(Top Banner Ad)
bigger number
A2
Cụm danh từ A2 Toán học

bigger number

UK: /ˈbɪɡə ˈnʌmbə/ • US: /ˈbɪɡər ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số lớn hơn số to hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number that is greater in value than another number.

Vietnamese Meaning

Một số có giá trị lớn hơn một số khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "5 is a bigger number than 2."

    "5 là một số lớn hơn 2."

  • "Which is the bigger number, 10 or 12?"

    "Số nào lớn hơn, 10 hay 12?"

  • "He always wanted a bigger number in his bank account."

    "Anh ấy luôn muốn một số tiền lớn hơn trong tài khoản ngân hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun size Kích cỡ, độ lớn (của vật thể/số lượng)
Adjective biggest Lớn nhất (dạng so sánh hơn nhất)
Verb number Đánh số, tính tổng, đạt tổng số
Noun numerals Các ký hiệu số (ví dụ: 1, 2, 3)
Adverb numerously Với số lượng lớn, đông đảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
numerus
Old English
micel (related to 'big')
Middle English
bigger + noumbre
Modern English
bigger number

Nguồn gốc của 'Number' (Số)

Từ 'number' (số) bắt nguồn từ chữ Latin 'numerus', có nghĩa là sự đếm hoặc tính toán. Khi chúng ta thêm 'bigger', dạng so sánh hơn của 'big' (lớn), chúng ta đang đề cập đến một giá trị hoặc một tổng số có kích thước lớn hơn so với một tổng số khác đã được so sánh.

Sự Phát triển của 'Big'

Gốc từ 'big' (lớn) không rõ ràng nhưng xuất hiện phổ biến trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English). Khi đặt vào cấu trúc so sánh 'bigger', nó nhấn mạnh sự vượt trội về mặt định lượng, rất quan trọng trong toán học và thống kê.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh so sánh số lượng, kích thước hoặc giá trị. Nó chỉ đơn giản diễn tả sự lớn hơn về mặt định lượng. Khác với 'larger number' có thể ám chỉ tầm quan trọng hoặc quy mô tổng thể hơn, 'bigger number' tập trung trực tiếp vào giá trị số học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bigger number
  • much much bigger number
    (Một con số lớn hơn rất nhiều)
  • significantly significantly bigger number
    (Một con số lớn hơn đáng kể)
  • surprisingly surprisingly bigger number
    (Một con số lớn hơn một cách đáng ngạc nhiên)
Verb + bigger number
  • aim for aim for a bigger number
    (Nhắm đến một con số lớn hơn (mục tiêu cao hơn))
  • calculate the calculate the bigger number
    (Tính toán con số lớn hơn)
  • settle for settle for a bigger number
    (Chấp nhận con số lớn hơn (thường trong đàm phán))

Idioms

  • Go for the bigger number

    Chọn mục tiêu lớn hơn; theo đuổi kết quả cao hơn.

    "In marketing, never settle for small gains; always go for the bigger number of users."

    (Trong tiếp thị, đừng bao giờ chấp nhận lợi ích nhỏ; hãy luôn nhắm đến số lượng người dùng lớn hơn.)

  • A bigger number speaks louder than words

    Kết quả thực tế (con số lớn) có sức thuyết phục hơn lời nói.

    "We don't need reports; a bigger number in sales speaks louder than words."

    (Chúng tôi không cần báo cáo; con số lớn hơn trong doanh số bán hàng có giá trị hơn mọi lời nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bigger number

Cụm danh từ
Lật mặt

Một số có giá trị lớn hơn một số khác.

"5 is a bigger number than 2."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has always aimed for a bigger number of sales.
Công ty luôn hướng tới một số lượng doanh thu lớn hơn.
Phủ định
We haven't seen a bigger number of participants in any previous event.
Chúng tôi chưa từng thấy số lượng người tham gia lớn hơn trong bất kỳ sự kiện trước đây nào.
Nghi vấn
Has she ever dealt with a bigger number of complaints than this?
Cô ấy đã bao giờ phải giải quyết một số lượng khiếu nại lớn hơn thế này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bigger number".

Thước đo thành công trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh và tài chính phương Tây, 'bigger number' (con số lớn hơn) thường được xem là biểu tượng trực tiếp của thành công và sự tăng trưởng. Lợi nhuận, thị phần, hoặc tốc độ tăng trưởng cao hơn (bigger numbers) là mục tiêu cốt lõi và là yếu tố quyết định giá trị của một công ty.

Tầm quan trọng của dữ liệu lớn (Big Data)

Trong kỷ nguyên số, các công ty công nghệ luôn tìm kiếm 'bigger numbers' (số liệu lớn hơn) về dữ liệu người dùng, tương tác, và giao dịch. Việc có các con số này giúp họ phân tích xu hướng, dự đoán hành vi và ra quyết định chiến lược.