(Top Banner Ad)
large island
A2
Tính từ + Danh từ A2 Địa lý

large island

UK: /lɑːdʒ ˈaɪlənd/ • US: /lɑːrdʒ ˈaɪlənd/

Nghĩa tiếng Việt

đảo lớn hòn đảo lớn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An island of considerable size.

Vietnamese Meaning

Một hòn đảo có kích thước đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Madagascar is a large island located off the coast of Africa."

    "Madagascar là một hòn đảo lớn nằm ngoài khơi bờ biển châu Phi."

  • "Japan is a large island nation in East Asia."

    "Nhật Bản là một quốc gia đảo lớn ở Đông Á."

  • "The project aims to connect several large islands with bridges."

    "Dự án này nhằm mục đích kết nối một vài hòn đảo lớn bằng cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb largely phần lớn, chủ yếu
Noun largeness sự rộng lớn, kích thước lớn
Verb enlarge mở rộng, phóng to
Noun enlargement sự mở rộng, bản phóng to
Noun islander cư dân đảo
Adjective insular thuộc về đảo; biệt lập, cô lập
Noun insularity tính biệt lập, sự cô lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*auwilandą*
Old English
*īegland*
Middle English
*iland*
English
island

Nguồn gốc của 'island' và chữ 's' ẩn mình

Từ "island" có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *auwilandą*, có nghĩa là "đất trên nước". Trong tiếng Anh cổ là *īegland*. Chữ "s" trong "island" từng không tồn tại trong từ gốc. Nó được thêm vào sau này vào thế kỷ 15 do ảnh hưởng của từ "isle" trong tiếng Pháp cổ (có nguồn gốc từ tiếng Latinh *insula*). Do đó, chữ "s" này là một "s" câm, không được phát âm.

Nguồn gốc của 'large' và sự kết hợp

Từ "large" đến từ tiếng Pháp cổ *large*, có nghĩa là "rộng, hào phóng", và có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh *largus*, chỉ sự "phong phú, rộng rãi". Khi kết hợp với "island" trong tiếng Anh, "large island" đơn giản là mô tả một hòn đảo có kích thước lớn, sử dụng hai từ với ý nghĩa trực tiếp của chúng.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một hòn đảo lớn về diện tích. Tính từ 'large' được sử dụng để chỉ kích thước vật lý lớn, có thể so sánh với các tính từ như 'big' hoặc 'great', nhưng 'large' thường được sử dụng một cách trang trọng hơn hoặc trong các ngữ cảnh kỹ thuật hơn. Không giống như 'huge' hay 'enormous' mang tính chất cường điệu. Cần phân biệt với 'small island' hoặc 'islet' (đảo nhỏ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + large island
  • tropical tropical large island
    (hòn đảo lớn nhiệt đới)
  • remote remote large island
    (hòn đảo lớn xa xôi)
  • uninhabited uninhabited large island
    (hòn đảo lớn không người ở)
  • volcanic volcanic large island
    (hòn đảo lớn núi lửa)
Verb + large island
  • explore explore a large island
    (khám phá một hòn đảo lớn)
  • discover discover a large island
    (khám phá/tìm ra một hòn đảo lớn)
  • colonize colonize a large island
    (thuộc địa hóa một hòn đảo lớn)
  • settle on settle on a large island
    (định cư trên một hòn đảo lớn)
large island + Noun
  • nation large island nation
    (quốc đảo lớn)
  • group large island group
    (nhóm đảo lớn)

Idioms

  • a large island nation

    một quốc đảo lớn (quốc gia bao gồm một hoặc nhiều hòn đảo lớn)

    "Japan is a large island nation with a rich history."

    (Nhật Bản là một quốc đảo lớn với lịch sử phong phú.)

  • the largest island in the world

    hòn đảo lớn nhất thế giới (một cách gọi để chỉ hòn đảo có diện tích lớn nhất)

    "Greenland is generally considered the largest island in the world."

    (Greenland thường được coi là hòn đảo lớn nhất thế giới.)

  • a remote large island

    một hòn đảo lớn xa xôi (một hòn đảo lớn nằm ở vị trí hẻo lánh, khó tiếp cận)

    "Explorers dreamed of finding a remote large island untouched by humans."

    (Các nhà thám hiểm mơ ước tìm thấy một hòn đảo lớn xa xôi chưa bị con người chạm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large island

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một hòn đảo có kích thước đáng kể.

"Madagascar is a large island located off the coast of Africa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large island".

Trung tâm đa dạng sinh học độc đáo

Các hòn đảo lớn, do sự cô lập về địa lý, thường là những "phòng thí nghiệm tự nhiên" cho sự tiến hóa. Chúng là nơi sinh sống của nhiều loài thực vật và động vật đặc hữu (chỉ tìm thấy ở đó và không nơi nào khác), ví dụ điển hình là Madagascar với hệ sinh thái độc đáo.

Vai trò trong lịch sử khám phá và thuộc địa

Trong lịch sử loài người, các hòn đảo lớn đóng vai trò quan trọng trong các cuộc hành trình khám phá và mở rộng lãnh thổ. Chúng thường trở thành mục tiêu của các cường quốc thuộc địa, dẫn đến sự pha trộn văn hóa và hình thành các quốc gia độc lập ngày nay như Úc, New Zealand, hay nhiều quốc đảo ở Caribe và Đông Nam Á.