bigger number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một số có giá trị lớn hơn một số khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"5 is a bigger number than 2."
"5 là một số lớn hơn 2."
-
"Which is the bigger number, 10 or 12?"
"Số nào lớn hơn, 10 hay 12?"
-
"He always wanted a bigger number in his bank account."
"Anh ấy luôn muốn một số tiền lớn hơn trong tài khoản ngân hàng của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh so sánh số lượng, kích thước hoặc giá trị. Nó chỉ đơn giản diễn tả sự lớn hơn về mặt định lượng. Khác với 'larger number' có thể ám chỉ tầm quan trọng hoặc quy mô tổng thể hơn, 'bigger number' tập trung trực tiếp vào giá trị số học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much bigger number (Một con số lớn hơn rất nhiều)
-
significantly significantly bigger number (Một con số lớn hơn đáng kể)
-
surprisingly surprisingly bigger number (Một con số lớn hơn một cách đáng ngạc nhiên)
-
aim for aim for a bigger number (Nhắm đến một con số lớn hơn (mục tiêu cao hơn))
-
calculate the calculate the bigger number (Tính toán con số lớn hơn)
-
settle for settle for a bigger number (Chấp nhận con số lớn hơn (thường trong đàm phán))
Idioms
-
Go for the bigger number
Chọn mục tiêu lớn hơn; theo đuổi kết quả cao hơn.
"In marketing, never settle for small gains; always go for the bigger number of users."
(Trong tiếp thị, đừng bao giờ chấp nhận lợi ích nhỏ; hãy luôn nhắm đến số lượng người dùng lớn hơn.)
-
A bigger number speaks louder than words
Kết quả thực tế (con số lớn) có sức thuyết phục hơn lời nói.
"We don't need reports; a bigger number in sales speaks louder than words."
(Chúng tôi không cần báo cáo; con số lớn hơn trong doanh số bán hàng có giá trị hơn mọi lời nói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bigger number
Cụm danh từMột số có giá trị lớn hơn một số khác.
"5 is a bigger number than 2."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has always aimed for a bigger number of sales. |
Công ty luôn hướng tới một số lượng doanh thu lớn hơn. |
| Phủ định | We haven't seen a bigger number of participants in any previous event. |
Chúng tôi chưa từng thấy số lượng người tham gia lớn hơn trong bất kỳ sự kiện trước đây nào. |
| Nghi vấn | Has she ever dealt with a bigger number of complaints than this? |
Cô ấy đã bao giờ phải giải quyết một số lượng khiếu nại lớn hơn thế này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bigger number".
