large island
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An island of considerable size.
Vietnamese Meaning
Một hòn đảo có kích thước đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Madagascar is a large island located off the coast of Africa."
"Madagascar là một hòn đảo lớn nằm ngoài khơi bờ biển châu Phi."
-
"Japan is a large island nation in East Asia."
"Nhật Bản là một quốc gia đảo lớn ở Đông Á."
-
"The project aims to connect several large islands with bridges."
"Dự án này nhằm mục đích kết nối một vài hòn đảo lớn bằng cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | largely | phần lớn, chủ yếu |
| Noun | largeness | sự rộng lớn, kích thước lớn |
| Verb | enlarge | mở rộng, phóng to |
| Noun | enlargement | sự mở rộng, bản phóng to |
| Noun | islander | cư dân đảo |
| Adjective | insular | thuộc về đảo; biệt lập, cô lập |
| Noun | insularity | tính biệt lập, sự cô lập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một hòn đảo lớn về diện tích. Tính từ 'large' được sử dụng để chỉ kích thước vật lý lớn, có thể so sánh với các tính từ như 'big' hoặc 'great', nhưng 'large' thường được sử dụng một cách trang trọng hơn hoặc trong các ngữ cảnh kỹ thuật hơn. Không giống như 'huge' hay 'enormous' mang tính chất cường điệu. Cần phân biệt với 'small island' hoặc 'islet' (đảo nhỏ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tropical tropical large island (hòn đảo lớn nhiệt đới)
-
remote remote large island (hòn đảo lớn xa xôi)
-
uninhabited uninhabited large island (hòn đảo lớn không người ở)
-
volcanic volcanic large island (hòn đảo lớn núi lửa)
-
explore explore a large island (khám phá một hòn đảo lớn)
-
discover discover a large island (khám phá/tìm ra một hòn đảo lớn)
-
colonize colonize a large island (thuộc địa hóa một hòn đảo lớn)
-
settle on settle on a large island (định cư trên một hòn đảo lớn)
-
nation large island nation (quốc đảo lớn)
-
group large island group (nhóm đảo lớn)
Idioms
-
a large island nation
một quốc đảo lớn (quốc gia bao gồm một hoặc nhiều hòn đảo lớn)
"Japan is a large island nation with a rich history."
(Nhật Bản là một quốc đảo lớn với lịch sử phong phú.)
-
the largest island in the world
hòn đảo lớn nhất thế giới (một cách gọi để chỉ hòn đảo có diện tích lớn nhất)
"Greenland is generally considered the largest island in the world."
(Greenland thường được coi là hòn đảo lớn nhất thế giới.)
-
a remote large island
một hòn đảo lớn xa xôi (một hòn đảo lớn nằm ở vị trí hẻo lánh, khó tiếp cận)
"Explorers dreamed of finding a remote large island untouched by humans."
(Các nhà thám hiểm mơ ước tìm thấy một hòn đảo lớn xa xôi chưa bị con người chạm tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
large island
Tính từ + Danh từMột hòn đảo có kích thước đáng kể.
"Madagascar is a large island located off the coast of Africa."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large island".
