngữ cảnh chung, 'big island' chỉ đơn thuần là một hòn đảo có kích thước lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + big island
  • remote a remote big island
    (một hòn đảo lớn xa xôi, hẻo lánh)
  • volcanic a volcanic big island
    (một hòn đảo lớn có nguồn gốc núi lửa)
  • uninhabited an uninhabited big island
    (một hòn đảo lớn không có người ở)
Verb + big island
  • explore explore the big island
    (khám phá hòn đảo lớn)
  • settle on settle on the big island
    (định cư trên hòn đảo lớn)
  • discover discover a big island
    (khám phá ra một hòn đảo lớn)
Prepositional Phrase
  • on living on a big island
    (sống trên một hòn đảo lớn)
  • off off the coast of the big island
    (ngoài khơi bờ biển của hòn đảo lớn)

Idioms

  • The Big Island (Proper Noun)

    Đảo Hawaiʻi (hòn đảo lớn nhất thuộc chuỗi đảo Hawaiʻi)

    "They spent their honeymoon touring the volcanoes on the Big Island."

    (Họ đã dành kỳ trăng mật để tham quan các ngọn núi lửa trên Đảo Hawaiʻi.)

  • To conquer the big island

    Hoàn thành việc khám phá hoặc chinh phục hoàn toàn một vùng đất lớn và quan trọng (mang tính ẩn dụ)

    "After five years of work, she felt she had finally conquered the big island of business development."

    (Sau năm năm làm việc, cô ấy cảm thấy cuối cùng mình đã chinh phục được 'hòn đảo lớn' là lĩnh vực phát triển kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

big island

Cụm danh từ
Lật mặt

Một hòn đảo lớn, thường đề cập cụ thể đến đảo Hawaii.

"Hawaii is known as the Big Island."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Visiting a big island is always an exciting adventure.
Tham quan một hòn đảo lớn luôn là một cuộc phiêu lưu thú vị.
Phủ định
She doesn't mind exploring a big island alone.
Cô ấy không ngại khám phá một hòn đảo lớn một mình.
Nghi vấn
Is exploring a big island your favorite activity?
Có phải khám phá một hòn đảo lớn là hoạt động yêu thích của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "big island".

Hawaiʻi – Đảo Lớn (The Big Island)

Trong văn hóa Mỹ và du lịch toàn cầu, 'The Big Island' gần như luôn ám chỉ Đảo Hawaiʻi. Đây là hòn đảo trẻ nhất và lớn nhất của Quần đảo Hawaiʻi. Nó là nơi có hai ngọn núi lửa khổng lồ là Mauna Kea (cao nhất thế giới nếu tính từ đáy biển) và Kilauea (một trong những ngọn núi lửa hoạt động mạnh nhất).

Khác biệt với châu lục

Sống trên một 'big island' (hòn đảo lớn) thường đi kèm với những thách thức và lối sống độc đáo, khác biệt rõ rệt so với cuộc sống trên đại lục (mainland). Nó gợi lên hình ảnh về sự tự cung tự cấp, cộng đồng gắn kết, và phụ thuộc nhiều vào tài nguyên biển, mặc dù có diện tích lớn.